Mathieu Cafaro 33 | |
Ibrahima Cisse 45 | |
Samuel Bastien (Thay: Damjan Pavlovic) 46 | |
Selim Amallah (Thay: Denis Dragus) 46 | |
Antoine Bernier (Kiến tạo: Youssef Maziz) 55 | |
Mehdi Carcela-Gonzalez (Thay: Lucas Noubi) 64 | |
Morgan Poaty (Thay: Sami Lahssaini) 73 | |
Aron Doennum (Thay: Nicolas Raskin) 74 | |
Abdoul Fessal Tapsoba (Thay: Mathieu Cafaro) 78 | |
Marius Mouandilmadji (Thay: Antoine Bernier) 80 | |
Moussa Sissako 85 | |
Marsoni Sambu (Thay: Daniel Opare) 89 | |
Mehdi Carcela-Gonzalez 90+4' |
Thống kê trận đấu Standard Liege vs RFC Seraing
số liệu thống kê

Standard Liege

RFC Seraing
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
3 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Standard Liege vs RFC Seraing
Standard Liege (5-3-2): Laurent Henkinet (30), Gilles Dewaele (2), Moussa Sissako (5), Merveille Bokadi (20), Lucas Noubi (35), Niels Nkounkou (14), Nicolas Raskin (26), Damjan Pavlovic (4), Mathieu Cafaro (24), Renaud Emond (18), Denis Dragus (7)
RFC Seraing (3-4-3): Guillaume Dietsch (30), Yahya Nadrani (20), Kouadio-Yves Dabila (13), Mikael Dyrestam (6), Daniel Opare (40), Ibrahima Cisse (44), Sami Lahssaini (15), Gerald Kilota (8), Antoine Bernier (12), Georges Mikautadze (9), Youssef Maziz (88)

Standard Liege
5-3-2
30
Laurent Henkinet
2
Gilles Dewaele
5
Moussa Sissako
20
Merveille Bokadi
35
Lucas Noubi
14
Niels Nkounkou
26
Nicolas Raskin
4
Damjan Pavlovic
24
Mathieu Cafaro
18
Renaud Emond
7
Denis Dragus
88
Youssef Maziz
9
Georges Mikautadze
12
Antoine Bernier
8
Gerald Kilota
15
Sami Lahssaini
44
Ibrahima Cisse
40
Daniel Opare
6
Mikael Dyrestam
13
Kouadio-Yves Dabila
20
Yahya Nadrani
30
Guillaume Dietsch

RFC Seraing
3-4-3
| Thay người | |||
| 46’ | Damjan Pavlovic Samuel Bastien | 73’ | Sami Lahssaini Morgan Poaty |
| 46’ | Denis Dragus Selim Amallah | 80’ | Antoine Bernier Marius Mouandilmadji |
| 64’ | Lucas Noubi Mehdi Carcela-Gonzalez | 89’ | Daniel Opare Marsoni Sambu |
| 74’ | Nicolas Raskin Aron Doennum | ||
| 78’ | Mathieu Cafaro Abdoul Fessal Tapsoba | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Abdoul Fessal Tapsoba | Elias Spago | ||
Arnaud Bodart | Alex Craninx | ||
Samuel Bastien | Maidine Douane | ||
Nathan Ngoy | Marsoni Sambu | ||
Selim Amallah | Morgan Poaty | ||
Mehdi Carcela-Gonzalez | Marius Mouandilmadji | ||
Aron Doennum | Wagane Faye | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Giao hữu
Thành tích gần đây Standard Liege
VĐQG Bỉ
Giao hữu
Thành tích gần đây RFC Seraing
Hạng 2 Bỉ
Giao hữu
Hạng 2 Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 5 | 0 | 0 | 8 | 15 | T T T T T | |
| 2 | 5 | 4 | 1 | 0 | 11 | 13 | T H T T T | |
| 3 | 5 | 4 | 0 | 1 | 7 | 12 | T T T B T | |
| 4 | 5 | 4 | 0 | 1 | 6 | 12 | T T T T B | |
| 5 | 5 | 3 | 2 | 0 | 7 | 11 | T H T H T | |
| 6 | 5 | 3 | 2 | 0 | 4 | 11 | H H T T T | |
| 7 | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 8 | H H T B T | |
| 8 | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 8 | B T H T H | |
| 9 | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 7 | H B T T B | |
| 10 | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | T T H B B | |
| 11 | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 7 | T B B T H | |
| 12 | 5 | 2 | 0 | 3 | -5 | 6 | B T B B T | |
| 13 | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 4 | B B B H T | |
| 14 | 5 | 0 | 2 | 3 | -5 | 2 | H H B B B | |
| 15 | 5 | 0 | 2 | 3 | -8 | 2 | B H B H B | |
| 16 | 5 | 0 | 1 | 4 | -8 | 1 | B B B H B | |
| 17 | 5 | 0 | 0 | 5 | -10 | 0 | B B B B B | |
| 18 | 5 | 0 | 0 | 5 | -11 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch