Thứ Ba, 27/10/2026
Luther Wildin (Kiến tạo: Phoenix Patterson)
53
Dan Kemp (Thay: Jovan Malcolm)
59
Jamie Reid
64
Xavier Amaechi (Thay: Brendan Sarpong-Wiredu)
67
Caleb Watts (Thay: Bali Mumba)
67
Kornel Szucs (Thay: Joe Edwards)
67
Malachi Boateng (Kiến tạo: Caleb Watts)
68
Jordan Roberts (Thay: Jordan Houghton)
74
Chem Campbell (Thay: Phoenix Patterson)
74
Jake Young (Thay: Jamie Reid)
74
Jasper Pattenden (Thay: Jake Young)
90
Chem Campbell
90+3'
Matthew Sorinola
90+4'

Thống kê trận đấu Stevenage vs Plymouth Argyle

số liệu thống kê
Stevenage
Stevenage
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
56 Kiểm soát bóng 44
3 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 2
5 Phạt góc 5
0 Việt vị 1
18 Phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
42 Ném biên 42
7 Chuyền dài 5
3 Cú sút bị chặn 5
7 Phát bóng 10

Diễn biến Stevenage vs Plymouth Argyle

Tất cả (62)
90+9'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+4' Thẻ vàng cho Matthew Sorinola.

Thẻ vàng cho Matthew Sorinola.

90+3'

Jake Young rời sân và được thay thế bởi Jasper Pattenden.

90+3' Thẻ vàng cho Chem Campbell.

Thẻ vàng cho Chem Campbell.

90+3' Thẻ vàng cho [cầu thủ1].

Thẻ vàng cho [cầu thủ1].

74'

Jamie Reid rời sân và được thay thế bởi Jake Young.

74'

Phoenix Patterson rời sân và được thay thế bởi Chem Campbell.

74'

Jordan Houghton rời sân và được thay thế bởi Jordan Roberts.

68'

Caleb Watts đã kiến tạo cho bàn thắng.

68' V À A A O O O - Malachi Boateng ghi bàn!

V À A A O O O - Malachi Boateng ghi bàn!

67'

Joe Edwards rời sân và được thay thế bởi Kornel Szucs.

67'

Bali Mumba rời sân và được thay thế bởi Caleb Watts.

67'

Brendan Sarpong-Wiredu rời sân và được thay thế bởi Xavier Amaechi.

64' Thẻ vàng cho Jamie Reid.

Thẻ vàng cho Jamie Reid.

59'

Jovan Malcolm rời sân và được thay thế bởi Dan Kemp.

53' V À A A O O O - Luther Wildin đã ghi bàn!

V À A A O O O - Luther Wildin đã ghi bàn!

53'

Phoenix Patterson đã kiến tạo cho bàn thắng.

53' V À A A A O O O Stevenage ghi bàn.

V À A A A O O O Stevenage ghi bàn.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45'

Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

42'

Brendan Wiredu (Plymouth Argyle) được hưởng một quả đá phạt ở phần sân nhà.

Đội hình xuất phát Stevenage vs Plymouth Argyle

Stevenage (4-2-3-1): Filip Marschall (1), Luther James-Wildin (2), Dan Sweeney (6), Carl Piergianni (5), Lewis Freestone (16), Jordan Houghton (4), Harvey White (18), Jovan Malcolm (24), Daniel Phillips (8), Phoenix Patterson (44), Jamie Reid (19)

Plymouth Argyle (4-4-2): Conor Hazard (1), Joe Edwards (8), Mathias Ross (2), Alex Mitchell (15), Matthew Sorinola (29), Malachi Boateng (19), Brendan Sarpong-Wiredu (4), Joe Ralls (32), Bali Mumba (11), Lorent Tolaj (9), Aribim Pepple (27)

Stevenage
Stevenage
4-2-3-1
1
Filip Marschall
2
Luther James-Wildin
6
Dan Sweeney
5
Carl Piergianni
16
Lewis Freestone
4
Jordan Houghton
18
Harvey White
24
Jovan Malcolm
8
Daniel Phillips
44
Phoenix Patterson
19
Jamie Reid
27
Aribim Pepple
9
Lorent Tolaj
11
Bali Mumba
32
Joe Ralls
4
Brendan Sarpong-Wiredu
19
Malachi Boateng
29
Matthew Sorinola
15
Alex Mitchell
2
Mathias Ross
8
Joe Edwards
1
Conor Hazard
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
4-4-2
Thay người
59’
Jovan Malcolm
Dan Kemp
67’
Joe Edwards
Kornel Szucs
74’
Jordan Houghton
Jordan Roberts
67’
Brendan Sarpong-Wiredu
Xavier Amaechi
74’
Phoenix Patterson
Chem Campbell
67’
Bali Mumba
Caleb Watts
74’
Jasper Pattenden
Jake Young
90’
Jake Young
Jasper Pattenden
Cầu thủ dự bị
Taye Ashby-Hammond
Luca Ashby-Hammond
Dan Kemp
Kornel Szucs
Jordan Roberts
Xavier Amaechi
Saxon Earley
Caleb Watts
Jasper Pattenden
Law McCabe
Chem Campbell
Brendan Galloway
Jake Young
Tegan Finn

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 3 Anh
01/01 - 2026
18/03 - 2026
21/10 - 2026

Thành tích gần đây Stevenage

Hạng 3 Anh
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
19/09 - 2026
11/09 - 2026
05/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026
Carabao Cup
26/08 - 2026

Thành tích gần đây Plymouth Argyle

Hạng 3 Anh
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
26/09 - 2026
19/09 - 2026
12/09 - 2026
05/09 - 2026
02/09 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1HuddersfieldHuddersfield127411325T H T T T
2Stockport CountyStockport County127231223T T T T H
3Bradford CityBradford City12642522H H T H H
4Plymouth ArgylePlymouth Argyle13715222T T B B T
5ReadingReading126331221H T B T T
6Cambridge UnitedCambridge United12552320H T T H B
7Oxford UnitedOxford United10541819H T H T H
8Sheffield WednesdaySheffield Wednesday11533818H H T B B
9Mansfield TownMansfield Town11533418H T H T T
10Luton TownLuton Town11524217B T B T T
11Burton AlbionBurton Albion13454-117B B H H T
12StevenageStevenage11434415B T B T B
13LeicesterLeicester11434015H B T T B
14Wycombe WanderersWycombe Wanderers12363-415H B T H H
15Leyton OrientLeyton Orient12426214B H T B B
16AFC WimbledonAFC Wimbledon12345-1113H B B B H
17Doncaster RoversDoncaster Rovers11335-112T T B B T
18MK DonsMK Dons11263-612H B T B T
19Notts CountyNotts County11254-311B B B T H
20BlackpoolBlackpool11326-411B B B T B
21Peterborough UnitedPeterborough United12246-1010B T H B H
22BromleyBromley11236-169T B B B H
23BarnsleyBarnsley11227-108H B B B B
24Wigan AthleticWigan Athletic11218-97B B T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow