Thứ Năm, 05/11/2026

Trực tiếp kết quả Stal Rzeszow vs Chrobry Glogow hôm nay 25-07-2026

Giải Hạng 2 Ba Lan - Th 7, 25/7

Kết thúc

Stal Rzeszow

Stal Rzeszow

1 : 5

Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

Hiệp một: 0-1
T7, 20:30 25/07/2026
Vòng 1 - Hạng 2 Ba Lan
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Yehor Sharabura
45+3'
Yehor Sharabura
46
S. Salamon (Thay: F. Wolski)
50
Kelechukwu Ebenezer
51
(Pen) Jonathan
58
R. Bieniaszewski (Thay: K. Masiak)
63
K. Grzelak (Thay: A. Rybak)
63
M. Jaskot (Thay: O. Madej)
63
J. Lis (Thay: K. Tabiś)
67
A. Sadiku (Thay: Y. Sharabura)
74
A. Buksa (Thay: V. Krasovskiy)
78
Jonathan
84
Sebastian Strozik
90+3'

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Ba Lan
17/07 - 2022
13/11 - 2022
27/08 - 2023
09/03 - 2024
21/08 - 2024
09/03 - 2025
02/08 - 2025
10/02 - 2026
25/07 - 2026

Thành tích gần đây Stal Rzeszow

Hạng 2 Ba Lan
03/11 - 2026
Cúp quốc gia Ba Lan
30/10 - 2026
Hạng 2 Ba Lan
18/10 - 2026
12/10 - 2026
20/09 - 2026
13/09 - 2026
05/09 - 2026
Cúp quốc gia Ba Lan
Hạng 2 Ba Lan
28/08 - 2026

Thành tích gần đây Chrobry Glogow

Hạng 2 Ba Lan
04/11 - 2026
Cúp quốc gia Ba Lan
29/10 - 2026
Hạng 2 Ba Lan
24/10 - 2026
17/10 - 2026
19/09 - 2026
12/09 - 2026
05/09 - 2026
Cúp quốc gia Ba Lan
03/09 - 2026
Hạng 2 Ba Lan
30/08 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Polonia WarsawPolonia Warsaw13643522T T T H H
2Ruch ChorzowRuch Chorzow13643522H T T T H
3Lechia GdanskLechia Gdansk13715422T T T B T
4LKS LodzLKS Lodz13643422B B T T H
5Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki13634721T T B B B
6Polonia BytomPolonia Bytom13562321H T T T T
7Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza13634221T H T B H
8Miedz LegnicaMiedz Legnica13544719B B T H H
9Warta PoznanWarta Poznan13616319T B T B H
10Stal RzeszowStal Rzeszow13535-618T B T B H
11Pogon SiedlcePogon Siedlce13445-116B B B T H
12Stal MielecStal Mielec13445-1016B T B H T
13Arka GdyniaArka Gdynia13436015B B B T H
14Podbeskidzie Bielsko-BialaPodbeskidzie Bielsko-Biala13292-115H T B T H
15Chrobry GlogowChrobry Glogow13355-214B B B H H
16Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice13418-413B T B T H
17Odra OpoleOdra Opole13337-812B T B B B
18SkierniewiceSkierniewice13328-811H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow