Jarell Simo 11 | |
Itaitinga 27 | |
L. Essiena (Thay: B. Caslei) 46 | |
E. Brandy (Thay: O. Sarr) 46 | |
Itaitinga 52 | |
L. Bega (Thay: M. Okuka) 59 | |
R. Stoll (Thay: F. Borges) 59 | |
(Pen) Joris Manquant 90+1' |
Thống kê trận đấu Stade Nyonnais vs Etoile Carouge
số liệu thống kê

Stade Nyonnais

Etoile Carouge
53 Kiểm soát bóng 47
11 Phạm lỗi 17
22 Ném biên 13
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 8
2 Cú sút bị chặn 8
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 4
11 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Stade Nyonnais
Hạng 2 Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Hạng 2 Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Etoile Carouge
Hạng 2 Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 15 | 3 | 1 | 27 | 48 | T T T T T | |
| 2 | 19 | 15 | 0 | 4 | 14 | 45 | T T T B T | |
| 3 | 19 | 11 | 3 | 5 | 12 | 36 | T B B T T | |
| 4 | 19 | 8 | 5 | 6 | 8 | 29 | B T T T B | |
| 5 | 19 | 7 | 4 | 8 | 0 | 25 | B B T H B | |
| 6 | 19 | 7 | 1 | 11 | -7 | 22 | T T B B T | |
| 7 | 19 | 4 | 7 | 8 | -6 | 19 | B B B H H | |
| 8 | 19 | 5 | 4 | 10 | -14 | 19 | H H T T B | |
| 9 | 19 | 3 | 5 | 11 | -11 | 14 | B H B B H | |
| 10 | 19 | 2 | 4 | 13 | -23 | 10 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch