Thứ Ba, 28/04/2026

Trực tiếp kết quả Stjarnan vs Valur hôm nay 28-04-2026

Giải VĐQG Iceland - Th 3, 28/4

Kết thúc

Stjarnan

Stjarnan

2 : 4

Valur

Valur

Hiệp một: 2-2
T3, 02:15 28/04/2026
Vòng 4 - VĐQG Iceland
Stjoernuvoellur
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Lukas Logi Heimisson
4
Andri Runar Bjarnason
18
Tryggvi Hrafn Haraldsson
24
Andri Runar Bjarnason
40
Albin Skoglund
42
Ibrahim Turay
47
Daniel Matthiasson
52
Tryggvi Hrafn Haraldsson
56
Holmar Oern Eyjolfsson
66

Thống kê trận đấu Stjarnan vs Valur

số liệu thống kê
Stjarnan
Stjarnan
Valur
Valur
62 Kiểm soát bóng 38
8 Sút trúng đích 6
8 Sút không trúng đích 7
9 Phạt góc 3
4 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 6
31 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
10 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Iceland
13/06 - 2021
29/08 - 2021
H1: 0-1
16/05 - 2022
H1: 0-0
15/08 - 2022
H1: 3-1
30/04 - 2023
H1: 2-0
18/07 - 2023
H1: 1-0
20/04 - 2024
H1: 1-0
31/05 - 2024
H1: 2-0
24/09 - 2024
H1: 0-2
15/06 - 2025
H1: 1-1
Cúp quốc gia Iceland
02/07 - 2025
H1: 1-1
VĐQG Iceland
15/09 - 2025
H1: 1-2
05/10 - 2025
H1: 1-1
28/04 - 2026
H1: 2-2

Thành tích gần đây Stjarnan

VĐQG Iceland
28/04 - 2026
H1: 2-2
24/04 - 2026
18/04 - 2026
13/04 - 2026
26/10 - 2025
21/10 - 2025
05/10 - 2025
H1: 1-1
30/09 - 2025
22/09 - 2025
15/09 - 2025
H1: 1-2

Thành tích gần đây Valur

VĐQG Iceland
28/04 - 2026
H1: 2-2
24/04 - 2026
17/04 - 2026
13/04 - 2026
25/10 - 2025
20/10 - 2025
05/10 - 2025
H1: 1-1
29/09 - 2025
23/09 - 2025
15/09 - 2025
H1: 1-2

Bảng xếp hạng VĐQG Iceland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KR ReykjavikKR Reykjavik44001012T T T T
2Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik4310610H T T
3ValurValur430149B T T
4BreidablikBreidablik422038H T H
5Fram ReykjavikFram Reykjavik421157H T B T
6StjarnanStjarnan420206T T B
7Thor AkureyriThor Akureyri4202-36T B T
8KeflavikKeflavik4112-24B B H T
9IA AkranesIA Akranes4022-42H B H
10KA AkureyriKA Akureyri4013-41B B H B
11FH HafnarfjordurFH Hafnarfjordur4013-61H B B B
12IBV VestmannaeyjarIBV Vestmannaeyjar4013-91H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow