Thẻ vàng cho Paudie O'Connor.
J. Reid 15 | |
L. Wing 16 | |
W. Keane 17 | |
Paddy Lane (Thay: Randell Williams) 35 | |
J. Roberts 45+1' | |
Jeriel Dorsett 55 | |
Andy Yiadom (Thay: Will Keane) 68 | |
Kadan Young (Thay: Will Keane) 68 | |
Matt Ritchie (Thay: Kamari Doyle) 68 | |
Finley Burns (Thay: Jeriel Dorsett) 68 | |
Dan Kemp (Thay: Louis Thompson) 69 | |
Paudie O'Connor 70 |
Đang cập nhậtDiễn biến Stevenage vs Reading
Louis Thompson rời sân và được thay thế bởi Dan Kemp.
Jeriel Dorsett rời sân và được thay thế bởi Finley Burns.
Kamari Doyle rời sân và được thay thế bởi Matt Ritchie.
Will Keane rời sân và được thay thế bởi Kadan Young.
Will Keane rời sân và được thay thế bởi Andy Yiadom.
Thẻ vàng cho Jeriel Dorsett.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Randell Williams rời sân và được thay thế bởi Paddy Lane.
Thống kê trận đấu Stevenage vs Reading


Đội hình xuất phát Stevenage vs Reading
Stevenage (3-4-1-2): Filip Marschall (1), Charlie Goode (15), Carl Piergianni (5), Lewis Freestone (16), Luther James-Wildin (2), Louis Thompson (23), Harvey White (18), Jordan Roberts (11), Daniel Phillips (8), Matt Phillips (25), Jamie Reid (19)
Reading (4-2-3-1): Joel Pereira (1), Ryan Nyambe (24), Paudie O'Connor (15), Derrick Williams (33), Jeriel Dorsett (3), Lewis Wing (10), Charlie Savage (8), Kamari Doyle (29), Will Keane (27), Randell Williams (21), Kelvin Ehibhatiomhan (9)


| Thay người | |||
| 69’ | Louis Thompson Dan Kemp | 35’ | Randell Williams Patrick Lane |
| 68’ | Jeriel Dorsett Finley Burns | ||
| 68’ | Will Keane Kadan Young | ||
| 68’ | Kamari Doyle Matt Ritchie | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Taye Ashby-Hammond | Jack Stevens | ||
Jordan Houghton | Liam Fraser | ||
Dan Sweeney | Finley Burns | ||
Dan Kemp | Andy Yiadom | ||
Jasper Pattenden | Kadan Young | ||
Beryly Lubala | Matt Ritchie | ||
Phoenix Patterson | Patrick Lane | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Stevenage
Thành tích gần đây Reading
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 39 | 25 | 9 | 5 | 40 | 84 | T T T T H | |
| 2 | 39 | 23 | 8 | 8 | 32 | 77 | B H T B H | |
| 3 | 39 | 17 | 15 | 7 | 16 | 66 | H T T H H | |
| 4 | 39 | 19 | 8 | 12 | 4 | 65 | B T T B H | |
| 5 | 37 | 17 | 9 | 11 | 3 | 60 | B B B T H | |
| 6 | 39 | 15 | 14 | 10 | 7 | 59 | T T B H T | |
| 7 | 39 | 18 | 5 | 16 | 5 | 59 | B T T H T | |
| 8 | 38 | 16 | 10 | 12 | 2 | 58 | T T B T B | |
| 9 | 39 | 16 | 9 | 14 | 9 | 57 | T B T H H | |
| 10 | 39 | 15 | 11 | 13 | 13 | 56 | T T B B T | |
| 11 | 39 | 15 | 10 | 14 | 3 | 55 | B H T T H | |
| 12 | 38 | 15 | 7 | 16 | -5 | 52 | H T T B B | |
| 13 | 37 | 13 | 11 | 13 | -1 | 50 | B T H H H | |
| 14 | 37 | 12 | 13 | 12 | 6 | 49 | H H T H H | |
| 15 | 38 | 15 | 4 | 19 | 4 | 49 | B H H B T | |
| 16 | 38 | 14 | 6 | 18 | -8 | 48 | B B T T T | |
| 17 | 38 | 13 | 8 | 17 | -18 | 47 | B B H T H | |
| 18 | 39 | 12 | 10 | 17 | -9 | 46 | B H B T B | |
| 19 | 38 | 11 | 12 | 15 | -11 | 45 | T H B T H | |
| 20 | 39 | 11 | 9 | 19 | -9 | 42 | H B B B B | |
| 21 | 39 | 11 | 9 | 19 | -17 | 42 | H B B T H | |
| 22 | 38 | 9 | 9 | 20 | -23 | 36 | T H B H B | |
| 23 | 39 | 9 | 8 | 22 | -23 | 35 | B H B B B | |
| 24 | 36 | 7 | 10 | 19 | -20 | 31 | T H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch