Thứ Sáu, 30/01/2026
Neill Byrne (Kiến tạo: Ibou Touray)
3
Jordan Houghton
12
Harvey White
18
Carl Piergianni
27
Ibou Touray
43
Calum Kavanagh
47
Andy Cook (Thay: Calum Kavanagh)
56
George Lapslie (Thay: Tyreik Samuel Wright)
56
Dan Butler (Thay: Lewis Freestone)
63
Chem Campbell (Thay: Beryly Lubala)
63
Joe Wright
65
Dan Butler
74
Gassan Ahadme (Thay: Jamie Reid)
78
Daniel Phillips (Thay: Harvey White)
78
Dan Sweeney (Thay: Jordan Roberts)
90

Thống kê trận đấu Stevenage vs Bradford City

số liệu thống kê
Stevenage
Stevenage
Bradford City
Bradford City
44 Kiểm soát bóng 56
12 Phạm lỗi 17
37 Ném biên 42
3 Việt vị 2
6 Chuyền dài 6
4 Phạt góc 1
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 0
6 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 1
6 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Stevenage vs Bradford City

Tất cả (20)
90+2'

Jordan Roberts rời sân và được thay thế bởi Dan Sweeney.

78'

Harvey White rời sân và được thay thế bởi Daniel Phillips.

78'

Jamie Reid rời sân và được thay thế bởi Gassan Ahadme.

74' Thẻ vàng cho Dan Butler.

Thẻ vàng cho Dan Butler.

65' Thẻ vàng cho Joe Wright.

Thẻ vàng cho Joe Wright.

63'

Beryly Lubala rời sân và được thay thế bởi Chem Campbell.

63'

Lewis Freestone rời sân và được thay thế bởi Dan Butler.

56'

Tyreik Samuel Wright rời sân và được thay thế bởi George Lapslie.

56'

Calum Kavanagh rời sân và được thay thế bởi Andy Cook.

47' Thẻ vàng cho Calum Kavanagh.

Thẻ vàng cho Calum Kavanagh.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

43' Thẻ vàng cho Ibou Touray.

Thẻ vàng cho Ibou Touray.

27' Thẻ vàng cho Carl Piergianni.

Thẻ vàng cho Carl Piergianni.

18' V À A A O O O - Harvey White đã ghi bàn!

V À A A O O O - Harvey White đã ghi bàn!

18' V À A A O O O - [player1] ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] ghi bàn!

12' Thẻ vàng cho Jordan Houghton.

Thẻ vàng cho Jordan Houghton.

3'

Ibou Touray là người kiến tạo cho bàn thắng.

3' V À A A O O O - Neill Byrne ghi bàn!

V À A A O O O - Neill Byrne ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Stevenage vs Bradford City

Stevenage (4-2-3-1): Filip Marschall (1), Jasper Pattenden (17), Charlie Goode (15), Carl Piergianni (5), Lewis Freestone (16), Jordan Houghton (4), Harvey White (18), Jordan Roberts (11), Dan Kemp (10), Beryly Lubala (30), Jamie Reid (19)

Bradford City (3-4-2-1): Sam Walker (1), Neill Byrne (5), Joe Wright (4), Ciaran Kelly (18), Josh Neufville (7), Max Power (6), Jenson Metcalfe (21), Ibou Touray (3), Tyreik Wright (17), Will Swan (24), Calum Kavanagh (8)

Stevenage
Stevenage
4-2-3-1
1
Filip Marschall
17
Jasper Pattenden
15
Charlie Goode
5
Carl Piergianni
16
Lewis Freestone
4
Jordan Houghton
18
Harvey White
11
Jordan Roberts
10
Dan Kemp
30
Beryly Lubala
19
Jamie Reid
8
Calum Kavanagh
24
Will Swan
17
Tyreik Wright
3
Ibou Touray
21
Jenson Metcalfe
6
Max Power
7
Josh Neufville
18
Ciaran Kelly
4
Joe Wright
5
Neill Byrne
1
Sam Walker
Bradford City
Bradford City
3-4-2-1
Thay người
63’
Lewis Freestone
Dan Butler
56’
Calum Kavanagh
Andy Cook
63’
Beryly Lubala
Chem Campbell
56’
Tyreik Samuel Wright
George Lapslie
78’
Harvey White
Daniel Phillips
78’
Jamie Reid
Gassan Ahadme
90’
Jordan Roberts
Dan Sweeney
Cầu thủ dự bị
Taye Ashby-Hammond
Joe Hilton
Dan Butler
Brad Halliday
Dan Sweeney
Andy Cook
Daniel Phillips
Tom McIntyre
Gassan Ahadme
Lewis Richards
Chem Campbell
Tommy Leigh
Phoenix Patterson
George Lapslie

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 3 Anh
25/10 - 2025

Thành tích gần đây Stevenage

Hạng 3 Anh
28/01 - 2026
24/01 - 2026
21/01 - 2026
17/01 - 2026
10/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025

Thành tích gần đây Bradford City

Hạng 3 Anh
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
04/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025
06/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Cardiff CityCardiff City2818552359T H T H T
2Lincoln CityLincoln City2816751855H T H T T
3Bolton WanderersBolton Wanderers29131061049B T H T T
4Stockport CountyStockport County281477649B T T H T
5Bradford CityBradford City271377446B T B B B
6HuddersfieldHuddersfield29136101045H B B T T
7StevenageStevenage271197542B B H H T
8Wycombe WanderersWycombe Wanderers281099539H T T B T
9Luton TownLuton Town2811611339B T H B B
10Peterborough UnitedPeterborough United2812214-138B T B T B
11Exeter CityExeter City2711412737T H T T H
12Mansfield TownMansfield Town261079637T T T H H
13ReadingReading279108237T T B H H
14Plymouth ArgylePlymouth Argyle2811413-537H T T T H
15BarnsleyBarnsley24969-333B H T H B
16BlackpoolBlackpool289514-632B B B T B
17AFC WimbledonAFC Wimbledon269512-732B T B B H
18Leyton OrientLeyton Orient289514-832B H T B B
19Wigan AthleticWigan Athletic2771010-431H B B H B
20Burton AlbionBurton Albion278613-1130B B T B B
21Doncaster RoversDoncaster Rovers278613-1330B H T H T
22Northampton TownNorthampton Town278514-1029H H B B B
23Rotherham UnitedRotherham United277713-1328B B B H T
24Port ValePort Vale254615-1818B B T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow