Rivaldo Coetzee 30 | |
Themba Zwane 33 | |
(Pen) Iqraam Rayners 34 | |
Thembinkosi Lorch 55 | |
Lesiba William Nku (Kiến tạo: Sipho Mbule) 66 | |
Nhlanhla Mgaga (Thay: Andre De Jong) 66 | |
Anicet Oura (Thay: Devon Titus) 66 | |
Junior Leandro Mendieta (Thay: Thembinkosi Lorch) 71 | |
Mosa Lebusa (Thay: Rivaldo Coetzee) 71 | |
Zuko Mdunyelwa 72 | |
Mothobi Mvala (Thay: Sipho Mbule) 72 | |
Lebohang Kgosana Maboe (Thay: Themba Zwane) 82 | |
Siyabonga Mabena (Thay: Lesiba William Nku) 82 | |
Mervin Boji (Thay: Genino Palace) 83 | |
Qobolwakhe Sibande (Thay: Fawaaz Basadien) 83 |
Thống kê trận đấu Stellenbosch FC vs Mamelodi Sundowns FC
số liệu thống kê

Stellenbosch FC

Mamelodi Sundowns FC
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Stellenbosch FC vs Mamelodi Sundowns FC
| Thay người | |||
| 66’ | Devon Titus Anicet Oura | 71’ | Rivaldo Coetzee Mosa Lebusa |
| 66’ | Andre De Jong Nhlanhla Mgaga | 71’ | Thembinkosi Lorch Junior Leandro Mendieta |
| 83’ | Fawaaz Basadien Qobolwakhe Sibande | 72’ | Sipho Mbule Mothobi Mvala |
| 83’ | Genino Palace Mervin Boji | 82’ | Lesiba William Nku Mabena |
| 82’ | Themba Zwane Lebohang Kgosana Maboe | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Qobolwakhe Sibande | Matias Esquivel | ||
Anicet Oura | Mosa Lebusa | ||
Thulani Mini | Mabena | ||
Nhlanhla Mgaga | Lebohang Kgosana Maboe | ||
Athenkosi Mcaba | Tashreeq Matthews | ||
Oscarine Masuluke | Junior Leandro Mendieta | ||
Mervin Boji | Thapelo Morena | ||
Colley | Mothobi Mvala | ||
Kyle Jurgens | Reyaad Pieterse | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Stellenbosch FC
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Mamelodi Sundowns FC
Giao hữu
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 5 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 6 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 7 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 12 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 13 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 14 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 15 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B | |
| 16 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch