Thẻ vàng cho Robert-Jan Vanwesemael.
Kevin Mac Allister 21 | |
Louis Patris (Kiến tạo: Mateo Biondic) 23 | |
Abdoulaye Sissako 47 | |
Robert-Jan Vanwesemael 49 |
Đang cập nhậtDiễn biến St.Truiden vs Union St.Gilloise
Thẻ vàng cho Abdoulaye Sissako.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Mateo Biondic đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Louis Patris đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Kevin Mac Allister.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu St.Truiden vs Union St.Gilloise


Đội hình xuất phát St.Truiden vs Union St.Gilloise
St.Truiden (4-2-3-1): Leo Kokubo (16), Robert-Jan Vanwesemael (60), Wolke Janssens (22), Visar Musliu (26), Joedrick Pupe (23), Nelson Ishiwatari (18), Abdoulaye Sissako (8), Arbnor Muja (7), Ryotaro Araki (71), Ilias Sebaoui (10), Oumar Diouf (77)
Union St.Gilloise (3-4-3): Herve Koffi (12), Kevin Mac Allister (5), Massire Sylla (29), Ondrej Kricfalusi (80), Louis Patris (27), Kamiel Van De Perre (6), Adem Zorgane (8), Guilherme Henriques da Silva Carvalho (11), Besfort Zeneli (23), Mateo Biondic (9), Relebohile Mofokeng (38)


| Cầu thủ dự bị | |||
Matt Lendfers | Vic Chambaere | ||
Shion Shinkawa | Denzel De Roeve | ||
Illyès Benachour | Ivan Pavlic | ||
Taiga Hata | Rob Schoofs | ||
Shogo Taniguchi | Darius Olaru | ||
Ryan Merlen | Raul Florucz | ||
Samed Bazdar | Nikki Havenaar | ||
Alouis Diriken | Sekou Abrahame Keita | ||
Kaito Matsuzawa | Youssef Hamoutahar | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây St.Truiden
Thành tích gần đây Union St.Gilloise
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 7 | 12 | T T T T | |
| 2 | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 10 | T H T | |
| 3 | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 9 | T T T B | |
| 4 | 3 | 3 | 0 | 0 | 4 | 9 | T T T | |
| 5 | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 8 | T H T H | |
| 6 | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 8 | H H T T | |
| 7 | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 7 | B T H T | |
| 8 | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 7 | H B T T | |
| 9 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T T H B | |
| 10 | 4 | 1 | 2 | 1 | 2 | 5 | H H T | |
| 11 | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | T B B | |
| 12 | 4 | 1 | 0 | 3 | -8 | 3 | B T B B | |
| 13 | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 2 | H H B B | |
| 14 | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 2 | B H B H | |
| 15 | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 1 | B B B H | |
| 16 | 4 | 0 | 1 | 3 | -9 | 1 | B B B H | |
| 17 | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 | B B B | |
| 18 | 3 | 0 | 0 | 3 | -8 | 0 | B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch