Gisli Eyjolfsson 9 | |
Stefan Ingi Sigurdarson 11 | |
Bjoern Berg Bryde 30 | |
Viktor Margeirsson 32 | |
Patrik Johannesen 37 | |
Agust Hlynsson (Thay: Patrik Johannesen) 40 | |
Isak Sigurgeirsson 45+2' | |
Anton Ludviksson 45+2' | |
Hilmar Halldorsson (Thay: Adolf Birgisson) 59 | |
Baldur Logi Gudlaugsson (Thay: Heidar Aegisson) 59 | |
Baldur Logi Gudlaugsson (Thay: Kjartan Mar Kjartansson) 60 | |
Hilmar Halldorsson (Thay: Heidar Aegisson) 60 | |
Arnor Sveinn Adalsteinsson (Thay: Anton Ludviksson) 70 | |
Oliver Sigurjonsson (Thay: Andri Rafn Yeoman) 70 | |
Stefan Ingi Sigurdarson 72 | |
Klaemint Olsen (Thay: Stefan Ingi Sigurdarson) 76 | |
Viktor Einarsson 81 | |
Robert Frosti Thorkelsson (Thay: Gudmundur Kristjansson) 81 | |
Sigurbergur Aki Joerundsson (Thay: Johann Arni Gunnarsson) 81 |
Thống kê trận đấu Stjarnan vs Breidablik
số liệu thống kê

Stjarnan

Breidablik
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Stjarnan vs Breidablik
| Thay người | |||
| 60’ | Heidar Aegisson Hilmar Halldorsson | 40’ | Patrik Johannesen Agust Edvald Hlynsson |
| 60’ | Kjartan Mar Kjartansson Baldur Logi Gudlaugsson | 70’ | Andri Rafn Yeoman Oliver Sigurjonsson |
| 81’ | Johann Arni Gunnarsson Sigurbergur Aki Joerundsson | 70’ | Anton Ludviksson Arnor Sveinn Adalsteinsson |
| 81’ | Gudmundur Kristjansson Robert Frosti Thorkelsson | 76’ | Stefan Ingi Sigurdarson Klaemint Andrasson Olsen |
| Cầu thủ dự bị | |||
Viktor Reynir Oddgeirsson | Brynjar Atli Bragason | ||
Daniel Laxdal | Oliver Sigurjonsson | ||
Hilmar Halldorsson | Arnor Sveinn Adalsteinsson | ||
Sigurbergur Aki Joerundsson | Klaemint Andrasson Olsen | ||
Baldur Logi Gudlaugsson | Agust Edvald Hlynsson | ||
Helgi Ingason | David Ingvarsson | ||
Robert Frosti Thorkelsson | Oliver Stefansson | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Iceland
Thành tích gần đây Stjarnan
VĐQG Iceland
Thành tích gần đây Breidablik
Europa Conference League
VĐQG Iceland
Europa Conference League
VĐQG Iceland
Europa Conference League
VĐQG Iceland
Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 12 | 6 | 4 | 20 | 42 | B T T H T | |
| 2 | 22 | 12 | 4 | 6 | 18 | 40 | T B T B B | |
| 3 | 22 | 12 | 4 | 6 | 8 | 40 | T T T T T | |
| 4 | 22 | 9 | 7 | 6 | 2 | 34 | B B H B H | |
| 5 | 22 | 8 | 6 | 8 | 6 | 30 | T T H T H | |
| 6 | 22 | 8 | 5 | 9 | 1 | 29 | B B B T H | |
| 7 | 22 | 8 | 5 | 9 | -4 | 29 | B T H T H | |
| 8 | 22 | 8 | 5 | 9 | -10 | 29 | T H T B T | |
| 9 | 22 | 8 | 3 | 11 | -5 | 27 | T B B H B | |
| 10 | 22 | 6 | 6 | 10 | -9 | 24 | T T B H B | |
| 11 | 22 | 7 | 1 | 14 | -17 | 22 | B B B T T | |
| 12 | 22 | 5 | 6 | 11 | -10 | 21 | B H B B B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 27 | 11 | 6 | 10 | -4 | 39 | T B H T T | |
| 2 | 27 | 11 | 1 | 15 | -13 | 34 | T T T B T | |
| 3 | 27 | 9 | 6 | 12 | -3 | 33 | H T B B B | |
| 4 | 27 | 8 | 7 | 12 | -7 | 31 | B B H T T | |
| 5 | 27 | 8 | 5 | 14 | -18 | 29 | B B H H B | |
| 6 | 27 | 6 | 9 | 12 | -10 | 27 | H T H H B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 27 | 17 | 6 | 4 | 27 | 57 | T T T T T | |
| 2 | 27 | 13 | 6 | 8 | 15 | 45 | H B T H B | |
| 3 | 27 | 12 | 6 | 9 | 5 | 42 | H B B H B | |
| 4 | 27 | 11 | 9 | 7 | 4 | 42 | H H T B T | |
| 5 | 27 | 10 | 6 | 11 | 1 | 36 | B T B H T | |
| 6 | 27 | 8 | 9 | 10 | 3 | 33 | H H B H B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch