V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Ibraheem Jabaar 33 | |
M. Mbanjwa (Thay: L. Bern) 46 | |
H. Ekstein (Thay: E. Kambindu) 46 | |
Mondli Mbanjwa (Thay: Liam Bern) 46 | |
Hendrick Ekstein (Thay: Elmo Kambindu) 46 | |
Gustavo Lopes (Thay: Keegan Allan) 51 | |
Darren Johnson 62 | |
(Pen) Ibraheem Jabaar 64 | |
Siyanda Hlangabeza (Thay: Luyolo Slatsha) 75 | |
Andiswa Sithole (Thay: Athini Maqokola) 75 | |
Thapelo Mokobodi (Thay: Chumani Butsaka) 76 | |
Ashley Cupido (Thay: Wonderboy Makhubu) 84 |
Đang cập nhậtDiễn biến Stellenbosch FC vs AmaZulu FC
Wonderboy Makhubu rời sân và được thay thế bởi Ashley Cupido.
Chumani Butsaka rời sân và được thay thế bởi Thapelo Mokobodi.
Athini Maqokola rời sân và được thay thế bởi Andiswa Sithole.
Luyolo Slatsha rời sân và được thay thế bởi Siyanda Hlangabeza.
ANH ẤY ĐÃ BỎ LỠ - Ibraheem Jabaar thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi được bàn!
Thẻ vàng cho Darren Johnson.
Keegan Allan rời sân và được thay thế bởi Gustavo Lopes.
Elmo Kambindu rời sân và được thay thế bởi Hendrick Ekstein.
Liam Bern rời sân và được thay thế bởi Mondli Mbanjwa.
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Ibraheem Jabaar ghi bàn!
V À A A A O O O Stellenbosch FC ghi bàn.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Stellenbosch FC vs AmaZulu FC


Đội hình xuất phát Stellenbosch FC vs AmaZulu FC
Stellenbosch FC (4-4-2): Sage Stephens (17), Kazie Godswill (16), Henri Stanic (4), Mosa Lebusa (31), Asekho Tiwani (13), Langelihle Phili (11), Mthetheleli Mthiyane (21), Ibraheem Jabaar (27), Chumani Thembile Butsaka (33), Devon Titus (34), Wonderboy Makhubu (36)
AmaZulu FC (3-4-3): Darren Johnson (16), Keegan Shannon Allan (5), Keegan Shannon Allan (5), Taariq Fielies (12), Sandile Mthethwa (42), Nkosikhona Radebe (14), Luyolo Slatsha (44), Liam Bern (17), Liam Bern (17), Riaan Hanamub (4), Athini Maqokola (2), Wazza Elmo Kambindu (93), Wazza Elmo Kambindu (93), Tebogo Masuku (20)


| Thay người | |||
| 76’ | Chumani Butsaka Thapelo Paulos Mokobodi | 46’ | Elmo Kambindu Hendrick Ekstein |
| 84’ | Wonderboy Makhubu Ashley Cupido | 46’ | Liam Bern Mondli Mbanjwa |
| 51’ | Keegan Allan Gustavo Lopes | ||
| 75’ | Luyolo Slatsha Siyanda Hlangabeza | ||
| 75’ | Athini Maqokola Andiswa Sithole | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Oscarine Masuluke | Olwethu Mzimela | ||
Ashley Cupido | Hendrick Ekstein | ||
Wayde Russel Jooste | Gustavo Lopes | ||
Kobamelo Kodisang | Siyanda Hlangabeza | ||
Tshegofatso John Mabasa | Thabiso Kutumela | ||
Faiz Abrahams | Mondli Mbanjwa | ||
Omega Mdaka | Wandile Dube | ||
Thapelo Paulos Mokobodi | Andiswa Sithole | ||
Genino Palace | Bayanda Thabede | ||
Mondli Mbanjwa | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Stellenbosch FC
Thành tích gần đây AmaZulu FC
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 11 | 5 | 1 | 19 | 38 | H T T T T | |
| 2 | 17 | 12 | 2 | 3 | 19 | 38 | H T T T B | |
| 3 | 18 | 9 | 5 | 4 | 9 | 32 | B H B T T | |
| 4 | 16 | 8 | 6 | 2 | 8 | 30 | H H T T B | |
| 5 | 19 | 9 | 3 | 7 | 1 | 30 | T T T B B | |
| 6 | 18 | 8 | 4 | 6 | 4 | 28 | B T T B T | |
| 7 | 18 | 7 | 7 | 4 | 3 | 28 | H T B H H | |
| 8 | 18 | 7 | 3 | 8 | 3 | 24 | H T B B B | |
| 9 | 18 | 6 | 4 | 8 | -5 | 22 | T B T H T | |
| 10 | 17 | 6 | 2 | 9 | 1 | 20 | B B B H T | |
| 11 | 17 | 4 | 7 | 6 | -5 | 19 | H T H H B | |
| 12 | 17 | 4 | 6 | 7 | -5 | 18 | B H H H H | |
| 13 | 18 | 4 | 6 | 8 | -8 | 18 | H H T T T | |
| 14 | 18 | 3 | 6 | 9 | -12 | 15 | H B B B B | |
| 15 | 18 | 4 | 2 | 12 | -18 | 14 | B B B H B | |
| 16 | 18 | 2 | 6 | 10 | -14 | 12 | H B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch