Thứ Sáu, 30/01/2026
Christ Makosso
35
Harvey White
40
Dan Sweeney
45+1'
Chem Campbell (Kiến tạo: Dan Kemp)
65
Joseph Gbode (Thay: Lasse Nordaas)
68
Millenic Alli (Thay: Mads Juel Andersen)
68
Jordan Clark (Thay: Jake Richards)
68
Shayden Morris (Thay: Gideon Kodua)
68
Jordan Roberts (Thay: Beryly Lubala)
69
Jordan Roberts (Kiến tạo: Jamie Reid)
71
Nahki Wells (Thay: Lamine Fanne)
80
Filip Marschall
83
Gassan Ahadme (Thay: Jamie Reid)
88
Daniel Phillips (Thay: Dan Kemp)
89
Phoenix Patterson (Thay: Chem Campbell)
90

Thống kê trận đấu Stevenage vs Luton Town

số liệu thống kê
Stevenage
Stevenage
Luton Town
Luton Town
45 Kiểm soát bóng 55
10 Phạm lỗi 15
32 Ném biên 34
2 Việt vị 2
4 Chuyền dài 2
1 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
1 Sút không trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
7 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Stevenage vs Luton Town

Tất cả (41)
90+4'

Chem Campbell rời sân và được thay thế bởi Phoenix Patterson.

89'

Dan Kemp rời sân và được thay thế bởi Daniel Phillips.

88'

Jamie Reid rời sân và được thay thế bởi Gassan Ahadme.

83' Thẻ vàng cho Filip Marschall.

Thẻ vàng cho Filip Marschall.

80'

Lamine Fanne rời sân và được thay thế bởi Nahki Wells.

71'

Jamie Reid đã kiến tạo cho bàn thắng.

71' V À A A O O O - Jordan Roberts ghi bàn!

V À A A O O O - Jordan Roberts ghi bàn!

69'

Beryly Lubala rời sân và được thay thế bởi Jordan Roberts.

68'

Gideon Kodua rời sân và được thay thế bởi Shayden Morris.

68'

Jake Richards rời sân và được thay thế bởi Jordan Clark.

68'

Mads Juel Andersen rời sân và được thay thế bởi Millenic Alli.

68'

Lasse Nordaas rời sân và được thay thế bởi Joseph Gbode.

65'

Dan Kemp đã kiến tạo cho bàn thắng.

65' V À A A O O O - Chem Campbell ghi bàn!

V À A A O O O - Chem Campbell ghi bàn!

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+1' Thẻ vàng cho Dan Sweeney.

Thẻ vàng cho Dan Sweeney.

40' Thẻ vàng cho Harvey White.

Thẻ vàng cho Harvey White.

35' Thẻ vàng cho Christ Makosso.

Thẻ vàng cho Christ Makosso.

26'

Phạt góc cho Stevenage. Christ Makosso là người phá bóng.

23'

George Saville (Luton Town) phạm lỗi.

Đội hình xuất phát Stevenage vs Luton Town

Stevenage (4-2-3-1): Filip Marschall (1), Luther James-Wildin (2), Dan Sweeney (6), Charlie Goode (15), Lewis Freestone (16), Jordan Houghton (4), Harvey White (18), Beryly Lubala (30), Dan Kemp (10), Chem Campbell (20), Jamie Reid (19)

Luton Town (4-1-4-1): Josh Keeley (24), Christ Makosso (28), Mads Andersen (5), Teden Mengi (15), Kal Naismith (3), George Saville (23), Gideon Kodua (30), Jake Richards (27), Lamine Dabo (22), Cohen Bramall (33), Lasse Nordas (20)

Stevenage
Stevenage
4-2-3-1
1
Filip Marschall
2
Luther James-Wildin
6
Dan Sweeney
15
Charlie Goode
16
Lewis Freestone
4
Jordan Houghton
18
Harvey White
30
Beryly Lubala
10
Dan Kemp
20
Chem Campbell
19
Jamie Reid
20
Lasse Nordas
33
Cohen Bramall
22
Lamine Dabo
27
Jake Richards
30
Gideon Kodua
23
George Saville
3
Kal Naismith
15
Teden Mengi
5
Mads Andersen
28
Christ Makosso
24
Josh Keeley
Luton Town
Luton Town
4-1-4-1
Thay người
69’
Beryly Lubala
Jordan Roberts
68’
Mads Juel Andersen
Millenic Alli
88’
Jamie Reid
Gassan Ahadme
68’
Gideon Kodua
Shayden Morris
89’
Dan Kemp
Daniel Phillips
68’
Jake Richards
Jordan Clark
90’
Chem Campbell
Phoenix Patterson
68’
Lasse Nordaas
Joseph Gbode
80’
Lamine Fanne
Nahki Wells
Cầu thủ dự bị
Taye Ashby-Hammond
James Shea
Dan Butler
Millenic Alli
Daniel Phillips
Marvelous Nakamba
Gassan Ahadme
Shayden Morris
Jordan Roberts
Jordan Clark
Jasper Pattenden
Nahki Wells
Phoenix Patterson
Joseph Gbode

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Carabao Cup
11/08 - 2021
H1: 2-2 | HP: 0-0 | Pen: 3-0
11/08 - 2021
Hạng 3 Anh
04/10 - 2025
10/01 - 2026

Thành tích gần đây Stevenage

Hạng 3 Anh
28/01 - 2026
24/01 - 2026
21/01 - 2026
17/01 - 2026
10/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025

Thành tích gần đây Luton Town

Hạng 3 Anh
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
10/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
19/12 - 2025
13/12 - 2025
10/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Cardiff CityCardiff City2818552359T H T H T
2Lincoln CityLincoln City2816751855H T H T T
3Bolton WanderersBolton Wanderers29131061049B T H T T
4Stockport CountyStockport County281477649B T T H T
5Bradford CityBradford City271377446B T B B B
6HuddersfieldHuddersfield29136101045H B B T T
7StevenageStevenage271197542B B H H T
8Wycombe WanderersWycombe Wanderers281099539H T T B T
9Luton TownLuton Town2811611339B T H B B
10Peterborough UnitedPeterborough United2812214-138B T B T B
11Exeter CityExeter City2711412737T H T T H
12Mansfield TownMansfield Town261079637T T T H H
13ReadingReading279108237T T B H H
14Plymouth ArgylePlymouth Argyle2811413-537H T T T H
15BarnsleyBarnsley24969-333B H T H B
16BlackpoolBlackpool289514-632B B B T B
17AFC WimbledonAFC Wimbledon269512-732B T B B H
18Leyton OrientLeyton Orient289514-832B H T B B
19Wigan AthleticWigan Athletic2771010-431H B B H B
20Burton AlbionBurton Albion278613-1130B B T B B
21Doncaster RoversDoncaster Rovers278613-1330B H T H T
22Northampton TownNorthampton Town278514-1029H H B B B
23Rotherham UnitedRotherham United277713-1328B B B H T
24Port ValePort Vale254615-1818B B T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow