Chủ Nhật, 18/10/2026
J. Reid
15
Jamie Reid
15
L. Wing
16
W. Keane
17
Paddy Lane (Thay: Randell Williams)
35
J. Roberts
45+1'
Jeriel Dorsett
55
Andy Yiadom (Thay: Will Keane)
68
Kadan Young (Thay: Will Keane)
68
Matt Ritchie (Thay: Kamari Doyle)
68
Finley Burns (Thay: Jeriel Dorsett)
68
Dan Kemp (Thay: Louis Thompson)
69
Paudie O'Connor
70
Dan Kemp
85
Andy Yiadom (Thay: Ryan Nyambe)
89
Daniel Phillips
90+4'

Thống kê trận đấu Stevenage vs Reading

số liệu thống kê
Stevenage
Stevenage
Reading
Reading
57 Kiểm soát bóng 43
4 Sút trúng đích 1
9 Sút không trúng đích 2
4 Phạt góc 2
3 Việt vị 2
6 Phạm lỗi 16
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 3
30 Ném biên 29
6 Chuyền dài 1
1 Cú sút bị chặn 1
6 Phát bóng 13

Diễn biến Stevenage vs Reading

Tất cả (14)
90+4' Thẻ vàng cho Daniel Phillips.

Thẻ vàng cho Daniel Phillips.

89'

Ryan Nyambe rời sân và được thay thế bởi Andy Yiadom.

85' V À A A O O O - Dan Kemp ghi bàn!

V À A A O O O - Dan Kemp ghi bàn!

70' Thẻ vàng cho Paudie O'Connor.

Thẻ vàng cho Paudie O'Connor.

69'

Louis Thompson rời sân và được thay thế bởi Dan Kemp.

68'

Jeriel Dorsett rời sân và được thay thế bởi Finley Burns.

68'

Kamari Doyle rời sân và được thay thế bởi Matt Ritchie.

68'

Will Keane rời sân và được thay thế bởi Kadan Young.

68'

Will Keane rời sân và được thay thế bởi Andy Yiadom.

55' Thẻ vàng cho Jeriel Dorsett.

Thẻ vàng cho Jeriel Dorsett.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

35'

Randell Williams rời sân và được thay thế bởi Paddy Lane.

15' Thẻ vàng cho Jamie Reid.

Thẻ vàng cho Jamie Reid.

Đội hình xuất phát Stevenage vs Reading

Stevenage (3-4-1-2): Filip Marschall (1), Charlie Goode (15), Carl Piergianni (5), Lewis Freestone (16), Luther James-Wildin (2), Louis Thompson (23), Harvey White (18), Jordan Roberts (11), Daniel Phillips (8), Matt Phillips (25), Jamie Reid (19)

Reading (4-2-3-1): Joel Pereira (1), Ryan Nyambe (24), Paudie O'Connor (15), Derrick Williams (33), Jeriel Dorsett (3), Lewis Wing (10), Charlie Savage (8), Kamari Doyle (29), Will Keane (27), Randell Williams (21), Kelvin Ehibhatiomhan (9)

Stevenage
Stevenage
3-4-1-2
1
Filip Marschall
15
Charlie Goode
5
Carl Piergianni
16
Lewis Freestone
2
Luther James-Wildin
23
Louis Thompson
18
Harvey White
11
Jordan Roberts
8
Daniel Phillips
25
Matt Phillips
19
Jamie Reid
9
Kelvin Ehibhatiomhan
21
Randell Williams
27
Will Keane
29
Kamari Doyle
8
Charlie Savage
10
Lewis Wing
3
Jeriel Dorsett
33
Derrick Williams
15
Paudie O'Connor
24
Ryan Nyambe
1
Joel Pereira
Reading
Reading
4-2-3-1
Thay người
69’
Louis Thompson
Dan Kemp
35’
Randell Williams
Patrick Lane
68’
Jeriel Dorsett
Finley Burns
68’
Will Keane
Kadan Young
68’
Kamari Doyle
Matt Ritchie
89’
Ryan Nyambe
Andy Yiadom
Cầu thủ dự bị
Taye Ashby-Hammond
Jack Stevens
Jordan Houghton
Liam Fraser
Dan Sweeney
Finley Burns
Dan Kemp
Andy Yiadom
Jasper Pattenden
Kadan Young
Beryly Lubala
Matt Ritchie
Phoenix Patterson
Patrick Lane

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Carabao Cup
10/08 - 2022
Hạng 3 Anh
09/11 - 2024
15/03 - 2025
07/11 - 2025
21/03 - 2026
Carabao Cup
26/08 - 2026

Thành tích gần đây Stevenage

Hạng 3 Anh
17/10 - 2026
10/10 - 2026
19/09 - 2026
11/09 - 2026
05/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026
Carabao Cup
26/08 - 2026
Hạng 3 Anh
22/08 - 2026
15/08 - 2026

Thành tích gần đây Reading

Hạng 3 Anh
17/10 - 2026
10/10 - 2026
H1: 0-1
03/10 - 2026
26/09 - 2026
19/09 - 2026
Carabao Cup
16/09 - 2026
Hạng 3 Anh
12/09 - 2026
05/09 - 2026
03/09 - 2026
Carabao Cup
26/08 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bradford CityBradford City10622520T T H H T
2Stockport CountyStockport County106131019B H T T T
3HuddersfieldHuddersfield10541919H B T H T
4Plymouth ArgylePlymouth Argyle11614419T B T T B
5Cambridge UnitedCambridge United10541419T H H T T
6Sheffield WednesdaySheffield Wednesday95311218T H H H T
7ReadingReading104331015T H H T B
8Oxford UnitedOxford United8431715T T H T H
9Leyton OrientLeyton Orient10424414B T B H T
10Burton AlbionBurton Albion11344-213H T B B H
11Wycombe WanderersWycombe Wanderers10343-413T T H B T
12StevenageStevenage9333212T T B T B
13Mansfield TownMansfield Town9333-212B H H T H
14LeicesterLeicester9333-312B T H B T
15AFC WimbledonAFC Wimbledon10334-812T H H B B
16Luton TownLuton Town9324011H B B T B
17Doncaster RoversDoncaster Rovers9234-19B B T T B
18MK DonsMK Dons9162-59H H H B T
19Peterborough UnitedPeterborough United10235-79H B B T H
20BlackpoolBlackpool9225-38B H B B B
21BarnsleyBarnsley9225-88B B H B B
22BromleyBromley9225-128B H T B B
23Notts CountyNotts County9144-57H B B B B
24Wigan AthleticWigan Athletic9216-77B H B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow