Chủ Nhật, 20/09/2026

Trực tiếp kết quả Steaua Bucuresti vs CSM Slatina hôm nay 26-02-2026

Giải Hạng 2 Romania - Th 5, 26/2

Kết thúc

Steaua Bucuresti

Steaua Bucuresti

2 : 1

CSM Slatina

CSM Slatina

Hiệp một: 2-0
T5, 22:30 26/02/2026
Vòng 19 - Hạng 2 Romania
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(Pen) Rubio
24
Rubio
40
(Pen) Emilian Pacionel
82
Dominik Soptirean
86

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Romania
15/08 - 2022
Giao hữu
15/02 - 2023
Hạng 2 Romania
25/09 - 2023
Giao hữu
09/07 - 2024
Hạng 2 Romania
05/10 - 2024
26/02 - 2026
02/08 - 2026

Thành tích gần đây Steaua Bucuresti

Hạng 2 Romania
12/09 - 2026
05/09 - 2026
29/08 - 2026
23/08 - 2026
16/08 - 2026
08/08 - 2026
02/08 - 2026
16/05 - 2026
10/05 - 2026

Thành tích gần đây CSM Slatina

Hạng 2 Romania
19/09 - 2026
12/09 - 2026
04/09 - 2026
31/08 - 2026
22/08 - 2026
15/08 - 2026
08/08 - 2026
02/08 - 2026
09/05 - 2026
02/05 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CSM SlatinaCSM Slatina87101222T H T T T
2ASU Politehnica TimisoaraASU Politehnica Timisoara86201120T T H T T
3FC BacauFC Bacau84311115H H T T H
4Chindia TargovisteChindia Targoviste8503915B T B T T
5Popesti LeordeniPopesti Leordeni8431515T H T T B
6Concordia ChiajnaConcordia Chiajna8503415B T B T B
7CSM ResitaCSM Resita7502315T B T T B
8Metalul BuzauMetalul Buzau8422214B B H T T
9CS AfumatiCS Afumati8422014H T T H T
10Cetatea SuceavaCetatea Suceava8332412B H H T H
11CS Gloria BistritaCS Gloria Bistrita8404212B T T B B
12FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti8323-111T B B H T
13FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea723249H H T B T
14ASA Targu MuresASA Targu Mures7223-48H T B T H
15Ramnicu ValceaRamnicu Valcea7223-48B H T B B
16Comunal SelimbarComunal Selimbar8134-76H T H B B
17CSL StefanestiCSL Stefanesti8206-96T B B B B
18Steaua BucurestiSteaua Bucuresti8125-85H B H B T
19FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia8116-14B B T B B
20CSM Olimpia Satu MareCSM Olimpia Satu Mare8044-74H B H H B
21CSC DumbravitaCSC Dumbravita7034-93H H B B B
22CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti7106-173B T B B B
23HermannstadtHermannstadt000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow