Eris Abedini 31 | |
(og) Leon Bergsma 33 | |
R. Bayard (Thay: E. Abedini) 40 | |
I. Keita (Thay: L. Veya) 61 | |
B. Diomande (Thay: Diogo Carraco) 61 | |
L. Seydoux (Thay: M. Dind) 61 | |
F. Ahuissou (Thay: J. Mandaka) 64 | |
S. Edougué (Thay: M. Regillo) 70 | |
N. Grognuz (Thay: S. Fankhauser) 70 | |
M. Miguel (Thay: F. Lentini) 70 | |
Peter Ambrose 72 | |
C. Betoubam (Thay: F. Hysenaj) 75 | |
N. Gunnarsson (Thay: L. Mulaj) 84 | |
Peter Ambrose 84 |
Thống kê trận đấu Stade Nyonnais vs Xamax
số liệu thống kê

Stade Nyonnais

Xamax
51 Kiểm soát bóng 49
4 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 6
4 Phạt góc 2
0 Việt vị 4
10 Phạm lỗi 17
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 4
16 Ném biên 24
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 1
13 Phát bóng 8
Đội hình xuất phát Stade Nyonnais vs Xamax
Stade Nyonnais (4-2-3-1): Marwan Aubert (40), Rayan Boulac (2), Ogou Akichi (42), Samuel Fankhauser (4), Romeo Philippin (66), Lucas Ribeiro Maio (8), Joël Mandaka (5), Florian Hysenaj (11), Burak Alili (10), Francesco Lentini (7), Matteo Regillo (91)
Xamax (4-1-4-1): Anthony Mossi (1), Mathis Dind (25), Modibo Camara (60), Leon Bergsma (21), Jonathan Fontana (3), Eris Abedini (4), Loïc Veya (40), Diogo Mendes (81), Nikola Gjorgjev (28), Liridon Mulaj (10), Peter Ambrose (32)

Stade Nyonnais
4-2-3-1
40
Marwan Aubert
2
Rayan Boulac
42
Ogou Akichi
4
Samuel Fankhauser
66
Romeo Philippin
8
Lucas Ribeiro Maio
5
Joël Mandaka
11
Florian Hysenaj
10
Burak Alili
7
Francesco Lentini
91
Matteo Regillo
32
Peter Ambrose
10
Liridon Mulaj
28
Nikola Gjorgjev
81
Diogo Mendes
40
Loïc Veya
4
Eris Abedini
3
Jonathan Fontana
21
Leon Bergsma
60
Modibo Camara
25
Mathis Dind
1
Anthony Mossi

Xamax
4-1-4-1
| Thay người | |||
| 64’ | J. Mandaka Fabulus Ahuissou | 40’ | E. Abedini Romain Bayard |
| 70’ | M. Regillo Shahin Edougué | 61’ | Diogo Carraco Badara Diomande |
| 70’ | S. Fankhauser Noah Grognuz | 61’ | L. Veya Ibrahima Keita |
| 70’ | F. Lentini Miguel Mardochee | 61’ | M. Dind Leo Seydoux |
| 75’ | F. Hysenaj Clément Betoubam | 84’ | L. Mulaj Niklas Gunnarsson |
| Cầu thủ dự bị | |||
Fabulus Ahuissou | Altin Azemi | ||
Clément Betoubam | Romain Bayard | ||
Thierno Diallo | Jonathan De Donno | ||
Shahin Edougué | Badara Diomande | ||
Noah Grognuz | Mickael Facchinetti | ||
Mohamed Ishuayed | Niklas Gunnarsson | ||
Mirco Mazzeo | Ibrahima Keita | ||
Miguel Mardochee | Jean-Daniel Mayasi | ||
Emilien Ndjoko | Leo Seydoux | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Hạng 2 Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Stade Nyonnais
Hạng 2 Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Hạng 2 Thụy Sĩ
Giao hữu
Thành tích gần đây Xamax
Hạng 2 Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Hạng 2 Thụy Sĩ
Giao hữu
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 14 | 20 | T H T T T | |
| 2 | 8 | 4 | 3 | 1 | 10 | 15 | T H H T T | |
| 3 | 8 | 4 | 3 | 1 | 5 | 15 | T H T T B | |
| 4 | 8 | 3 | 3 | 2 | -1 | 12 | B T H T H | |
| 5 | 8 | 4 | 0 | 4 | -2 | 12 | B B B B T | |
| 6 | 8 | 3 | 2 | 3 | 2 | 11 | T T H B H | |
| 7 | 8 | 2 | 3 | 3 | -1 | 9 | H T B H B | |
| 8 | 8 | 2 | 1 | 5 | -4 | 7 | B B H B T | |
| 9 | 8 | 1 | 3 | 4 | -11 | 6 | B H H H B | |
| 10 | 8 | 0 | 2 | 6 | -12 | 2 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch