Thứ Hai, 14/09/2026
Liam Cullen (Kiến tạo: Louis Page)
11
Jack Diamond (Kiến tạo: Lewis Bate)
22
Emil Riis Jakobsen
30
Ethan Pye
36
Emil Riis Jakobsen (Kiến tạo: Will Alves)
48
Louis Page
50
John Lundstram (Kiến tạo: Louis Page)
52
Oliver Norwood
57
Kyle Wootton
61
Kyron Gordon
63
Bobby Reid (Thay: Sammy Braybrooke)
70
Mikael Mandron (Thay: Harry Wood)
71
Jason Adigun (Thay: Lewis Bate)
71
Tom Watson (Thay: Emil Riis Jakobsen)
76
Ethan Ennis (Thay: Ryan Glover)
79
Mamadou Jobe (Thay: Eoghan O'Connell)
79
Olabade Aluko (Thay: Warren O'Hora)
87
Ilari Kangasniemi (Thay: Will Alves)
87
Wes Burns (Thay: Liam Cullen)
87
Benony Andresson (Thay: Jack Diamond)
87

Thống kê trận đấu Stockport County vs Leicester

số liệu thống kê
Stockport County
Stockport County
Leicester
Leicester
51 Kiểm soát bóng 49
5 Sút trúng đích 5
11 Sút không trúng đích 1
8 Phạt góc 1
3 Việt vị 1
7 Phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
20 Ném biên 9
11 Chuyền dài 1
2 Cú sút bị chặn 3
3 Phát bóng 12

Diễn biến Stockport County vs Leicester

Tất cả (29)
90+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu

87'

Jack Diamond rời sân và được thay thế bởi Benony Andresson.

87'

Liam Cullen rời sân và được thay thế bởi Wes Burns.

87'

Will Alves rời sân và được thay thế bởi Ilari Kangasniemi.

87'

Warren O'Hora rời sân và được thay thế bởi Olabade Aluko.

79'

Eoghan O'Connell rời sân và được thay thế bởi Mamadou Jobe.

79'

Ryan Glover rời sân và được thay thế bởi Ethan Ennis.

76'

Emil Riis Jakobsen rời sân và được thay thế bởi Tom Watson.

71'

Lewis Bate rời sân và được thay thế bởi Jason Adigun.

71'

Harry Wood rời sân và được thay thế bởi Mikael Mandron.

70'

Sammy Braybrooke rời sân và được thay thế bởi Bobby Reid.

63' Thẻ vàng cho Kyron Gordon.

Thẻ vàng cho Kyron Gordon.

61' V À A A O O O - Kyle Wootton đã ghi bàn!

V À A A O O O - Kyle Wootton đã ghi bàn!

57' V À A A O O O - Oliver Norwood đã ghi bàn!

V À A A O O O - Oliver Norwood đã ghi bàn!

52'

Louis Page đã kiến tạo cho bàn thắng.

52' V À A A O O O - John Lundstram đã ghi bàn!

V À A A O O O - John Lundstram đã ghi bàn!

50' Thẻ vàng cho Louis Page.

Thẻ vàng cho Louis Page.

49' V À A A O O O - Emil Riis Jakobsen đã ghi bàn!

V À A A O O O - Emil Riis Jakobsen đã ghi bàn!

48'

Will Alves đã kiến tạo cho bàn thắng.

48' V À A A O O O - Emil Riis Jakobsen đã ghi bàn!

V À A A O O O - Emil Riis Jakobsen đã ghi bàn!

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

Đội hình xuất phát Stockport County vs Leicester

Stockport County (3-4-3): Oliver Whatmuff (1), Kyron Gordon (24), Eoghan O'Connell (6), Ethan Pye (5), Ryan Glover (15), Lewis Bate (4), Oliver Norwood (10), Ben Osborn (23), Jack Diamond (7), Kyle Wootton (19), Harry Wood (16)

Leicester (4-1-4-1): Alex McCarthy (29), Jayden Joseph (2), Harry Souttar (15), Warren O'Hora (16), Luke Thomas (33), Louis Page (25), Liam Cullen (11), Sammy Braybrooke (36), John Lundstram (6), William Alves (37), Emil Riis (17)

Stockport County
Stockport County
3-4-3
1
Oliver Whatmuff
24
Kyron Gordon
6
Eoghan O'Connell
5
Ethan Pye
15
Ryan Glover
4
Lewis Bate
10
Oliver Norwood
23
Ben Osborn
7
Jack Diamond
19
Kyle Wootton
16
Harry Wood
17
Emil Riis
37
William Alves
6
John Lundstram
36
Sammy Braybrooke
11
Liam Cullen
25
Louis Page
33
Luke Thomas
16
Warren O'Hora
15
Harry Souttar
2
Jayden Joseph
29
Alex McCarthy
Leicester
Leicester
4-1-4-1
Thay người
71’
Lewis Bate
Jason Adigun
70’
Sammy Braybrooke
Bobby Decordova-Reid
71’
Harry Wood
Mikael Mandron
76’
Emil Riis Jakobsen
Tom Watson
79’
Ryan Glover
Ethan Ennis
87’
Will Alves
Ilari Kangasniemi
79’
Eoghan O'Connell
Mamadou Jobe
87’
Warren O'Hora
Olabade Aluko
87’
Jack Diamond
Benony Breki Andresson
87’
Liam Cullen
Wes Burns
Cầu thủ dự bị
Ethan Ennis
Harry Howell
Josh Dacres-Cogley
Tom Watson
Benony Breki Andresson
Ilari Kangasniemi
Lewis Fiorini
Olabade Aluko
Jason Adigun
Bobby Decordova-Reid
Mikael Mandron
Wes Burns
Mamadou Jobe
Franco Ravizzoli

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Carabao Cup
24/08 - 2022
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-3
Hạng 3 Anh
12/09 - 2026

Thành tích gần đây Stockport County

Hạng 3 Anh
12/09 - 2026
05/09 - 2026
03/09 - 2026
22/08 - 2026
15/08 - 2026
Carabao Cup
08/08 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
Giao hữu
17/07 - 2026
Hạng 3 Anh
24/05 - 2026

Thành tích gần đây Leicester

Hạng 3 Anh
12/09 - 2026
05/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026
Carabao Cup
26/08 - 2026
Hạng 3 Anh
22/08 - 2026
15/08 - 2026
Carabao Cup
08/08 - 2026
Giao hữu
02/08 - 2026
H1: 0-0
26/07 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sheffield WednesdaySheffield Wednesday6411713B T T T H
2HuddersfieldHuddersfield6330612H T T H H
3Bradford CityBradford City6402212T B B T T
4Cambridge UnitedCambridge United6321211H B T H T
5Oxford UnitedOxford United5311610H T B T T
6Plymouth ArgylePlymouth Argyle6312210H T B T T
7AFC WimbledonAFC Wimbledon6312-210H T B T T
8Stockport CountyStockport County630369B T B T B
9StevenageStevenage623149B H H T T
10BlackpoolBlackpool622228T T B B H
11Burton AlbionBurton Albion622208T B T H B
12Luton TownLuton Town6222-18H B T H B
13LeicesterLeicester6222-28B H T B T
14ReadingReading521257B H T T B
15Leyton OrientLeyton Orient621337T B T H B
16Notts CountyNotts County614107H T H H B
17Mansfield TownMansfield Town6213-37B T B B H
18BarnsleyBarnsley6213-57H T T B B
19Wycombe WanderersWycombe Wanderers6132-46H B B H T
20MK DonsMK Dons6051-25H H B H H
21Peterborough UnitedPeterborough United6123-65T B H B H
22BromleyBromley6123-115H B B B H
23Wigan AthleticWigan Athletic6114-64B B T B H
24Doncaster RoversDoncaster Rovers6033-33H H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow