Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!
Erencan Yardimci (Kiến tạo: Semih Sahin) 29 | |
David Nemeth 38 | |
Marcus Mathisen 41 | |
T. Tazemeta (Thay: E. Yardımcı) 46 | |
Thierry Fidjeu-Tazemeta 46 | |
Abdoulie Ceesay (Thay: Marcus Mathisen) 55 | |
Connor Metcalfe (Thay: Martijn Kaars) 55 | |
Abdoulie Ceesay (Kiến tạo: Taichi Hara) 56 | |
Jacob Rasmussen 62 | |
Ibrahim Kanate 64 | |
Fabian Kunze 67 | |
Mergim Berisha (Thay: Ibrahim Kanate) 68 | |
Mario Sauer (Thay: Marlon Ritter) 68 | |
Leon Robinson (Thay: Fabian Kunze) 71 | |
Mario Sauer 76 | |
Youssoupha Niang (Thay: Taichi Hara) 83 | |
Kelven Frees (Thay: Maxwell Gyamfi) 84 | |
Tomoya Ando 89 |
Thống kê trận đấu St. Pauli vs Kaiserslautern


Diễn biến St. Pauli vs Kaiserslautern
Thẻ vàng cho Tomoya Ando.
Maxwell Gyamfi rời sân và được thay thế bởi Kelven Frees.
Taichi Hara rời sân và được thay thế bởi Youssoupha Niang.
Thẻ vàng cho Mario Sauer.
Fabian Kunze rời sân và được thay thế bởi Leon Robinson.
Marlon Ritter rời sân và được thay thế bởi Mario Sauer.
Ibrahim Kanate rời sân và được thay thế bởi Mergim Berisha.
Thẻ vàng cho Fabian Kunze.
Thẻ vàng cho Ibrahim Kanate.
Thẻ vàng cho Jacob Rasmussen.
Taichi Hara đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O O - Abdoulie Ceesay đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Martijn Kaars rời sân và được thay thế bởi Connor Metcalfe.
Marcus Mathisen rời sân và được thay thế bởi Abdoulie Ceesay.
Erencan Yardimci rời sân và được thay thế bởi Thierry Fidjeu-Tazemeta.
V À A A O O O - Thierry Fidjeu-Tazemeta đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Marcus Mathisen.
Đội hình xuất phát St. Pauli vs Kaiserslautern
St. Pauli (3-4-1-2): Ben Voll (1), David Nemeth (4), Marcus Mathisen (6), Tomoya Ando (15), Arkadiusz Pyrka (11), Eric Smith (8), Mathias Rasmussen (20), Louis Oppie (23), Branimir Hrgota (10), Martijn Kaars (19), Taichi Hara (18)
Kaiserslautern (3-4-3): Julian Krahl (1), Jan Elvedi (33), Maxwell Gyamfi (4), Jacob Rasmussen (14), Paul Joly (26), Fabian Kunze (6), Semih Sahin (8), Mika Haas (22), Marlon Ritter (7), Erencan Yardımcı (17), Ibrahim Kanate (11)


| Thay người | |||
| 55’ | Marcus Mathisen Abdoulie Ceesay | 68’ | Ibrahim Kanate Mergim Berisha |
| 55’ | Martijn Kaars Connor Metcalfe | 68’ | Marlon Ritter Mario Sauer |
| 71’ | Fabian Kunze Leon Robinson | ||
| 84’ | Maxwell Gyamfi Kelven Frees | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Sam Klein | Enis Kamga | ||
Lars Ritzka | Simon Asta | ||
Joel Chima Fujita | Alex Murphy | ||
Erik Ahlstrand | Kelven Frees | ||
Abdoulie Ceesay | Mergim Berisha | ||
Youssoupha Niang | Mario Sauer | ||
Dimitar Mitov | Leon Robinson | ||
Connor Metcalfe | David Schramm | ||
Adam Dzwigala | Thierry Tazemeta | ||
Nhận định St. Pauli vs Kaiserslautern
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây St. Pauli
Thành tích gần đây Kaiserslautern
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 7 | 12 | T T T T | |
| 2 | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 10 | T T T H | |
| 3 | 4 | 3 | 0 | 1 | 1 | 9 | T B T T | |
| 4 | 4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 8 | H T T H | |
| 5 | 4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 8 | H H T T | |
| 6 | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | B T B T | |
| 7 | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 6 | B T T B | |
| 8 | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 6 | B B T T | |
| 9 | 4 | 1 | 2 | 1 | -2 | 5 | T H B H | |
| 10 | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | B T B H | |
| 11 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | T B B H | |
| 12 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | H B T B | |
| 13 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | B B T H | |
| 14 | 4 | 1 | 0 | 3 | 0 | 3 | T B B B | |
| 15 | 4 | 0 | 3 | 1 | -1 | 3 | H H B H | |
| 16 | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 3 | H H B H | |
| 17 | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 3 | B T B B | |
| 18 | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | 1 | H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
