Scott Pittman (Kiến tạo: Bruce Anderson) 2 | |
Stevie May 22 | |
Robbie Muirhead 41 |
Đang cập nhậtĐội hình xuất phát Stenhousemuir vs Livingston
Stenhousemuir (3-4-2-1): Darren Jamieson (1), Leyton Grant (24), Sam Youngs (5), Scott Bright (19), Matthew Gillies (39), Michael Anderson (17), Finn Robson (8), Callum Penman (28), Lewis Hodgkiss (21), Gus Stevenson (20), Andrew Shinnie (10)
Livingston (4-3-3): Jerome Prior (28), Jordan Doherty (22), Brooklyn Kabongolo (23), Ryan McGowan (5), Cristian Montano (26), Scott Pittman (8), Emmanuel Danso (20), Liam Polworth (39), Stevie May (17), Robbie Muirhead (9), Bruce Anderson (25)

Stenhousemuir
3-4-2-1
1
Darren Jamieson
24
Leyton Grant
5
Sam Youngs
19
Scott Bright
39
Matthew Gillies
17
Michael Anderson
8
Finn Robson
28
Callum Penman
21
Lewis Hodgkiss
20
Gus Stevenson
10
Andrew Shinnie
25
Bruce Anderson
9
Robbie Muirhead
17
Stevie May
39
Liam Polworth
20
Emmanuel Danso
8
Scott Pittman
26
Cristian Montano
5
Ryan McGowan
23
Brooklyn Kabongolo
22
Jordan Doherty
28
Jerome Prior

Livingston
4-3-3
| Cầu thủ dự bị | |||
Kinlay Bilham | Shane Blaney | ||
Gregor Buchanan | Graham Carey | ||
Dale Carrick | Aidan Denholm | ||
Robbie Hemfrey | Jack Hamilton | ||
Hamzad Sayeed Kargbo | Sam Nicholson | ||
Louis Lloyd | Cameron Palmer | ||
Oscar MacIntyre | Tyrese Sinclair | ||
Lewis O'Donnell | Jack Wilkie | ||
Euan O'Reilly | Bradly Van Hoeven | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Scotland
Scotland League Cup
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Stenhousemuir
Hạng 2 Scotland
Scotland League Cup
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Livingston
Hạng 2 Scotland
Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 7 | 4 | 1 | 11 | 25 | T T T H T | |
| 2 | 13 | 7 | 2 | 4 | 3 | 23 | T B H B B | |
| 3 | 12 | 6 | 3 | 3 | 7 | 21 | B T T H B | |
| 4 | 12 | 5 | 6 | 1 | 4 | 21 | H H H T T | |
| 5 | 13 | 6 | 2 | 5 | 5 | 20 | T B B H T | |
| 6 | 12 | 5 | 4 | 3 | 5 | 19 | T T B T T | |
| 7 | 11 | 3 | 3 | 5 | -2 | 12 | T B T H B | |
| 8 | 12 | 3 | 2 | 7 | -11 | 11 | T B B B B | |
| 9 | 11 | 2 | 1 | 8 | -9 | 7 | B B B T T | |
| 10 | 12 | 2 | 1 | 9 | -13 | 7 | B B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch