Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Sean Clare 21 | |
(Pen) Jamie Reid 22 | |
Dominic Ballard (Kiến tạo: Demetri Mitchell) 44 | |
Lewis Freestone (Thay: Saxon Earley) 45 | |
Charlie Goode 45+6' | |
Kaelan Casey (Thay: William Forrester) 46 | |
Tyreeq Bakinson (Thay: Sean Clare) 52 | |
Dominic Ballard (Kiến tạo: James Morris) 55 | |
Jordan Roberts (Thay: Daniel Phillips) 65 | |
Dan Kemp (Thay: Jasper Pattenden) 65 | |
Jordan Houghton (Thay: Louis Thompson) 66 | |
Theo Archibald (Thay: Demetri Mitchell) 74 | |
Oliver O'Neill 80 | |
Beryly Lubala (Thay: Harvey White) 82 | |
Sonny Perkins (Thay: Oliver O'Neill) 86 | |
Kaelan Casey 88 | |
Theo Archibald 90+2' |
Thống kê trận đấu Stevenage vs Leyton Orient


Diễn biến Stevenage vs Leyton Orient
Thẻ vàng cho Theo Archibald.
Thẻ vàng cho Kaelan Casey.
Oliver O'Neill rời sân và được thay thế bởi Sonny Perkins.
Harvey White rời sân và được thay thế bởi Beryly Lubala.
Thẻ vàng cho Oliver O'Neill.
Demetri Mitchell rời sân và được thay thế bởi Theo Archibald.
Louis Thompson rời sân và anh được thay thế bởi Jordan Houghton.
Jasper Pattenden rời sân và anh được thay thế bởi Dan Kemp.
Daniel Phillips rời sân và anh được thay thế bởi Jordan Roberts.
James Morris đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Dominic Ballard đã ghi bàn!
Sean Clare rời sân và được thay thế bởi Tyreeq Bakinson.
William Forrester rời sân và được thay thế bởi Kaelan Casey.
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Saxon Earley rời sân và được thay thế bởi Lewis Freestone.
Thẻ vàng cho Charlie Goode.
Demetri Mitchell đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Dominic Ballard đã ghi bàn!
Phạm lỗi của Jamie Reid (Stevenage).
Đội hình xuất phát Stevenage vs Leyton Orient
Stevenage (3-4-1-2): Filip Marschall (1), Luther James-Wildin (2), Charlie Goode (15), Carl Piergianni (5), Jasper Pattenden (17), Louis Thompson (23), Harvey White (18), Saxon Earley (14), Daniel Phillips (8), Jamie Reid (19), Matt Phillips (25)
Leyton Orient (3-4-2-1): Will Dennis (12), Tom James (2), Will Forrester (6), Jack Simpson (4), Charlie Wellens (25), Azeem Abdulai (22), Sean Clare (28), James Morris (3), Demetri Mitchell (11), Oliver O'Neill (7), Dominic Ballard (32)


| Thay người | |||
| 45’ | Saxon Earley Lewis Freestone | 46’ | William Forrester Kaelan Casey |
| 65’ | Jasper Pattenden Dan Kemp | 52’ | Sean Clare Tyreeq Bakinson |
| 65’ | Daniel Phillips Jordan Roberts | 74’ | Demetri Mitchell Theo Archibald |
| 66’ | Louis Thompson Jordan Houghton | 86’ | Oliver O'Neill Sonny Perkins |
| 82’ | Harvey White Beryly Lubala | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Taye Ashby-Hammond | Killian Cahill | ||
Jordan Houghton | Tyreeq Bakinson | ||
Dan Sweeney | Kaelan Casey | ||
Dan Kemp | Favour Fawunmi | ||
Jordan Roberts | Sonny Perkins | ||
Lewis Freestone | Dylan Levitt | ||
Beryly Lubala | Theo Archibald | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Stevenage
Thành tích gần đây Leyton Orient
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 37 | 24 | 8 | 5 | 37 | 80 | T T T T T | |
| 2 | 37 | 23 | 7 | 7 | 34 | 76 | B T B H T | |
| 3 | 37 | 17 | 14 | 6 | 17 | 65 | H H T T H | |
| 4 | 37 | 19 | 7 | 11 | 6 | 64 | T B T T B | |
| 5 | 36 | 16 | 9 | 11 | 3 | 57 | B T T B T | |
| 6 | 37 | 16 | 8 | 13 | 10 | 56 | B T B T H | |
| 7 | 35 | 16 | 8 | 11 | 2 | 56 | B T B B B | |
| 8 | 37 | 14 | 13 | 10 | 6 | 55 | H T T B H | |
| 9 | 37 | 14 | 11 | 12 | 12 | 53 | T T T B B | |
| 10 | 37 | 16 | 5 | 16 | 3 | 53 | T B T T H | |
| 11 | 37 | 14 | 9 | 14 | 2 | 51 | H H B H T | |
| 12 | 35 | 13 | 10 | 12 | 0 | 49 | T B T H H | |
| 13 | 36 | 14 | 7 | 15 | -4 | 49 | T H T T B | |
| 14 | 36 | 14 | 4 | 18 | 0 | 46 | B B H H B | |
| 15 | 35 | 11 | 12 | 12 | 3 | 45 | B H H T H | |
| 16 | 37 | 11 | 10 | 16 | -10 | 43 | T B H B T | |
| 17 | 36 | 12 | 7 | 17 | -19 | 43 | T B B H T | |
| 18 | 37 | 11 | 9 | 17 | -7 | 42 | B H B B B | |
| 19 | 36 | 12 | 6 | 18 | -11 | 42 | T B B T T | |
| 20 | 36 | 10 | 11 | 15 | -12 | 41 | B T H B T | |
| 21 | 37 | 10 | 8 | 19 | -18 | 38 | H B H B B | |
| 22 | 36 | 9 | 9 | 18 | -15 | 36 | B T H B H | |
| 23 | 37 | 9 | 8 | 20 | -19 | 35 | B B H B B | |
| 24 | 34 | 6 | 10 | 18 | -20 | 28 | H T H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch