Thứ Năm, 30/04/2026
Isaac Olaofe
31
(Pen) William Collar
35
Neil Farrugia (Thay: Clement Rodrigues)
46
Dexter Lembikisa (Thay: Kelechi Nwakali)
64
Owen Moxon (Thay: Kyle Knoyle)
67
Benony Andresson (Thay: Isaac Olaofe)
68
Odin Bailey (Thay: Lewis Bate)
80
Davis Keillor-Dunn (Kiến tạo: Jonathan Russell)
90

Thống kê trận đấu Stockport County vs Barnsley

số liệu thống kê
Stockport County
Stockport County
Barnsley
Barnsley
43 Kiểm soát bóng 57
4 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 2
2 Phạt góc 3
3 Việt vị 2
9 Phạm lỗi 11
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 2
24 Ném biên 31
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
8 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Stockport County vs Barnsley

Tất cả (13)
90+5'

Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi mãn cuộc.

90'

Jonathan Russell đã kiến tạo cho bàn thắng.

90' V À A A O O O - Davis Keillor-Dunn ghi bàn!

V À A A O O O - Davis Keillor-Dunn ghi bàn!

80'

Lewis Bate rời sân và được thay thế bởi Odin Bailey.

68'

Isaac Olaofe rời sân và được thay thế bởi Benony Andresson.

67'

Kyle Knoyle rời sân và được thay thế bởi Owen Moxon.

64'

Kelechi Nwakali rời sân và được thay thế bởi Dexter Lembikisa.

46'

Clement Rodrigues rời sân và được thay thế bởi Neil Farrugia.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

35' V À A A O O O - William Collar từ Stockport County thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - William Collar từ Stockport County thực hiện thành công quả phạt đền!

31' V À A A O O O - Isaac Olaofe ghi bàn!

V À A A O O O - Isaac Olaofe ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Stockport County vs Barnsley

Stockport County (3-4-1-2): Ben Hinchliffe (1), Kyle Knoyle (2), Callum Connolly (16), Ethan Pye (15), Brad Hills (33), Ibou Touray (3), Oliver Norwood (26), Lewis Bate (4), Will Collar (14), Kyle Wootton (19), Isaac Olaofe (9)

Barnsley (3-1-4-2): Joe Gauci (18), Maël de Gevigney (6), Donovan Pines (5), Josh Earl (32), Kelechi Nwakali (50), Corey O'Keeffe (7), Adam Phillips (8), Luca Connell (48), Jon Russell (3), Clement Rodrigues (33), Davis Keillor-Dunn (40)

Stockport County
Stockport County
3-4-1-2
1
Ben Hinchliffe
2
Kyle Knoyle
16
Callum Connolly
15
Ethan Pye
33
Brad Hills
3
Ibou Touray
26
Oliver Norwood
4
Lewis Bate
14
Will Collar
19
Kyle Wootton
9
Isaac Olaofe
40
Davis Keillor-Dunn
33
Clement Rodrigues
3
Jon Russell
48
Luca Connell
8
Adam Phillips
7
Corey O'Keeffe
50
Kelechi Nwakali
32
Josh Earl
5
Donovan Pines
6
Maël de Gevigney
18
Joe Gauci
Barnsley
Barnsley
3-1-4-2
Thay người
67’
Kyle Knoyle
Owen Moxon
46’
Clement Rodrigues
Neil Farrugia
68’
Isaac Olaofe
Benony Breki Andresson
64’
Kelechi Nwakali
Dexter Lembikisa
80’
Lewis Bate
Odin Bailey
Cầu thủ dự bị
Micah Hamilton
Josiah Dyer
Odin Bailey
Neil Farrugia
Ryan Rydel
Conor McCarthy
Benony Breki Andresson
Dexter Lembikisa
Owen Moxon
Georgie Gent
Jack Diamond
Josh Benson
Corey Addai
Jackson William Smith

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 3 Anh
08/02 - 2025
29/11 - 2025

Thành tích gần đây Stockport County

Hạng 3 Anh
29/04 - 2026
22/04 - 2026
18/04 - 2026
16/04 - 2026
06/04 - 2026
28/03 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026

Thành tích gần đây Barnsley

Hạng 3 Anh
29/04 - 2026
25/04 - 2026
22/04 - 2026
18/04 - 2026
15/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lincoln CityLincoln City453010546100T T H T T
2Cardiff CityCardiff City45271084191T H T T T
3Bolton WanderersBolton Wanderers45191881975H B T H H
4Stockport CountyStockport County452111131174T H B T B
5Bradford CityBradford City45211113674T B H H H
6StevenageStevenage45201213272T B H T H
7Luton TownLuton Town452011141171T T H T T
8Plymouth ArgylePlymouth Argyle45217171170T H T H T
9HuddersfieldHuddersfield45171315664T H H H B
10ReadingReading45161514563H B B B H
11Mansfield TownMansfield Town451517131162H H T T H
12Wycombe WanderersWycombe Wanderers451612171060B B H B B
13BarnsleyBarnsley45151416-359H H B B T
14BlackpoolBlackpool4516920-1257T B T T T
15Doncaster RoversDoncaster Rovers4516920-2157B T T B H
16Wigan AthleticWigan Athletic45141417-856T T T H B
17Peterborough UnitedPeterborough United4515822-253B B H B H
18Burton AlbionBurton Albion45131418-1053H H T H H
19AFC WimbledonAFC Wimbledon4515822-1753B B B B T
20Leyton OrientLeyton Orient4514922-1251B B H B B
21Exeter CityExeter City45121320-849B T H H H
22Port ValePort Vale45101223-2342T H B B T
23Rotherham UnitedRotherham United45101124-2941B B T B H
24Northampton TownNorthampton Town459828-3435B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow