Thứ Bảy, 17/10/2026

Trực tiếp kết quả Steaua Bucuresti vs FC Metaloglobus Bucuresti hôm nay 10-08-2022

Giải Hạng 2 Romania - Th 4, 10/8

Kết thúc

Steaua Bucuresti

Steaua Bucuresti

1 : 1

FC Metaloglobus Bucuresti

FC Metaloglobus Bucuresti

Hiệp một: 1-0
T4, 00:00 10/08/2022
Vòng 1 - Hạng 2 Romania
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Stefan Bodisteanu
45+2'
Ovidiu Herea
50

Thống kê trận đấu Steaua Bucuresti vs FC Metaloglobus Bucuresti

số liệu thống kê
Steaua Bucuresti
Steaua Bucuresti
FC Metaloglobus Bucuresti
FC Metaloglobus Bucuresti
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
11 Phạt góc 6
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 7
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Romania
Giao hữu
Hạng 2 Romania

Thành tích gần đây Steaua Bucuresti

Hạng 2 Romania
12/09 - 2026
05/09 - 2026
29/08 - 2026
23/08 - 2026
16/08 - 2026
08/08 - 2026
02/08 - 2026
16/05 - 2026

Thành tích gần đây FC Metaloglobus Bucuresti

Hạng 2 Romania
VĐQG Romania

Bảng xếp hạng Hạng 2 Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CSM SlatinaCSM Slatina97111022H T T T B
2ASU Politehnica TimisoaraASU Politehnica Timisoara96301121T H T T H
3CSM ResitaCSM Resita9702721T T B T T
4Chindia TargovisteChindia Targoviste96031018T B T T T
5Popesti LeordeniPopesti Leordeni9531818H T T B T
6CS AfumatiCS Afumati9522417T T H T T
7Metalul BuzauMetalul Buzau9522317B H T T T
8FC BacauFC Bacau94321015H T T H B
9Cetatea SuceavaCetatea Suceava9432615H H T H T
10Concordia ChiajnaConcordia Chiajna9504315T B T B B
11CS Gloria BistritaCS Gloria Bistrita9504315T T B B T
12FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea9333412T B T B T
13ASA Targu MuresASA Targu Mures9324-411B T H T B
14Ramnicu ValceaRamnicu Valcea9324-411T B B T B
15FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti9324-411B B H T B
16FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia921607B T B B T
17Steaua BucurestiSteaua Bucuresti9135-86B H B T H
18Comunal SelimbarComunal Selimbar9135-86T H B B B
19CSL StefanestiCSL Stefanesti9207-136B B B B B
20CSM Olimpia Satu MareCSM Olimpia Satu Mare9054-75B H H B H
21CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti9117-184B B B B H
22CSC DumbravitaCSC Dumbravita9036-133B B B B B
23HermannstadtHermannstadt000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow