Thứ Năm, 29/01/2026
Isaac Olaofe
31
(Pen) William Collar
35
Neil Farrugia (Thay: Clement Rodrigues)
46
Dexter Lembikisa (Thay: Kelechi Nwakali)
64
Owen Moxon (Thay: Kyle Knoyle)
67
Benony Andresson (Thay: Isaac Olaofe)
68
Odin Bailey (Thay: Lewis Bate)
80
Davis Keillor-Dunn (Kiến tạo: Jonathan Russell)
90

Thống kê trận đấu Stockport County vs Barnsley

số liệu thống kê
Stockport County
Stockport County
Barnsley
Barnsley
43 Kiểm soát bóng 57
9 Phạm lỗi 11
24 Ném biên 31
3 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
8 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Stockport County vs Barnsley

Tất cả (13)
90+5'

Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi mãn cuộc.

90'

Jonathan Russell đã kiến tạo cho bàn thắng.

90' V À A A O O O - Davis Keillor-Dunn ghi bàn!

V À A A O O O - Davis Keillor-Dunn ghi bàn!

80'

Lewis Bate rời sân và được thay thế bởi Odin Bailey.

68'

Isaac Olaofe rời sân và được thay thế bởi Benony Andresson.

67'

Kyle Knoyle rời sân và được thay thế bởi Owen Moxon.

64'

Kelechi Nwakali rời sân và được thay thế bởi Dexter Lembikisa.

46'

Clement Rodrigues rời sân và được thay thế bởi Neil Farrugia.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

35' V À A A O O O - William Collar từ Stockport County thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - William Collar từ Stockport County thực hiện thành công quả phạt đền!

31' V À A A O O O - Isaac Olaofe ghi bàn!

V À A A O O O - Isaac Olaofe ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Stockport County vs Barnsley

Stockport County (3-4-1-2): Ben Hinchliffe (1), Kyle Knoyle (2), Callum Connolly (16), Ethan Pye (15), Brad Hills (33), Ibou Touray (3), Oliver Norwood (26), Lewis Bate (4), Will Collar (14), Kyle Wootton (19), Isaac Olaofe (9)

Barnsley (3-1-4-2): Joe Gauci (18), Maël de Gevigney (6), Donovan Pines (5), Josh Earl (32), Kelechi Nwakali (50), Corey O'Keeffe (7), Adam Phillips (8), Luca Connell (48), Jon Russell (3), Clement Rodrigues (33), Davis Keillor-Dunn (40)

Stockport County
Stockport County
3-4-1-2
1
Ben Hinchliffe
2
Kyle Knoyle
16
Callum Connolly
15
Ethan Pye
33
Brad Hills
3
Ibou Touray
26
Oliver Norwood
4
Lewis Bate
14
Will Collar
19
Kyle Wootton
9
Isaac Olaofe
40
Davis Keillor-Dunn
33
Clement Rodrigues
3
Jon Russell
48
Luca Connell
8
Adam Phillips
7
Corey O'Keeffe
50
Kelechi Nwakali
32
Josh Earl
5
Donovan Pines
6
Maël de Gevigney
18
Joe Gauci
Barnsley
Barnsley
3-1-4-2
Thay người
67’
Kyle Knoyle
Owen Moxon
46’
Clement Rodrigues
Neil Farrugia
68’
Isaac Olaofe
Benony Breki Andresson
64’
Kelechi Nwakali
Dexter Lembikisa
80’
Lewis Bate
Odin Bailey
Cầu thủ dự bị
Corey Addai
Jackson William Smith
Jack Diamond
Josh Benson
Owen Moxon
Georgie Gent
Benony Breki Andresson
Dexter Lembikisa
Ryan Rydel
Conor McCarthy
Odin Bailey
Neil Farrugia
Micah Hamilton
Josiah Dyer

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 3 Anh
08/02 - 2025
29/11 - 2025

Thành tích gần đây Stockport County

Hạng 3 Anh
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
10/01 - 2026
04/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025

Thành tích gần đây Barnsley

Hạng 3 Anh
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
13/01 - 2026
Hạng 3 Anh
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025
10/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Cardiff CityCardiff City2818552359T H T H T
2Lincoln CityLincoln City2816751855H T H T T
3Bolton WanderersBolton Wanderers29131061049B T H T T
4Stockport CountyStockport County281477649B T T H T
5Bradford CityBradford City271377446B T B B B
6HuddersfieldHuddersfield29136101045H B B T T
7StevenageStevenage271197542B B H H T
8Wycombe WanderersWycombe Wanderers281099539H T T B T
9Luton TownLuton Town2811611339B T H B B
10Peterborough UnitedPeterborough United2812214-138B T B T B
11Exeter CityExeter City2711412737T H T T H
12Mansfield TownMansfield Town261079637T T T H H
13ReadingReading279108237T T B H H
14Plymouth ArgylePlymouth Argyle2811413-537H T T T H
15BarnsleyBarnsley24969-333B H T H B
16BlackpoolBlackpool289514-632B B B T B
17AFC WimbledonAFC Wimbledon269512-732B T B B H
18Leyton OrientLeyton Orient289514-832B H T B B
19Wigan AthleticWigan Athletic2771010-431H B B H B
20Burton AlbionBurton Albion278613-1130B B T B B
21Doncaster RoversDoncaster Rovers278613-1330B H T H T
22Northampton TownNorthampton Town278514-1029H H B B B
23Rotherham UnitedRotherham United277713-1328B B B H T
24Port ValePort Vale254615-1818B B T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow