Gudmundur Noekkvason 14 | |
Gudmundur Noekkvason 20 | |
Tryggvi Hrafn Haraldsson 56 | |
E. Sigurbjörnsson (Thay: S. Veseli) 71 | |
I. Støle (Thay: J. Pálsson) 71 | |
Lukas Logi Heimisson 77 | |
G. Kristjánsson (Thay: Ö. Eggertsson) 81 | |
A. Skoglund (Thay: K. Arnarsson) 83 | |
O. Ómarsson (Thay: H. Gunnarsson) 83 | |
Benjamín Björnsson (Thay: B. Ingason) 85 | |
C. Alexandersson (Thay: B. Warén) 85 | |
E. Þorsteinsson (Thay: Bjarki Hauksson) 89 | |
E. Ármannsson (Thay: Ö. Örvarsson) 89 | |
Arnar Breki Bjoernsson 90+1' |
Thống kê trận đấu Stjarnan vs Valur
số liệu thống kê

Stjarnan

Valur
48 Kiểm soát bóng 52
10 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 6
6 Phạt góc 7
4 Việt vị 2
5 Phạm lỗi 6
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 4
11 Ném biên 17
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 8
7 Phát bóng 7
Đội hình xuất phát Stjarnan vs Valur
Stjarnan (4-1-3-2): Árni Ólafsson (12), Bjarki Hauksson (14), Ari Leifsson (19), Arnar Björnsson (36), Örvar Örvarsson (32), Ibrahim Turay (21), Jóhann Gunnarsson (8), Birnir Ingason (11), Gudmundur Nökkvason (18), Örvar Eggertsson (7), Benedikt Warén (23)
Valur (5-3-2): Stefán Ágústsson (25), Samúel Fridjónsson (7), Markus Nakkim (4), Hördur Gunnarsson (3), Jakob Pálsson (21), Myles Veldman (24), Shkelzen Veseli (29), Kristófer Arnarsson (5), Lúkas Heimisson (17), Dagur Gardarsson (19), Tryggvi Haraldsson (12)

Stjarnan
4-1-3-2
12
Árni Ólafsson
14
Bjarki Hauksson
19
Ari Leifsson
36
Arnar Björnsson
32
Örvar Örvarsson
21
Ibrahim Turay
8
Jóhann Gunnarsson
11
Birnir Ingason
18
Gudmundur Nökkvason
7
Örvar Eggertsson
23
Benedikt Warén
12
Tryggvi Haraldsson
19
Dagur Gardarsson
17
Lúkas Heimisson
5
Kristófer Arnarsson
29
Shkelzen Veseli
24
Myles Veldman
21
Jakob Pálsson
3
Hördur Gunnarsson
4
Markus Nakkim
7
Samúel Fridjónsson
25
Stefán Ágústsson

Valur
5-3-2
| Thay người | |||
| 81’ | Ö. Eggertsson Gudmundur Kristjánsson | 71’ | S. Veseli Emil Sigurbjörnsson |
| 85’ | B. Warén Christian Alexandersson | 71’ | J. Pálsson Ingimar Støle |
| 85’ | B. Ingason Benjamín Björnsson | 83’ | K. Arnarsson Albin Skoglund |
| 89’ | Ö. Örvarsson Einar Ármannsson | 83’ | H. Gunnarsson Orri Ómarsson |
| 89’ | Bjarki Hauksson Eythór Thorsteinsson | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Christian Alexandersson | Frederik Schram | ||
Darri Gylfason | Tómas Blöndal-Petersson | ||
Benjamín Björnsson | Pétur Eiríksson | ||
Sindri Ingimarsson | Gunnar Heiddal | ||
Gustav Kjeldsen | Loki Kristjánsson | ||
Gudmundur Kristjánsson | Albin Skoglund | ||
Árni Vilhjálmsson | Emil Sigurbjörnsson | ||
Einar Ármannsson | Ingimar Støle | ||
Eythór Thorsteinsson | Orri Ómarsson | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Iceland
Cúp quốc gia Iceland
VĐQG Iceland
Thành tích gần đây Stjarnan
VĐQG Iceland
Thành tích gần đây Valur
VĐQG Iceland
Europa Conference League
Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 16 | 5 | 1 | 46 | 53 | H T T H H | |
| 2 | 22 | 13 | 6 | 3 | 14 | 45 | B T T H H | |
| 3 | 22 | 13 | 5 | 4 | 25 | 44 | T H T H B | |
| 4 | 22 | 8 | 6 | 8 | 2 | 30 | B H B B B | |
| 5 | 22 | 8 | 6 | 8 | -2 | 30 | T T H H T | |
| 6 | 22 | 8 | 4 | 10 | -5 | 28 | B T T B B | |
| 7 | 22 | 8 | 4 | 10 | -8 | 28 | T B T T H | |
| 8 | 22 | 8 | 3 | 11 | -6 | 27 | T H B H T | |
| 9 | 22 | 4 | 9 | 9 | -12 | 21 | T B H T B | |
| 10 | 22 | 6 | 3 | 13 | -28 | 21 | B B B T T | |
| 11 | 22 | 5 | 5 | 12 | -13 | 20 | B H B H T | |
| 12 | 22 | 4 | 6 | 12 | -13 | 18 | H B B B H | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 27 | 10 | 4 | 13 | -8 | 34 | T B B B T | |
| 2 | 27 | 10 | 4 | 13 | -8 | 34 | T H B T B | |
| 3 | 27 | 7 | 9 | 11 | -7 | 30 | T T T B B | |
| 4 | 27 | 9 | 3 | 15 | -30 | 30 | B B T T T | |
| 5 | 27 | 8 | 5 | 14 | -9 | 29 | B T T B T | |
| 6 | 27 | 5 | 7 | 15 | -18 | 22 | B H B T B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 27 | 19 | 7 | 1 | 51 | 64 | T T H T H | |
| 2 | 27 | 17 | 5 | 5 | 35 | 56 | T B T T T | |
| 3 | 27 | 13 | 8 | 6 | 9 | 47 | B H B B H | |
| 4 | 27 | 10 | 8 | 9 | -1 | 38 | B T H T H | |
| 5 | 27 | 10 | 6 | 11 | -3 | 36 | T B T B B | |
| 6 | 27 | 8 | 6 | 13 | -11 | 30 | B H B B H | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch