Thứ Năm, 30/04/2026

Trực tiếp kết quả Stal Mielec vs Lech Poznan hôm nay 01-04-2024

Giải VĐQG Ba Lan - Th 2, 01/4

Kết thúc

Stal Mielec

Stal Mielec

0 : 0

Lech Poznan

Lech Poznan

Hiệp một: 0-0
T2, 20:00 01/04/2024
Vòng 26 - VĐQG Ba Lan
Stadion Stali Mielec
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Krzysztof Wolkowicz (Thay: Koki Hinokio)
67
Marco Ehmann (Thay: Kamil Pajnowski)
67
Mikael Ishak (Thay: Filip Szymczak)
70
Nika Kvekveskiri (Thay: Filip Marchwinski)
77
Kai Meriluoto (Thay: Ilya Shkurin)
80
Bert Esselink
87
Alan Czerwinski (Thay: Adriel Ba Loua)
88
Ion Gheorghe (Thay: Matthew Guillaumier)
90
Mateusz Stepien (Thay: Maciej Domanski)
90
Ion Gheorghe
90+3'

Thống kê trận đấu Stal Mielec vs Lech Poznan

số liệu thống kê
Stal Mielec
Stal Mielec
Lech Poznan
Lech Poznan
44 Kiểm soát bóng 56
3 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 13
8 Phạt góc 8
0 Việt vị 0
7 Phạm lỗi 17
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 3
23 Ném biên 21
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Stal Mielec vs Lech Poznan

Stal Mielec (4-2-3-1): Mateusz Kochalski (1), Krystian Getinger (23), Bert Esselink (3), Mateusz Matras (21), Kamil Pajnowski (4), Piotr Wlazlo (18), Matthew Guillaumier (16), Maciej Domanski (10), Koki Hinokio (8), Alvis Jaunzems (27), Ilia Shkurin (17)

Lech Poznan (4-2-3-1): Bartosz Mrozek (41), Joel Vieira Pereira (2), Bartosz Salamon (18), Miha Blazic (23), Barry Douglas (3), Radoslaw Murawski (22), Filip Marchwinski (10), Adriel D'Avila Ba Loua (50), Ali Gholizadeh (8), Kristoffer Velde (11), Filip Szymczak (17)

Stal Mielec
Stal Mielec
4-2-3-1
1
Mateusz Kochalski
23
Krystian Getinger
3
Bert Esselink
21
Mateusz Matras
4
Kamil Pajnowski
18
Piotr Wlazlo
16
Matthew Guillaumier
10
Maciej Domanski
8
Koki Hinokio
27
Alvis Jaunzems
17
Ilia Shkurin
17
Filip Szymczak
11
Kristoffer Velde
8
Ali Gholizadeh
50
Adriel D'Avila Ba Loua
10
Filip Marchwinski
22
Radoslaw Murawski
3
Barry Douglas
23
Miha Blazic
18
Bartosz Salamon
2
Joel Vieira Pereira
41
Bartosz Mrozek
Lech Poznan
Lech Poznan
4-2-3-1
Thay người
67’
Kamil Pajnowski
Marco Ehmann
70’
Filip Szymczak
Mikael Ishak
67’
Koki Hinokio
Krzysztof Wolkowicz
77’
Filip Marchwinski
Nika Kvekveskiri
80’
Ilya Shkurin
Kai Meriluoto
88’
Adriel Ba Loua
Alan Czerwinski
90’
Matthew Guillaumier
Ion Gheorghe
90’
Maciej Domanski
Mateusz Stepien
Cầu thủ dự bị
Lukasz Wolsztynski
Filip Bednarek
Ion Gheorghe
Mikael Ishak
Konrad Jalocha
Michal Gurgul
Igor Strzalek
Antonio Milic
Mateusz Stepien
Nika Kvekveskiri
Lukasz Gerstenstein
Alan Czerwinski
Kai Meriluoto
Marco Ehmann
Krzysztof Wolkowicz

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
30/10 - 2021
24/04 - 2022
16/07 - 2022
28/01 - 2023
24/09 - 2023
01/04 - 2024
31/08 - 2024
09/03 - 2025

Thành tích gần đây Stal Mielec

Hạng 2 Ba Lan
26/04 - 2026
17/04 - 2026
12/04 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026
07/03 - 2026
01/03 - 2026
24/02 - 2026
14/02 - 2026

Thành tích gần đây Lech Poznan

VĐQG Ba Lan
26/04 - 2026
19/04 - 2026
12/04 - 2026
05/04 - 2026
22/03 - 2026
Europa Conference League
20/03 - 2026
VĐQG Ba Lan
15/03 - 2026
Europa Conference League
13/03 - 2026
VĐQG Ba Lan
08/03 - 2026
Cúp quốc gia Ba Lan
05/03 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lech PoznanLech Poznan30141061452T H H T T
2Gornik ZabrzeGornik Zabrze301479949H T H T T
3Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok30121081146B H H T B
4Rakow CzestochowaRakow Czestochowa3013710646H H H T T
5Wisla PlockWisla Plock301299445T B T T B
6GKS KatowiceGKS Katowice3013512244B T H T H
7Zaglebie LubinZaglebie Lubin3012810744B B T B B
8Radomiak RadomRadomiak Radom30101010340B H B T T
9Motor LublinMotor Lublin309129-639T H H B B
10Piast GliwicePiast Gliwice3011613-139T B B H T
11Lechia GdanskLechia Gdansk3012711338T T B H B
12Korona KielceKorona Kielce3010812138T B H B H
13CracoviaCracovia3091110-338T B H B H
14Pogon SzczecinPogon Szczecin3011514-538B B T B H
15Legia WarszawaLegia Warszawa308139-237H T H T B
16Widzew LodzWidzew Lodz3010614-136H H T B T
17Arka GdyniaArka Gdynia309714-2334B T H B B
18Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza307716-1928B T B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow