Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Jacob Hanstad (Kiến tạo: William Wendt) 9 | |
William Wendt (Kiến tạo: Gaute Hoeberg Vetti) 15 | |
Kasper Andersen 37 | |
Jacob Hanstad 44 | |
Godwill Ambrose 46 | |
Noah Kojo (Thay: Jakob Vadstrup Larsen) 46 | |
Danilo Santos 58 | |
Sebastian Olderheim 58 | |
Oscar Solnoerdal 58 | |
Oscar Solnoerdal 60 | |
Godwill Ambrose 62 | |
Hans Christian Bonnesen 64 | |
Zakaria Mugeese (Thay: Syver Aas) 68 | |
Andreas Hoven (Thay: Fillip Jenssen Riise) 76 | |
Fredrik Krogstad (Thay: Jacob Hanstad) 76 | |
Casper Glenna Andersen (Thay: Daniel Soederberg) 76 |
Thống kê trận đấu Stabaek vs Odds Ballklubb


Diễn biến Stabaek vs Odds Ballklubb
Daniel Soederberg rời sân và được thay thế bởi Casper Glenna Andersen.
Jacob Hanstad rời sân và được thay thế bởi Fredrik Krogstad.
Fillip Jenssen Riise rời sân và được thay thế bởi Andreas Hoven.
Syver Aas rời sân và được thay thế bởi Zakaria Mugeese.
Thẻ vàng cho Hans Christian Bonnesen.
Thẻ vàng cho Godwill Ambrose.
Thẻ vàng cho Oscar Solnoerdal.
Magnus Lankhof-Dahlby rời sân và được thay thế bởi Sebastian Olderheim.
Aleksa Matic rời sân và được thay thế bởi Danilo Santos.
Gaute Hoeberg Vetti rời sân và được thay thế bởi Oscar Solnoerdal.
Magnus Lankhof-Dahlby rời sân và được thay thế bởi Danilo Santos.
Aleksa Matic rời sân và được thay thế bởi Sebastian Olderheim.
Villads Rasmussen rời sân và được thay thế bởi Godwill Ambrose.
Jakob Vadstrup Larsen rời sân và được thay thế bởi Noah Kojo.
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Jacob Hanstad.
Thẻ vàng cho Kasper Andersen.
Gaute Hoeberg Vetti đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - William Wendt đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Stabaek vs Odds Ballklubb
Stabaek (4-3-3): Marius Ulla (22), Fillip Jenssen Riise (2), Eirik Lereng (14), Jørgen Skjelvik (5), Karsten Arman Ekorness (29), Aleksa Matic (6), Gaute Hoberg Vetti (17), William Nicolai Wendt (23), Magnus Lankhof Dahlby (8), Alagie Sanyang (9), Jacob Hanstad (24)
Odds Ballklubb (4-3-3): Tim Erlandsson (1), Syver Aas (18), Hans Christian Bonnesen (5), Jakob Vadstrup (6), Samuel Skree Skjeldal (13), Filip Jørgensen (7), Daniel Söderberg (8), Gard Simenstad (20), Kasper Andersen (22), Villads Rasmussen (10), Faniel Tewelde (28)


| Thay người | |||
| 58’ | Gaute Hoeberg Vetti Oscar Solnrdal | 46’ | Villads Rasmussen Godwill Fabio Ambrose |
| 58’ | Magnus Lankhof-Dahlby Sebastian Olderheim | ||
| 76’ | Fillip Jenssen Riise Andreas Hoven | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Oscar Solnrdal | Godwill Fabio Ambrose | ||
Sebastian Olderheim | Casper Glenna | ||
Olav Lilleøren Veum | Noah Kojo Akogyeram-Fjeldberg | ||
Andreas Hoven | Oliver Skau | ||
Gottfrid Rapp | Storm Leander Oines | ||
Fredrik Krogstad | Mukhtar Mustapha Adamu | ||
Leander Gunnerød | Zakaria Mugeese | ||
Danilo dos Santos Jonker | Kristian Holte | ||
Axel Aamodt | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Stabaek
Thành tích gần đây Odds Ballklubb
Bảng xếp hạng Hạng 2 Na Uy
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 20 | 2 | 6 | 34 | 62 | T H T B T | |
| 2 | 28 | 18 | 6 | 4 | 42 | 60 | T T T T B | |
| 3 | 28 | 18 | 5 | 5 | 37 | 59 | T T B T B | |
| 4 | 28 | 17 | 4 | 7 | 32 | 55 | B H T T T | |
| 5 | 28 | 13 | 6 | 9 | 11 | 45 | T T T B B | |
| 6 | 28 | 12 | 4 | 12 | -1 | 40 | T B H B H | |
| 7 | 28 | 11 | 5 | 12 | 3 | 38 | T B H T T | |
| 8 | 28 | 11 | 5 | 12 | -7 | 38 | B B H T B | |
| 9 | 28 | 10 | 6 | 12 | -10 | 36 | H H T T T | |
| 10 | 28 | 9 | 8 | 11 | -11 | 35 | B T H H H | |
| 11 | 28 | 9 | 4 | 15 | -17 | 31 | B B B T B | |
| 12 | 28 | 8 | 6 | 14 | -14 | 30 | B B H T T | |
| 13 | 28 | 8 | 5 | 15 | -16 | 29 | H H B B T | |
| 14 | 28 | 8 | 5 | 15 | -18 | 29 | B T H B B | |
| 15 | 28 | 7 | 5 | 16 | -22 | 25 | B T B B T | |
| 16 | 28 | 6 | 2 | 20 | -43 | 20 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch