Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
D. Phillips 3 | |
Daniel Phillips 3 | |
Jordan Roberts 23 | |
Dan Sweeney (Thay: Charlie Goode) 42 | |
Dan Kemp (Thay: Louis Thompson) 46 | |
Beryly Lubala 49 | |
Ryan Sweeney 51 | |
Regan Hendry (Thay: Jonathan Russell) 58 | |
Luke Bolton (Thay: Oliver Irow) 68 | |
Phoenix Patterson (Thay: Jordan Roberts) 70 | |
Harry Cornick (Thay: Jamie Reid) 76 | |
Chem Campbell (Thay: Beryly Lubala) 76 | |
(Pen) Lucas Akins 78 | |
Victor Adeboyejo (Thay: Will Evans) 83 | |
Elliott Hewitt (Thay: Aaron Lewis) 83 | |
Frazer Blake-Tracy (Thay: Rhys Oates) 83 | |
Regan Hendry 90+1' | |
Dan Sweeney 90+2' | |
Chem Campbell 90+7' |
Thống kê trận đấu Stevenage vs Mansfield Town


Diễn biến Stevenage vs Mansfield Town
V À A A A O O O - Chem Campbell đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Dan Sweeney.
Thẻ vàng cho Regan Hendry.
Rhys Oates rời sân và được thay thế bởi Frazer Blake-Tracy.
Aaron Lewis rời sân và được thay thế bởi Elliott Hewitt.
Will Evans rời sân và được thay thế bởi Victor Adeboyejo.
V À A A A O O O - Lucas Akins đã ghi bàn!
V À A A O O O - Lucas Akins từ Mansfield đã thực hiện thành công quả phạt đền!
Beryly Lubala rời sân và được thay thế bởi Chem Campbell.
Jamie Reid rời sân và được thay thế bởi Harry Cornick.
Jordan Roberts rời sân và được thay thế bởi Phoenix Patterson.
Oliver Irow rời sân và được thay thế bởi Luke Bolton.
Jonathan Russell rời sân và được thay thế bởi Regan Hendry.
Thẻ vàng cho Ryan Sweeney.
Thẻ vàng cho Beryly Lubala.
Louis Thompson rời sân và Dan Kemp vào thay thế.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Charlie Goode rời sân và được thay thế bởi Dan Sweeney.
Thẻ vàng cho Jordan Roberts.
Đội hình xuất phát Stevenage vs Mansfield Town
Stevenage (4-2-3-1): Filip Marschall (1), Jasper Pattenden (17), Charlie Goode (15), Carl Piergianni (5), Lewis Freestone (16), Daniel Phillips (8), Harvey White (18), Jordan Roberts (11), Louis Thompson (23), Beryly Lubala (30), Jamie Reid (19)
Mansfield Town (4-2-3-1): Liam Roberts (1), Lucas Akins (7), Deji Oshilaja (23), Ryan Sweeney (5), Baily Cargill (6), Louis Reed (25), Aaron Lewis (8), Rhys Oates (18), Jon Russell (13), Oliver Irow (44), Will Evans (11)


| Thay người | |||
| 42’ | Charlie Goode Dan Sweeney | 58’ | Jonathan Russell Regan Hendry |
| 46’ | Louis Thompson Dan Kemp | 68’ | Oliver Irow Luke Bolton |
| 70’ | Jordan Roberts Phoenix Patterson | 83’ | Aaron Lewis Elliott Hewitt |
| 76’ | Jamie Reid Harry Cornick | 83’ | Rhys Oates Frazer Blake-Tracy |
| 76’ | Beryly Lubala Chem Campbell | 83’ | Will Evans Victor Adeboyejo |
| Cầu thủ dự bị | |||
Taye Ashby-Hammond | Elliott Hewitt | ||
Dan Sweeney | Frazer Blake-Tracy | ||
Harry Cornick | Regan Hendry | ||
Dan Kemp | Nathan Moriah-Welsh | ||
Chem Campbell | Luke Bolton | ||
Ryan Doherty | Dom Dwyer | ||
Phoenix Patterson | Victor Adeboyejo | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Stevenage
Thành tích gần đây Mansfield Town
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 18 | 5 | 5 | 23 | 59 | T H T H T | |
| 2 | 28 | 16 | 7 | 5 | 18 | 55 | H T H T T | |
| 3 | 29 | 13 | 10 | 6 | 10 | 49 | B T H T T | |
| 4 | 28 | 14 | 7 | 7 | 6 | 49 | B T T H T | |
| 5 | 27 | 13 | 7 | 7 | 4 | 46 | B T B B B | |
| 6 | 29 | 13 | 6 | 10 | 10 | 45 | H B B T T | |
| 7 | 27 | 11 | 9 | 7 | 5 | 42 | B B H H T | |
| 8 | 28 | 10 | 9 | 9 | 5 | 39 | H T T B T | |
| 9 | 28 | 11 | 6 | 11 | 3 | 39 | B T H B B | |
| 10 | 28 | 12 | 2 | 14 | -1 | 38 | B T B T B | |
| 11 | 27 | 11 | 4 | 12 | 7 | 37 | T H T T H | |
| 12 | 26 | 10 | 7 | 9 | 6 | 37 | T T T H H | |
| 13 | 27 | 9 | 10 | 8 | 2 | 37 | T T B H H | |
| 14 | 28 | 11 | 4 | 13 | -5 | 37 | H T T T H | |
| 15 | 24 | 9 | 6 | 9 | -3 | 33 | B H T H B | |
| 16 | 28 | 9 | 5 | 14 | -6 | 32 | B B B T B | |
| 17 | 26 | 9 | 5 | 12 | -7 | 32 | B T B B H | |
| 18 | 28 | 9 | 5 | 14 | -8 | 32 | B H T B B | |
| 19 | 27 | 7 | 10 | 10 | -4 | 31 | H B B H B | |
| 20 | 27 | 8 | 6 | 13 | -11 | 30 | B B T B B | |
| 21 | 27 | 8 | 6 | 13 | -13 | 30 | B H T H T | |
| 22 | 27 | 8 | 5 | 14 | -10 | 29 | H H B B B | |
| 23 | 27 | 7 | 7 | 13 | -13 | 28 | B B B H T | |
| 24 | 25 | 4 | 6 | 15 | -18 | 18 | B B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch