Chủ Nhật, 15/03/2026
Arbnor Muja (Kiến tạo: Taiga Hata)
24
Lawrence Agyekum
40
Edan Diop
57
O. Diakité (Thay: D. Vanzeir)
64
Oumar Diakite (Thay: Dante Vanzeir)
64
Oumar Diakite
73
Kaito Matsuzawa (Thay: Rihito Yamamoto)
74
Ryan Merlen (Thay: Ilias Sebaoui)
74
Steve Ngoura (Thay: Lawrence Agyekum)
77
Kaito Matsuzawa (Kiến tạo: Ryotaro Ito)
81
Valy Konate
85
Heriberto Jurado (Thay: Hannes van der Bruggen)
86
Krys Kouassi (Thay: Oluwaseun Adewumi)
86
Steve Ngoura
90+1'

Thống kê trận đấu St.Truiden vs Cercle Brugge

số liệu thống kê
St.Truiden
St.Truiden
Cercle Brugge
Cercle Brugge
61 Kiểm soát bóng 39
6 Sút trúng đích 7
1 Sút không trúng đích 3
7 Phạt góc 5
0 Việt vị 0
7 Phạm lỗi 8
0 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Cú sút bị chặn 7
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến St.Truiden vs Cercle Brugge

Tất cả (19)
90+6'

Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi mãn cuộc.

90+1' Thẻ vàng cho Steve Ngoura.

Thẻ vàng cho Steve Ngoura.

86'

Oluwaseun Adewumi rời sân và được thay thế bởi Krys Kouassi.

86'

Hannes van der Bruggen rời sân và được thay thế bởi Heriberto Jurado.

85' Thẻ vàng cho Valy Konate.

Thẻ vàng cho Valy Konate.

81'

Ryotaro Ito đã kiến tạo cho bàn thắng.

81' V À A A O O O - Kaito Matsuzawa ghi bàn!

V À A A O O O - Kaito Matsuzawa ghi bàn!

77'

Lawrence Agyekum rời sân và được thay thế bởi Steve Ngoura.

74'

Ilias Sebaoui rời sân và được thay thế bởi Ryan Merlen.

74'

Rihito Yamamoto rời sân và được thay thế bởi Kaito Matsuzawa.

73' Thẻ vàng cho Oumar Diakite.

Thẻ vàng cho Oumar Diakite.

64'

Dante Vanzeir rời sân và được thay thế bởi Oumar Diakite.

57' V À A A O O O - Edan Diop đã ghi bàn!

V À A A O O O - Edan Diop đã ghi bàn!

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

40' Thẻ vàng cho Lawrence Agyekum.

Thẻ vàng cho Lawrence Agyekum.

24'

Taiga Hata đã kiến tạo cho bàn thắng.

24' V À A A O O O - Arbnor Muja ghi bàn!

V À A A O O O - Arbnor Muja ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát St.Truiden vs Cercle Brugge

St.Truiden (4-3-3): Leo Kokubo (16), Robert-Jan Vanwesemael (60), Shogo Taniguchi (5), Loic Mbe Soh (4), Taiga Hata (3), Rihito Yamamoto (6), Ryotaro Ito (13), Abdoulaye Sissako (8), Arbnor Muja (7), Keisuke Goto (42), Ilias Sebaoui (10)

Cercle Brugge (4-4-2): Warleson (1), Gary Magnée (15), Emmanuel Kakou (5), Geoffrey Kondo (24), Valy Konate (12), Lawrence Agyekum (6), Hannes van der Bruggen (28), Pieter Gerkens (18), Edan Diop (37), Dante Vanzeir (13), Dante Vanzeir (13), Oluwaseun Adewumi (17)

St.Truiden
St.Truiden
4-3-3
16
Leo Kokubo
60
Robert-Jan Vanwesemael
5
Shogo Taniguchi
4
Loic Mbe Soh
3
Taiga Hata
6
Rihito Yamamoto
13
Ryotaro Ito
8
Abdoulaye Sissako
7
Arbnor Muja
42
Keisuke Goto
10
Ilias Sebaoui
17
Oluwaseun Adewumi
13
Dante Vanzeir
13
Dante Vanzeir
37
Edan Diop
18
Pieter Gerkens
28
Hannes van der Bruggen
6
Lawrence Agyekum
12
Valy Konate
24
Geoffrey Kondo
5
Emmanuel Kakou
15
Gary Magnée
1
Warleson
Cercle Brugge
Cercle Brugge
4-4-2
Thay người
74’
Ilias Sebaoui
Ryan Merlen
64’
Dante Vanzeir
Oumar Diakite
74’
Rihito Yamamoto
Kaito Matsuzawa
77’
Lawrence Agyekum
Steve Ngoura
86’
Hannes van der Bruggen
Heriberto Jurado
86’
Oluwaseun Adewumi
Krys Kouassi
Cầu thủ dự bị
Matt Lendfers
Maxime Delanghe
Ryan Merlen
Ibrahim Diakite
Simen Juklerod
Royer Caicedo
Wolke Janssens
Makaya Ibrahima Diaby
Joedrick Pupe
Nils De Wilde
Visar Musliu
Steve Ngoura
Alouis Diriken
Oumar Diakite
Kaito Matsuzawa
Heriberto Jurado
Oumar Diouf
Krys Kouassi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
28/08 - 2021
12/12 - 2021
13/11 - 2022
15/04 - 2023
27/08 - 2023
05/02 - 2024
30/09 - 2024
Cúp quốc gia Bỉ
05/12 - 2024
VĐQG Bỉ
28/12 - 2024
30/08 - 2025
09/03 - 2026

Thành tích gần đây St.Truiden

VĐQG Bỉ
09/03 - 2026
01/03 - 2026
21/02 - 2026
16/02 - 2026
07/02 - 2026
01/02 - 2026
24/01 - 2026
19/01 - 2026
27/12 - 2025
21/12 - 2025

Thành tích gần đây Cercle Brugge

VĐQG Bỉ
09/03 - 2026
02/03 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026
31/01 - 2026
25/01 - 2026
18/01 - 2026
26/12 - 2025
22/12 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Union St.GilloiseUnion St.Gilloise2918923163H T H T T
2Club BruggeClub Brugge2919372060T T T H T
3St.TruidenSt.Truiden2818371557T T T B T
4AnderlechtAnderlecht281288644B H T T H
5GentGent2912611442T B B T T
6KV MechelenKV Mechelen281198442T B T T B
7Standard LiegeStandard Liege2811512-838B H T H T
8GenkGenk2810810-238T T B T B
9WesterloWesterlo2910811-438T T H T B
10Royal AntwerpRoyal Antwerp289712034B B B T H
11Sporting CharleroiSporting Charleroi299713-334B B B H B
12Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven298714-1231T B B B T
13Zulte WaregemZulte Waregem297814-1029B B B B B
14Cercle BruggeCercle Brugge2861012-728T B T H B
15Raal La LouviereRaal La Louviere2851211-927B H B H H
16FCV Dender EHFCV Dender EH2931016-2519B B H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow