(Pen) Junior Mendieta 43 | |
Lyle Lakay 59 |
Thống kê trận đấu Stellenbosch FC vs Mamelodi Sundowns FC
số liệu thống kê

Stellenbosch FC

Mamelodi Sundowns FC
1 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 6
1 Phạt góc 9
1 Việt vị 2
12 Phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
23 Ném biên 50
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
12 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Stellenbosch FC vs Mamelodi Sundowns FC
| Thay người | |||
| 70’ | Stanley Dimgba Granwald Scott | 45’ | Khuliso Mudau Thapelo Morena |
| 89’ | Jayden Adams Nathan Sinkala | 58’ | Haashim Domingo Pavol Safranko |
| 90’ | Junior Mendieta Solly Khunyedi | 80’ | Themba Zwane Kermit Erasmus |
| 90’ | Ashley Du Preez Waseem Isaacs | 80’ | Thabiso Kutumela Aubrey Modiba |
| Cầu thủ dự bị | |||
Reid Bombay | Reyaad Pieterse | ||
Sibusiso Mthethwa | Gaston Sirino | ||
Solly Khunyedi | Pavol Safranko | ||
Judas Moseamedi | Thapelo Morena | ||
Granwald Scott | Lesedi Kapinga | ||
Nathan Sinkala | Kermit Erasmus | ||
Waseem Isaacs | Aubrey Modiba | ||
Alan Robertson | Mothobi Mvala | ||
Antonio van Wyk | Rushine de Reuck | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Stellenbosch FC
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Mamelodi Sundowns FC
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 18 | 7 | 1 | 31 | 61 | T T H H T | |
| 2 | 26 | 18 | 5 | 3 | 39 | 59 | T T H T H | |
| 3 | 26 | 13 | 8 | 5 | 12 | 47 | T T H H B | |
| 4 | 26 | 12 | 6 | 8 | 4 | 42 | T H H B T | |
| 5 | 26 | 10 | 9 | 7 | 5 | 39 | B H T B H | |
| 6 | 26 | 9 | 10 | 7 | 3 | 37 | T H H T B | |
| 7 | 26 | 10 | 6 | 10 | 0 | 36 | T B B B H | |
| 8 | 26 | 10 | 5 | 11 | -1 | 35 | T B T T H | |
| 9 | 26 | 7 | 11 | 8 | -2 | 32 | B H H H T | |
| 10 | 26 | 8 | 8 | 10 | -4 | 32 | T B T H B | |
| 11 | 26 | 7 | 10 | 9 | -6 | 31 | B T H T H | |
| 12 | 26 | 7 | 5 | 14 | -9 | 26 | B B B B H | |
| 13 | 26 | 5 | 9 | 12 | -17 | 24 | B B T H B | |
| 14 | 26 | 4 | 9 | 13 | -15 | 21 | T B B T H | |
| 15 | 26 | 4 | 9 | 13 | -17 | 21 | B B H H H | |
| 16 | 26 | 5 | 5 | 16 | -23 | 20 | B B H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch