Thứ Bảy, 31/01/2026
Luther Wildin (Kiến tạo: Phoenix Patterson)
53
Dan Kemp (Thay: Jovan Malcolm)
59
Jamie Reid
64
Xavier Amaechi (Thay: Brendan Sarpong-Wiredu)
67
Caleb Watts (Thay: Bali Mumba)
67
Kornel Szucs (Thay: Joe Edwards)
67
Malachi Boateng (Kiến tạo: Caleb Watts)
68
Jordan Roberts (Thay: Jordan Houghton)
74
Chem Campbell (Thay: Phoenix Patterson)
74
Jake Young (Thay: Jamie Reid)
74
Jasper Pattenden (Thay: Jake Young)
90
Chem Campbell
90+3'
Matthew Sorinola
90+4'

Thống kê trận đấu Stevenage vs Plymouth Argyle

số liệu thống kê
Stevenage
Stevenage
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
56 Kiểm soát bóng 44
18 Phạm lỗi 11
42 Ném biên 42
0 Việt vị 1
7 Chuyền dài 5
5 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
7 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Stevenage vs Plymouth Argyle

Tất cả (62)
90+9'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+4' Thẻ vàng cho Matthew Sorinola.

Thẻ vàng cho Matthew Sorinola.

90+3'

Jake Young rời sân và được thay thế bởi Jasper Pattenden.

90+3' Thẻ vàng cho Chem Campbell.

Thẻ vàng cho Chem Campbell.

90+3' Thẻ vàng cho [cầu thủ1].

Thẻ vàng cho [cầu thủ1].

74'

Jamie Reid rời sân và được thay thế bởi Jake Young.

74'

Phoenix Patterson rời sân và được thay thế bởi Chem Campbell.

74'

Jordan Houghton rời sân và được thay thế bởi Jordan Roberts.

68'

Caleb Watts đã kiến tạo cho bàn thắng.

68' V À A A O O O - Malachi Boateng ghi bàn!

V À A A O O O - Malachi Boateng ghi bàn!

67'

Joe Edwards rời sân và được thay thế bởi Kornel Szucs.

67'

Bali Mumba rời sân và được thay thế bởi Caleb Watts.

67'

Brendan Sarpong-Wiredu rời sân và được thay thế bởi Xavier Amaechi.

64' Thẻ vàng cho Jamie Reid.

Thẻ vàng cho Jamie Reid.

59'

Jovan Malcolm rời sân và được thay thế bởi Dan Kemp.

53' V À A A O O O - Luther Wildin đã ghi bàn!

V À A A O O O - Luther Wildin đã ghi bàn!

53'

Phoenix Patterson đã kiến tạo cho bàn thắng.

53' V À A A A O O O Stevenage ghi bàn.

V À A A A O O O Stevenage ghi bàn.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45'

Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

42'

Brendan Wiredu (Plymouth Argyle) được hưởng một quả đá phạt ở phần sân nhà.

Đội hình xuất phát Stevenage vs Plymouth Argyle

Stevenage (4-2-3-1): Filip Marschall (1), Luther James-Wildin (2), Dan Sweeney (6), Carl Piergianni (5), Lewis Freestone (16), Jordan Houghton (4), Harvey White (18), Jovan Malcolm (24), Daniel Phillips (8), Phoenix Patterson (44), Jamie Reid (19)

Plymouth Argyle (4-4-2): Conor Hazard (1), Joe Edwards (8), Mathias Ross (2), Alex Mitchell (15), Matthew Sorinola (29), Malachi Boateng (19), Brendan Sarpong-Wiredu (4), Joe Ralls (32), Bali Mumba (11), Lorent Tolaj (9), Aribim Pepple (27)

Stevenage
Stevenage
4-2-3-1
1
Filip Marschall
2
Luther James-Wildin
6
Dan Sweeney
5
Carl Piergianni
16
Lewis Freestone
4
Jordan Houghton
18
Harvey White
24
Jovan Malcolm
8
Daniel Phillips
44
Phoenix Patterson
19
Jamie Reid
27
Aribim Pepple
9
Lorent Tolaj
11
Bali Mumba
32
Joe Ralls
4
Brendan Sarpong-Wiredu
19
Malachi Boateng
29
Matthew Sorinola
15
Alex Mitchell
2
Mathias Ross
8
Joe Edwards
1
Conor Hazard
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
4-4-2
Thay người
59’
Jovan Malcolm
Dan Kemp
67’
Joe Edwards
Kornel Szucs
74’
Jordan Houghton
Jordan Roberts
67’
Brendan Sarpong-Wiredu
Xavier Amaechi
74’
Phoenix Patterson
Chem Campbell
67’
Bali Mumba
Caleb Watts
74’
Jasper Pattenden
Jake Young
90’
Jake Young
Jasper Pattenden
Cầu thủ dự bị
Dan Kemp
Luca Ashby-Hammond
Jordan Roberts
Kornel Szucs
Saxon Earley
Xavier Amaechi
Jasper Pattenden
Caleb Watts
Chem Campbell
Law McCabe
Jake Young
Brendan Galloway
Taye Ashby-Hammond
Tegan Finn

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 3 Anh
01/01 - 2026

Thành tích gần đây Stevenage

Hạng 3 Anh
28/01 - 2026
24/01 - 2026
21/01 - 2026
17/01 - 2026
10/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025

Thành tích gần đây Plymouth Argyle

Hạng 3 Anh
28/01 - 2026
24/01 - 2026
04/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025
10/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Cardiff CityCardiff City2818552359T H T H T
2Lincoln CityLincoln City2816751855H T H T T
3Bolton WanderersBolton Wanderers29131061049B T H T T
4Stockport CountyStockport County281477649B T T H T
5Bradford CityBradford City271377446B T B B B
6HuddersfieldHuddersfield29136101045H B B T T
7StevenageStevenage271197542B B H H T
8Wycombe WanderersWycombe Wanderers281099539H T T B T
9Luton TownLuton Town2811611339B T H B B
10Peterborough UnitedPeterborough United2812214-138B T B T B
11Exeter CityExeter City2711412737T H T T H
12Mansfield TownMansfield Town261079637T T T H H
13ReadingReading279108237T T B H H
14Plymouth ArgylePlymouth Argyle2811413-537H T T T H
15BarnsleyBarnsley24969-333B H T H B
16BlackpoolBlackpool289514-632B B B T B
17AFC WimbledonAFC Wimbledon269512-732B T B B H
18Leyton OrientLeyton Orient289514-832B H T B B
19Wigan AthleticWigan Athletic2771010-431H B B H B
20Burton AlbionBurton Albion278613-1130B B T B B
21Doncaster RoversDoncaster Rovers278613-1330B H T H T
22Northampton TownNorthampton Town278514-1029H H B B B
23Rotherham UnitedRotherham United277713-1328B B B H T
24Port ValePort Vale254615-1818B B T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow