Raoul Daniels đã kiến tạo cho bàn thắng.
Quwan Christiano Plaatjies (Kiến tạo: Tlakusani Mthethwa) 13 | |
Quwan Christiano Plaatjies (Kiến tạo: Raoul Daniels) 28 | |
Mbhazima Rikhotso 44 |
Đang cập nhậtDiễn biến Stellenbosch FC vs Marumo Gallants
V À A A O O O - Quwan Christiano Plaatjies đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Tlakusani Mthethwa đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Quwan Christiano Plaatjies đã ghi bàn!
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Stellenbosch FC vs Marumo Gallants
Stellenbosch FC (3-4-2-1): Sage Stephens (17), Siviwe Nkwali (26), Gopolang Taunyana (21), Luthando Vena (4), Thabiso Lebitso (37), Terrence Mashego (27), Tlakusani Mthethwa (6), Raoul Daniels (32), Lehlogonolo George Matlou (28), Quwan Christiano Plaatjies (11), Sinoxolo Kwayiba (14)
Marumo Gallants (4-2-3-1): Kagiso Mlambo (16), David Thokozani Lukhele (40), Mbhazima Tshepo Rikhotso (37), Mlungisi Sikakane (44), Siphosakhe Ntiya-Ntiya (3), Simo Mbhele (8), Bheki Mabuza (39), Mxolisi Kunene (18), Ndabayithethwa Ndlondlo (15), Thapelo Dhludhlu (11), Samkele Sihlali (38)


| Cầu thủ dự bị | |||
Nathan Garrow | Emile Lako | ||
Kgaogelo Ramushu | Khumbulani Ncube | ||
Vuyolwethu Andrieas | Marvin Sikhosana | ||
Genino Palace | Diala Edgar Manaka | ||
Ashley Du Preez | Monde Mpambaniso | ||
Chumani Thembile Butsaka | Lebogang Button | ||
Bradley Grobler | Yanga Madiba | ||
Qobolwakhe Sibande | |||
Orlando Avuzwa Mbembe | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Stellenbosch FC
Thành tích gần đây Marumo Gallants
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 6 | T T | |
| 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | T H | |
| 3 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | T H | |
| 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | B H | |
| 5 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | T H | |
| 6 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 7 | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | B T | |
| 8 | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | T B | |
| 9 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H H | |
| 10 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H H | |
| 11 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | H B | |
| 12 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | B H | |
| 13 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | H B | |
| 14 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | B H | |
| 15 | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | B H | |
| 16 | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch