Chủ Nhật, 13/09/2026

Trực tiếp kết quả Stjarnan vs Keflavik hôm nay 03-07-2021

Giải VĐQG Iceland - Th 7, 03/7

Kết thúc

Stjarnan

Stjarnan

2 : 3

Keflavik

Keflavik

T7, 21:00 03/07/2021
Vòng 11 - VĐQG Iceland
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dữ liệu đang cập nhật

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Iceland
10/05 - 2021
03/07 - 2021
17/06 - 2022
05/09 - 2022
Cúp quốc gia Iceland
18/05 - 2023
VĐQG Iceland
12/06 - 2023
03/09 - 2023
Cúp quốc gia Iceland
19/06 - 2025
VĐQG Iceland
18/05 - 2026
10/08 - 2026

Thành tích gần đây Stjarnan

VĐQG Iceland
06/09 - 2026
01/09 - 2026
24/08 - 2026
18/08 - 2026
10/08 - 2026
04/08 - 2026
H1: 1-1
Europa Conference League
30/07 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-1 | Pen: 5-4
VĐQG Iceland
27/07 - 2026
Europa Conference League
24/07 - 2026
H1: 0-0
VĐQG Iceland
19/07 - 2026

Thành tích gần đây Keflavik

VĐQG Iceland
05/09 - 2026
H1: 0-1
31/08 - 2026
24/08 - 2026
16/08 - 2026
10/08 - 2026
06/08 - 2026
25/07 - 2026
21/07 - 2026
14/07 - 2026
07/07 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Iceland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik2216514653H T T H H
2Fram ReykjavikFram Reykjavik2213631445B T T H H
3KR ReykjavikKR Reykjavik2213542544T H T H B
4BreidablikBreidablik22868230B H B B B
5IA AkranesIA Akranes22868-230T T H H T
6KeflavikKeflavik228410-528B T T B B
7StjarnanStjarnan228410-828T B T T H
8ValurValur228311-627T H B H T
9FH HafnarfjordurFH Hafnarfjordur22499-1221T B H T B
10Thor AkureyriThor Akureyri226313-2821B B B T T
11KA AkureyriKA Akureyri225512-1320B H B H T
12IBV VestmannaeyjarIBV Vestmannaeyjar224612-1318H B B B H
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1StjarnanStjarnan228410-828T B T T H
2ValurValur228311-627T H B H T
3FH HafnarfjordurFH Hafnarfjordur22499-1221T B H T B
4Thor AkureyriThor Akureyri226313-2821B B B T T
5KA AkureyriKA Akureyri225512-1320B H B H T
6IBV VestmannaeyjarIBV Vestmannaeyjar224612-1318H B B B H
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik2216514653H T T H H
2Fram ReykjavikFram Reykjavik2213631445B T T H H
3KR ReykjavikKR Reykjavik2213542544T H T H B
4BreidablikBreidablik22868230B H B B B
5IA AkranesIA Akranes22868-230T T H H T
6KeflavikKeflavik228410-528B T T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow