Iqraam Rayners | |
Ntsikelelo Nxadi 2 | |
Junior Leandro Mendieta 3 | |
Bongumusa Nkosi 9 | |
Ryan Moon 20 | |
Iqraam Rayners 29 | |
Junior Leandro Mendieta 37 | |
Sicelokuhle Hlatshwayo (Thay: Themba Mantshiyane) 40 | |
Olwethu Makhanya 45+2' | |
Iqraam Rayners 66 | |
Nduduzo Sibiya (Thay: Sbonelo Cele) 71 | |
Saziso Magawana (Thay: Nqobeko Dlamini) 71 | |
Juan Carlos Ortiz (Thay: Devon Titus) 78 | |
Sihle Nduli (Thay: Nhlanhla Mgaga) 78 | |
Sinethemba Mngomezulu (Thay: Iqraam Rayners) 85 | |
Kyle Jurgens (Thay: Dean David Van Rooyen) 85 | |
Antonio Van Wyk (Thay: Junior Leandro Mendieta) 90 |
Thống kê trận đấu Stellenbosch FC vs Lamontville Golden Arrows
số liệu thống kê

Stellenbosch FC

Lamontville Golden Arrows
5 Sút trúng đích 2
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Stellenbosch FC vs Lamontville Golden Arrows
| Thay người | |||
| 78’ | Devon Titus Juan Carlos Ortiz | 40’ | Themba Mantshiyane Sicelokuhle Hlatshwayo |
| 78’ | Nhlanhla Mgaga Sihle Nduli | 71’ | Nqobeko Dlamini Saziso Magawana |
| 85’ | Iqraam Rayners Sinethemba Mngomezulu | 71’ | Sbonelo Cele Nduduzo Sibiya |
| 85’ | Dean David Van Rooyen Kyle Jurgens | ||
| 90’ | Junior Leandro Mendieta Antonio Van Wyk | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Antonio Van Wyk | Saziso Magawana | ||
Lasse Sobiech | Thubelihle Magubane | ||
Qobolwakhe Sibande | Siyabonga Mbatha | ||
Juan Carlos Ortiz | Gladwin Shitolo | ||
Sihle Nduli | Nduduzo Sibiya | ||
Sinethemba Mngomezulu | Siyabonga Given Khumalo | ||
Athenkosi Mcaba | Sicelokuhle Hlatshwayo | ||
Kyle Jurgens | Andile Fikizolo | ||
Reid Bombay | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Stellenbosch FC
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Lamontville Golden Arrows
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 18 | 7 | 1 | 31 | 61 | T T H H T | |
| 2 | 26 | 18 | 5 | 3 | 39 | 59 | T T H T H | |
| 3 | 26 | 13 | 8 | 5 | 12 | 47 | T T H H B | |
| 4 | 26 | 12 | 6 | 8 | 4 | 42 | T H H B T | |
| 5 | 26 | 10 | 9 | 7 | 5 | 39 | B H T B H | |
| 6 | 26 | 9 | 10 | 7 | 3 | 37 | T H H T B | |
| 7 | 26 | 10 | 6 | 10 | 0 | 36 | T B B B H | |
| 8 | 26 | 10 | 5 | 11 | -1 | 35 | T B T T H | |
| 9 | 26 | 7 | 11 | 8 | -2 | 32 | B H H H T | |
| 10 | 26 | 8 | 8 | 10 | -4 | 32 | T B T H B | |
| 11 | 26 | 7 | 10 | 9 | -6 | 31 | B T H T H | |
| 12 | 26 | 7 | 5 | 14 | -9 | 26 | B B B B H | |
| 13 | 26 | 5 | 9 | 12 | -17 | 24 | B B T H B | |
| 14 | 26 | 4 | 9 | 13 | -15 | 21 | T B B T H | |
| 15 | 26 | 4 | 9 | 13 | -17 | 21 | B B H H H | |
| 16 | 26 | 5 | 5 | 16 | -23 | 20 | B B H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch