Steven MacLean 17' | |
Kevin Thomson 19' | |
Ryan McGivern 49' | |
(o.g.)Ryan McGivern 54' | |
Daniel Haynes 55' | |
Daniel Haynes 55' | |
Paul Cairney 90' |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây St.Johnstone
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Hibernian
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 15 | 6 | 2 | 25 | 51 | B T T T H | |
| 2 | 23 | 13 | 8 | 2 | 20 | 47 | T T T T T | |
| 3 | 23 | 14 | 3 | 6 | 18 | 45 | B B T T H | |
| 4 | 23 | 10 | 10 | 3 | 18 | 40 | B T T H T | |
| 5 | 23 | 9 | 8 | 6 | 10 | 35 | T T T H B | |
| 6 | 23 | 9 | 6 | 8 | -2 | 33 | B T T B T | |
| 7 | 23 | 8 | 4 | 11 | -4 | 28 | B B B B T | |
| 8 | 22 | 5 | 10 | 7 | -6 | 25 | H H T B B | |
| 9 | 23 | 6 | 4 | 13 | -18 | 22 | T T T B B | |
| 10 | 22 | 4 | 7 | 11 | -14 | 19 | B B B B H | |
| 11 | 23 | 2 | 8 | 13 | -23 | 14 | H B B H B | |
| 12 | 23 | 1 | 8 | 14 | -24 | 11 | B B H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

