Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
Liam Cullen (Kiến tạo: Louis Page) 11 | |
Jack Diamond (Kiến tạo: Lewis Bate) 22 | |
Emil Riis Jakobsen 30 | |
Ethan Pye 36 | |
Emil Riis Jakobsen (Kiến tạo: Will Alves) 48 | |
Louis Page 50 | |
John Lundstram (Kiến tạo: Louis Page) 52 | |
Oliver Norwood 57 | |
Kyle Wootton 61 | |
Kyron Gordon 63 | |
Bobby Reid (Thay: Sammy Braybrooke) 70 | |
Mikael Mandron (Thay: Harry Wood) 71 | |
Jason Adigun (Thay: Lewis Bate) 71 | |
Tom Watson (Thay: Emil Riis Jakobsen) 76 | |
Ethan Ennis (Thay: Ryan Glover) 79 | |
Mamadou Jobe (Thay: Eoghan O'Connell) 79 | |
Olabade Aluko (Thay: Warren O'Hora) 87 | |
Ilari Kangasniemi (Thay: Will Alves) 87 | |
Wes Burns (Thay: Liam Cullen) 87 | |
Benony Andresson (Thay: Jack Diamond) 87 |
Thống kê trận đấu Stockport County vs Leicester


Diễn biến Stockport County vs Leicester
Jack Diamond rời sân và được thay thế bởi Benony Andresson.
Liam Cullen rời sân và được thay thế bởi Wes Burns.
Will Alves rời sân và được thay thế bởi Ilari Kangasniemi.
Warren O'Hora rời sân và được thay thế bởi Olabade Aluko.
Eoghan O'Connell rời sân và được thay thế bởi Mamadou Jobe.
Ryan Glover rời sân và được thay thế bởi Ethan Ennis.
Emil Riis Jakobsen rời sân và được thay thế bởi Tom Watson.
Lewis Bate rời sân và được thay thế bởi Jason Adigun.
Harry Wood rời sân và được thay thế bởi Mikael Mandron.
Sammy Braybrooke rời sân và được thay thế bởi Bobby Reid.
Thẻ vàng cho Kyron Gordon.
V À A A O O O - Kyle Wootton đã ghi bàn!
V À A A O O O - Oliver Norwood đã ghi bàn!
Louis Page đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - John Lundstram đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Louis Page.
V À A A O O O - Emil Riis Jakobsen đã ghi bàn!
Will Alves đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Emil Riis Jakobsen đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Đội hình xuất phát Stockport County vs Leicester
Stockport County (3-4-3): Oliver Whatmuff (1), Kyron Gordon (24), Eoghan O'Connell (6), Ethan Pye (5), Ryan Glover (15), Lewis Bate (4), Oliver Norwood (10), Ben Osborn (23), Jack Diamond (7), Kyle Wootton (19), Harry Wood (16)
Leicester (4-1-4-1): Alex McCarthy (29), Jayden Joseph (2), Harry Souttar (15), Warren O'Hora (16), Luke Thomas (33), Louis Page (25), Liam Cullen (11), Sammy Braybrooke (36), John Lundstram (6), William Alves (37), Emil Riis (17)


| Thay người | |||
| 71’ | Lewis Bate Jason Adigun | 70’ | Sammy Braybrooke Bobby Decordova-Reid |
| 71’ | Harry Wood Mikael Mandron | 76’ | Emil Riis Jakobsen Tom Watson |
| 79’ | Ryan Glover Ethan Ennis | 87’ | Will Alves Ilari Kangasniemi |
| 79’ | Eoghan O'Connell Mamadou Jobe | 87’ | Warren O'Hora Olabade Aluko |
| 87’ | Jack Diamond Benony Breki Andresson | 87’ | Liam Cullen Wes Burns |
| Cầu thủ dự bị | |||
Ethan Ennis | Harry Howell | ||
Josh Dacres-Cogley | Tom Watson | ||
Benony Breki Andresson | Ilari Kangasniemi | ||
Lewis Fiorini | Olabade Aluko | ||
Jason Adigun | Bobby Decordova-Reid | ||
Mikael Mandron | Wes Burns | ||
Mamadou Jobe | Franco Ravizzoli | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Stockport County
Thành tích gần đây Leicester
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | B T T T H | |
| 2 | 6 | 3 | 3 | 0 | 6 | 12 | H T T H H | |
| 3 | 6 | 4 | 0 | 2 | 2 | 12 | T B B T T | |
| 4 | 6 | 3 | 2 | 1 | 2 | 11 | H B T H T | |
| 5 | 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 10 | H T B T T | |
| 6 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | H T B T T | |
| 7 | 6 | 3 | 1 | 2 | -2 | 10 | H T B T T | |
| 8 | 6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 9 | B T B T B | |
| 9 | 6 | 2 | 3 | 1 | 4 | 9 | B H H T T | |
| 10 | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | T T B B H | |
| 11 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | T B T H B | |
| 12 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | H B T H B | |
| 13 | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | B H T B T | |
| 14 | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 7 | B H T T B | |
| 15 | 6 | 2 | 1 | 3 | 3 | 7 | T B T H B | |
| 16 | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 7 | H T H H B | |
| 17 | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | B T B B H | |
| 18 | 6 | 2 | 1 | 3 | -5 | 7 | H T T B B | |
| 19 | 6 | 1 | 3 | 2 | -4 | 6 | H B B H T | |
| 20 | 6 | 0 | 5 | 1 | -2 | 5 | H H B H H | |
| 21 | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 5 | T B H B H | |
| 22 | 6 | 1 | 2 | 3 | -11 | 5 | H B B B H | |
| 23 | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | B B T B H | |
| 24 | 6 | 0 | 3 | 3 | -3 | 3 | H H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch