Lukas Logi Heimisson 4 | |
Andri Runar Bjarnason 18 | |
Tryggvi Hrafn Haraldsson 24 | |
Andri Runar Bjarnason 40 | |
Albin Skoglund 42 | |
Ibrahim Turay 47 | |
Daniel Matthiasson 52 | |
Tryggvi Hrafn Haraldsson 56 | |
Holmar Oern Eyjolfsson 66 |
Thống kê trận đấu Stjarnan vs Valur
số liệu thống kê

Stjarnan

Valur
62 Kiểm soát bóng 38
8 Sút trúng đích 6
8 Sút không trúng đích 7
9 Phạt góc 3
4 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 6
31 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
10 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Iceland
Cúp quốc gia Iceland
VĐQG Iceland
Thành tích gần đây Stjarnan
VĐQG Iceland
Thành tích gần đây Valur
VĐQG Iceland
Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 10 | 12 | T T T T | |
| 2 | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 10 | H T T | |
| 3 | 4 | 3 | 0 | 1 | 4 | 9 | B T T | |
| 4 | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 8 | H T H | |
| 5 | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 7 | H T B T | |
| 6 | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | T T B | |
| 7 | 4 | 2 | 0 | 2 | -3 | 6 | T B T | |
| 8 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | B B H T | |
| 9 | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 2 | H B H | |
| 10 | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 1 | B B H B | |
| 11 | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 1 | H B B B | |
| 12 | 4 | 0 | 1 | 3 | -9 | 1 | H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch