Thứ Hai, 16/03/2026

Trực tiếp kết quả Stal Stalowa Wola vs LKS Lodz hôm nay 25-04-2025

Giải Hạng 2 Ba Lan - Th 6, 25/4

Kết thúc

Stal Stalowa Wola

Stal Stalowa Wola

0 : 1

LKS Lodz

LKS Lodz

Hiệp một: 0-0
T6, 23:00 25/04/2025
Vòng 30 - Hạng 2 Ba Lan
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
David Niepsuj
43
Koki Hinokio
45
Michal Mokrzycki
49

Thống kê trận đấu Stal Stalowa Wola vs LKS Lodz

số liệu thống kê
Stal Stalowa Wola
Stal Stalowa Wola
LKS Lodz
LKS Lodz
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
4 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
1 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Ba Lan
20/10 - 2024
25/04 - 2025

Thành tích gần đây Stal Stalowa Wola

Cúp quốc gia Ba Lan
23/09 - 2025
Hạng 2 Ba Lan
25/05 - 2025
17/05 - 2025
09/05 - 2025
03/05 - 2025
25/04 - 2025
19/04 - 2025
13/04 - 2025
10/04 - 2025

Thành tích gần đây LKS Lodz

Hạng 2 Ba Lan
15/03 - 2026
10/03 - 2026
01/03 - 2026
24/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026
07/12 - 2025
30/11 - 2025
23/11 - 2025
09/11 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Wisla KrakowWisla Krakow2415723652T H H H T
2Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki251195942H H T B T
3Chrobry GlogowChrobry Glogow2512581241T T B T B
4Wieczysta KrakowWieczysta Krakow2411761640T T H B T
5Slask WroclawSlask Wroclaw241176740H B T T T
6Polonia WarsawPolonia Warsaw251177540H T T B B
7Ruch ChorzowRuch Chorzow251177440B B T T T
8Miedz LegnicaMiedz Legnica251159038T B H T B
9LKS LodzLKS Lodz251078037B T H T H
10Stal RzeszowStal Rzeszow251069-236T B B B H
11Polonia BytomPolonia Bytom241059735B B H B B
12Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice258107334B T T T T
13Odra OpoleOdra Opole25799-730H B B T H
14Pogon SiedlcePogon Siedlce25799-230T H H B T
15Stal MielecStal Mielec255515-1820H B T T B
16Znicz PruszkowZnicz Pruszkow255515-2320H H H B B
17Gornik LecznaGornik Leczna2521112-1917H T H B H
18GKS Tychy 71GKS Tychy 71253517-2814H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow