Thứ Ba, 27/10/2026
R. Curtis
4
L. Thompson
7
M. Mellon (Kiến tạo: J. Magennis)
19
J. Magennis
27
Alexander David Revell
33
X. Amaechi (Thay: R. Curtis)
45
C. Watts (Thay: O. Irow)
45
P. Patterson (Thay: B. Broggio)
64
O. Sanderson (Thay: M. Mellon)
64
T. Taylor (Thay: L. Thompson)
74
M. Sorinola (Thay: J. Edwards)
76
B. Ibrahim (Thay: T. Bakinson)
76
P. Patterson (Kiến tạo: D. Kemp)
83
Julio Pleguezuelo (Thay: A. Hartridge)
87

Thống kê trận đấu Stevenage vs Plymouth Argyle

số liệu thống kê
Stevenage
Stevenage
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
49 Kiểm soát bóng 51
7 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 5
5 Phạt góc 5
0 Việt vị 2
9 Phạm lỗi 17
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 3
42 Ném biên 21
3 Chuyền dài 6
6 Cú sút bị chặn 7
6 Phát bóng 5

Diễn biến Stevenage vs Plymouth Argyle

Tất cả (122)
90+8'

Hiệp hai kết thúc, Stevenage 3, Plymouth Argyle 0.

90+7'

Cú sút không thành công. Aribim Pepple (Plymouth Argyle) có cú đánh đầu từ trung tâm vòng cấm nhưng đã đi ra ngoài bên trái. Được hỗ trợ bởi Xavier Amaechi với một đường chuyền.

90+6'

Phạm lỗi bởi Dan Kemp (Stevenage).

90+6'

Bradley Ibrahim (Plymouth Argyle) giành được quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.

90+5'

Cú sút bị chặn lại. Phoenix Patterson (Stevenage) sút bằng chân phải từ phía bên trái vòng cấm bị chặn lại. Được kiến tạo bởi Dan Kemp.

90+4'

Cú sút bị chặn lại. Aribim Pepple (Plymouth Argyle) sút bằng chân phải từ ngoài vòng cấm bị chặn lại. Được kiến tạo bởi Matthew Sorinola.

90+4'

Việt vị, Plymouth Argyle. Xavier Amaechi bị bắt việt vị.

90+2'

Phạt góc cho Plymouth Argyle. Luther James-Wildin phá bóng.

90+2'

Cú sút bị chặn lại. Caleb Watts (Plymouth Argyle) sút bằng chân phải từ ngoài vòng cấm bị chặn lại. Được kiến tạo bởi Harvey White.

90+1'

Cú sút bị chặn lại. Aribim Pepple (Plymouth Argyle) sút bằng chân phải từ trung tâm vòng cấm bị chặn lại. Được kiến tạo bởi Xavier Amaechi với một quả tạt.

90+1'

Phạm lỗi bởi Harvey White (Plymouth Argyle).

90+1'

Dan Kemp (Stevenage) giành được quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.

90'

Will Evans (Plymouth Argyle) giành được quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.

90'

Trọng tài thứ tư thông báo có 7 phút bù giờ.

89'

Will Evans (Plymouth Argyle) được hưởng một quả đá phạt ở phần sân nhà.

89'

Phạm lỗi bởi Daniel Phillips (Stevenage).

88'

Julio Pleguezuelo (Plymouth Argyle) giành được quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.

88'

Phạm lỗi bởi Luther James-Wildin (Stevenage).

87'

Caleb Watts (Plymouth Argyle) phạm lỗi.

87'

Thay người, Plymouth Argyle. Julio Pleguezuelo vào sân thay cho Alex Hartridge.

86'

Cú sút được cản phá. Terence Vancooten (Stevenage) có cú sút bằng chân phải từ trung tâm vòng cấm bị Murphy Cooper (Plymouth Argyle) cản phá ở góc trên bên phải. Được hỗ trợ bởi Carl Piergianni với một đường chuyền bằng đầu.

Đội hình xuất phát Stevenage vs Plymouth Argyle

Stevenage (4-4-1-1): Tommy Setford (1), Luther James-Wildin (2), Terence Vancooten (15), Carl Piergianni (5), Saxon Earley (14), Michael Mellon (28), Louis Thompson (23), Daniel Phillips (8), Ben Broggio (27), Dan Kemp (10), Josh Magennis (9)

Plymouth Argyle (4-4-2): Murphy Cooper (1), Joe Edwards (8), Alex Mitchell (15), Alex Hartridge (22), Wes Harding (45), Ronan Curtis (11), Tyreeq Bakinson (19), Harvey White (7), Oliver Irow (14), Will Evans (9), Aribim Pepple (27)

Stevenage
Stevenage
4-4-1-1
1
Tommy Setford
2
Luther James-Wildin
15
Terence Vancooten
5
Carl Piergianni
14
Saxon Earley
28
Michael Mellon
23
Louis Thompson
8
Daniel Phillips
27
Ben Broggio
10
Dan Kemp
9
Josh Magennis
27
Aribim Pepple
9
Will Evans
14
Oliver Irow
7
Harvey White
19
Tyreeq Bakinson
11
Ronan Curtis
45
Wes Harding
22
Alex Hartridge
15
Alex Mitchell
8
Joe Edwards
1
Murphy Cooper
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
4-4-2
Thay người
64’
M. Mellon
Oliver Sanderson
45’
R. Curtis
Xavier Amaechi
64’
B. Broggio
Phoenix Patterson
45’
O. Irow
Caleb Watts
74’
L. Thompson
Terry Taylor
76’
T. Bakinson
Bradley Ibrahim
76’
J. Edwards
Matthew Sorinola
87’
A. Hartridge
Julio Pleguezuelo
Cầu thủ dự bị
Daniel James Barden
James Storer
Terry Taylor
Jack MacKenzie
Kaelan Casey
Julio Pleguezuelo
Oliver Sanderson
Xavier Amaechi
Tugra Turhan
Caleb Watts
Chem Campbell
Bradley Ibrahim
Phoenix Patterson
Matthew Sorinola

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 3 Anh
01/01 - 2026
18/03 - 2026
21/10 - 2026

Thành tích gần đây Stevenage

Hạng 3 Anh
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
19/09 - 2026
11/09 - 2026
05/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026
Carabao Cup
26/08 - 2026

Thành tích gần đây Plymouth Argyle

Hạng 3 Anh
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
26/09 - 2026
19/09 - 2026
12/09 - 2026
05/09 - 2026
02/09 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1HuddersfieldHuddersfield127411325T H T T T
2Stockport CountyStockport County127231223T T T T H
3Bradford CityBradford City12642522H H T H H
4Plymouth ArgylePlymouth Argyle13715222T T B B T
5ReadingReading126331221H T B T T
6Cambridge UnitedCambridge United12552320H T T H B
7Oxford UnitedOxford United10541819H T H T H
8Sheffield WednesdaySheffield Wednesday11533818H H T B B
9Mansfield TownMansfield Town11533418H T H T T
10Luton TownLuton Town11524217B T B T T
11Burton AlbionBurton Albion13454-117B B H H T
12StevenageStevenage11434415B T B T B
13LeicesterLeicester11434015H B T T B
14Wycombe WanderersWycombe Wanderers12363-415H B T H H
15Leyton OrientLeyton Orient12426214B H T B B
16AFC WimbledonAFC Wimbledon12345-1113H B B B H
17Doncaster RoversDoncaster Rovers11335-112T T B B T
18MK DonsMK Dons11263-612H B T B T
19Notts CountyNotts County11254-311B B B T H
20BlackpoolBlackpool11326-411B B B T B
21Peterborough UnitedPeterborough United12246-1010B T H B H
22BromleyBromley11236-169T B B B H
23BarnsleyBarnsley11227-108H B B B B
24Wigan AthleticWigan Athletic11218-97B B T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow