Thứ Hai, 16/03/2026
Eli King
2
(Pen) Josh Magennis
3
Eli King (Kiến tạo: Dan Sweeney)
11
Jordan Roberts
17
Nick Freeman
24
Jamie Reid
44
Ryan Trevitt (Thay: Caleb Watts)
46
Elliott List (Thay: Louis Appere)
55
Louis Thompson (Thay: Eli King)
55
Demetri Mitchell (Thay: Ilmari Niskanen)
62
Joel Colwill (Thay: Vincent Harper)
68
Patrick Jones (Thay: Tony Yogane)
75
Jay Bird (Thay: Josh Magennis)
75
Dan Kemp
76
Jordan Roberts (Kiến tạo: Jamie Reid)
80
Cheick Diabate
90
Harvey White (Thay: Jordan Roberts)
90
Jake Young (Thay: Dan Kemp)
90

Thống kê trận đấu Stevenage vs Exeter City

số liệu thống kê
Stevenage
Stevenage
Exeter City
Exeter City
49 Kiểm soát bóng 51
8 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 1
4 Phạt góc 4
1 Việt vị 1
16 Phạm lỗi 8
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 3
33 Ném biên 22
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
3 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Stevenage vs Exeter City

Tất cả (24)
90+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+1'

Dan Kemp rời sân và được thay thế bởi Jake Young.

90+1'

Jordan Roberts rời sân và được thay thế bởi Harvey White.

90' Thẻ vàng cho Cheick Diabate.

Thẻ vàng cho Cheick Diabate.

80'

Jamie Reid đã kiến tạo cho bàn thắng.

80' V À A A O O O - Jordan Roberts ghi bàn!

V À A A O O O - Jordan Roberts ghi bàn!

76' V À A A O O O - Dan Kemp ghi bàn!

V À A A O O O - Dan Kemp ghi bàn!

75'

Josh Magennis rời sân và được thay thế bởi Jay Bird.

75'

Tony Yogane rời sân và được thay thế bởi Patrick Jones.

68'

Vincent Harper rời sân và được thay thế bởi Joel Colwill.

62'

Ilmari Niskanen rời sân và được thay thế bởi Demetri Mitchell.

55'

Eli King rời sân và được thay thế bởi Louis Thompson.

55'

Louis Appere rời sân và được thay thế bởi Elliott List.

46'

Caleb Watts rời sân và được thay thế bởi Ryan Trevitt.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

44' Thẻ vàng cho Jamie Reid.

Thẻ vàng cho Jamie Reid.

24' Thẻ vàng cho Nick Freeman.

Thẻ vàng cho Nick Freeman.

17' V À A A O O O - Jordan Roberts ghi bàn!

V À A A O O O - Jordan Roberts ghi bàn!

11'

Dan Sweeney đã kiến tạo cho bàn thắng.

11' V À A A O O O - Eli King ghi bàn!

V À A A O O O - Eli King ghi bàn!

Đội hình xuất phát Stevenage vs Exeter City

Stevenage (4-2-3-1): Murphy Cooper (13), Nick Freeman (7), Dan Sweeney (6), Carl Piergianni (5), Lewis Freestone (16), Daniel Phillips (22), Eli King (26), Jordan Roberts (11), Dan Kemp (10), Jamie Reid (19), Louis Appéré (9)

Exeter City (4-2-3-1): Joe Whitworth (1), Jack McMillan (2), Cheick Diabaté (39), Alex Hartridge (4), Vincent Harper (18), Ryan Woods (6), Edward Francis (8), Ilmari Niskanen (14), Caleb Watts (17), Tony Yogane (30), Josh Magennis (27)

Stevenage
Stevenage
4-2-3-1
13
Murphy Cooper
7
Nick Freeman
6
Dan Sweeney
5
Carl Piergianni
16
Lewis Freestone
22
Daniel Phillips
26
Eli King
11
Jordan Roberts
10
Dan Kemp
19
Jamie Reid
9
Louis Appéré
27
Josh Magennis
30
Tony Yogane
17
Caleb Watts
14
Ilmari Niskanen
8
Edward Francis
6
Ryan Woods
18
Vincent Harper
4
Alex Hartridge
39
Cheick Diabaté
2
Jack McMillan
1
Joe Whitworth
Exeter City
Exeter City
4-2-3-1
Thay người
55’
Louis Appere
Elliot List
46’
Caleb Watts
Ryan Trevitt
55’
Eli King
Louis Thompson
62’
Ilmari Niskanen
Demetri Mitchell
90’
Jordan Roberts
Harvey White
68’
Vincent Harper
Joel Colwill
90’
Dan Kemp
Jake Young
75’
Tony Yogane
Patrick Jones
75’
Josh Magennis
Jay Bird
Cầu thủ dự bị
Taye Ashby-Hammond
Shaun MacDonald
Charlie Goode
Edward James
Elliot List
Patrick Jones
Harvey White
Joel Colwill
Louis Thompson
Demetri Mitchell
Jake Young
Ryan Trevitt
Ryan Doherty
Jay Bird

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Carabao Cup
30/08 - 2023
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
Hạng 3 Anh
21/09 - 2024
01/02 - 2025
20/09 - 2025
17/01 - 2026

Thành tích gần đây Stevenage

Hạng 3 Anh
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026

Thành tích gần đây Exeter City

Hạng 3 Anh
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
04/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lincoln CityLincoln City3724853780T T T T T
2Cardiff CityCardiff City3723773476B T B H T
3Bolton WanderersBolton Wanderers37171461765H H T T H
4Bradford CityBradford City3719711664T B T T B
5StevenageStevenage3616911357B T T B T
6HuddersfieldHuddersfield37168131056B T B T H
7Stockport CountyStockport County3516811256B T B B B
8ReadingReading37141310655H T T B H
9Wycombe WanderersWycombe Wanderers371411121253T T T B B
10Plymouth ArgylePlymouth Argyle3716516353T B T T H
11Luton TownLuton Town3714914251H H B H T
12BarnsleyBarnsley35131012049T B T H H
13AFC WimbledonAFC Wimbledon3614715-449T H T T B
14Peterborough UnitedPeterborough United3614418046B B H H B
15Mansfield TownMansfield Town35111212345B H H T H
16Burton AlbionBurton Albion37111016-1043T B H B T
17Doncaster RoversDoncaster Rovers3612717-1943T B B H T
18Exeter CityExeter City3711917-742B H B B B
19Leyton OrientLeyton Orient3612618-1142T B B T T
20Wigan AthleticWigan Athletic36101115-1241B T H B T
21BlackpoolBlackpool3710819-1838H B H B B
22Rotherham UnitedRotherham United369918-1536B T H B H
23Northampton TownNorthampton Town379820-1935B B H B B
24Port ValePort Vale3461018-2028H T H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow