Thứ Hai, 16/03/2026

Trực tiếp kết quả Stal Rzeszow vs Znicz Pruszkow hôm nay 07-04-2024

Giải Hạng 2 Ba Lan - CN, 07/4

Kết thúc

Stal Rzeszow

Stal Rzeszow

2 : 0

Znicz Pruszkow

Znicz Pruszkow

Hiệp một: 2-0
CN, 23:00 07/04/2024
Vòng 26 - Hạng 2 Ba Lan
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jesus Diaz
37
Adrian Bukowski
43

Thống kê trận đấu Stal Rzeszow vs Znicz Pruszkow

số liệu thống kê
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
7 Phạt góc 5
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Ba Lan
24/09 - 2023
07/04 - 2024
10/11 - 2024
18/05 - 2025
14/09 - 2025

Thành tích gần đây Stal Rzeszow

Hạng 2 Ba Lan
15/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
10/02 - 2026
09/12 - 2025
23/11 - 2025
09/11 - 2025

Thành tích gần đây Znicz Pruszkow

Hạng 2 Ba Lan
15/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026
07/12 - 2025
30/11 - 2025
23/11 - 2025
08/11 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Wisla KrakowWisla Krakow2415723652T H H H T
2Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki251195942H H T B T
3Chrobry GlogowChrobry Glogow2512581241T T B T B
4Wieczysta KrakowWieczysta Krakow2411761640T T H B T
5Slask WroclawSlask Wroclaw241176740H B T T T
6Polonia WarsawPolonia Warsaw251177540H T T B B
7Ruch ChorzowRuch Chorzow251177440B B T T T
8Miedz LegnicaMiedz Legnica251159038T B H T B
9LKS LodzLKS Lodz251078037B T H T H
10Stal RzeszowStal Rzeszow251069-236T B B B H
11Polonia BytomPolonia Bytom241059735B B H B B
12Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice258107334B T T T T
13Odra OpoleOdra Opole25799-730H B B T H
14Pogon SiedlcePogon Siedlce25799-230T H H B T
15Stal MielecStal Mielec255515-1820H B T T B
16Znicz PruszkowZnicz Pruszkow255515-2320H H H B B
17Gornik LecznaGornik Leczna2521112-1917H T H B H
18GKS Tychy 71GKS Tychy 71253517-2814H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow