Devon Titus 16 | |
Ebrahim Seedat 30 | |
Orebotse Mongae 31 | |
Sibongiseni Mthethwa 37 | |
Tshegofatso Nyama (Thay: Ebrahim Seedat) 46 | |
Sibusiso Radebe (Thay: Yaimil Medina) 46 | |
Lindokuhle Mbatha 48 | |
Junior Leandro Mendieta 49 | |
Olwethu Makhanya 55 | |
Nhlanhla Mgaga (Thay: Andre De Jong) 59 | |
Qobolwakhe Sibande (Thay: Devon Titus) 69 | |
Jayden Adams 76 | |
MacBeth Kamogelo Mahlangu (Thay: Lindokuhle Mbatha) 79 | |
Molahlehi Khunyedi (Thay: Junior Leandro Mendieta) 85 | |
Sihle Nduli (Thay: Jayden Adams) 85 | |
Masilake Phohlongo (Thay: Orebotse Mongae) 86 | |
Lefa Hlongwane (Thay: Marks Munyai) 86 |
Thống kê trận đấu Stellenbosch FC vs TS Galaxy
số liệu thống kê

Stellenbosch FC

TS Galaxy
6 Phạm lỗi 17
18 Ném biên 23
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 1
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 6
6 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
7 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Stellenbosch FC vs TS Galaxy
| Thay người | |||
| 59’ | Andre De Jong Nhlanhla Mgaga | 46’ | Yaimil Medina Sibusiso Radebe |
| 69’ | Devon Titus Qobolwakhe Sibande | 46’ | Ebrahim Seedat Tshegofatso Nyama |
| 85’ | Jayden Adams Sihle Nduli | 79’ | Lindokuhle Mbatha MacBeth Kamogelo Mahlangu |
| 85’ | Junior Leandro Mendieta Molahlehi Khunyedi | 86’ | Orebotse Mongae Masilake Phohlongo |
| 86’ | Marks Munyai Lefa Hlongwane | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Qobolwakhe Sibande | Lebone Seema | ||
Juan Carlos Ortiz | Vasilije Kolak | ||
Sihle Nduli | Masilake Phohlongo | ||
Sinethemba Mngomezulu | Sphiwe Mahlangu | ||
Nhlanhla Mgaga | Sibusiso Radebe | ||
Athenkosi Mcaba | Tshegofatso Nyama | ||
Solomon Letsoenyo | Lefa Hlongwane | ||
Molahlehi Khunyedi | MacBeth Kamogelo Mahlangu | ||
Reid Bombay | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Stellenbosch FC
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây TS Galaxy
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 9 | 5 | 1 | 17 | 32 | H T H T T | |
| 2 | 15 | 8 | 6 | 1 | 9 | 30 | T H H T T | |
| 3 | 13 | 9 | 2 | 2 | 13 | 29 | H T T T H | |
| 4 | 15 | 8 | 3 | 4 | 4 | 27 | B T B T T | |
| 5 | 16 | 7 | 5 | 4 | 6 | 26 | H T B H B | |
| 6 | 16 | 7 | 4 | 5 | 4 | 25 | T H B T T | |
| 7 | 16 | 7 | 3 | 6 | 6 | 24 | T H H T B | |
| 8 | 15 | 6 | 5 | 4 | 2 | 23 | H T H T B | |
| 9 | 15 | 4 | 6 | 5 | -2 | 18 | H H H T H | |
| 10 | 16 | 4 | 5 | 7 | -5 | 17 | T B H H H | |
| 11 | 15 | 5 | 1 | 9 | -1 | 16 | T B B B B | |
| 12 | 15 | 4 | 3 | 8 | -7 | 15 | B B T B T | |
| 13 | 16 | 3 | 6 | 7 | -8 | 15 | B H H B B | |
| 14 | 16 | 4 | 1 | 11 | -16 | 13 | B B B B B | |
| 15 | 16 | 2 | 6 | 8 | -13 | 12 | H B H H T | |
| 16 | 14 | 2 | 5 | 7 | -9 | 11 | T B H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch