Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Harry Leonard (Kiến tạo: Boluwatife Shofowoke) 13 | |
Louie Barry (Kiến tạo: Adama Sidibeh) 28 | |
Harley Mills 45+1' | |
Louie Barry 48 | |
Odin Bailey 53 | |
Tayo Edun 57 | |
Louie Barry (Kiến tạo: Oliver Norwood) 64 | |
David Kamara (Thay: Matthew Garbett) 65 | |
Ben Woods (Thay: Jimmy-Jay Morgan) 65 | |
Jack Diamond (Thay: Louie Barry) 73 | |
Lewis Bate (Thay: Odin Bailey) 73 | |
Tanto Olaofe (Thay: Adama Sidibeh) 77 | |
Lewis Fiorini (Thay: Malik Mothersille) 78 | |
Cian Hayes (Thay: Kyrell Lisbie) 80 | |
Jacob Mendy (Thay: Harley Mills) 80 | |
Ben Osborn (Thay: Che Gardner) 85 |
Thống kê trận đấu Stockport County vs Peterborough United


Diễn biến Stockport County vs Peterborough United
Che Gardner rời sân và được thay thế bởi Ben Osborn.
Harley Mills rời sân và được thay thế bởi Jacob Mendy.
Kyrell Lisbie rời sân và được thay thế bởi Cian Hayes.
Malik Mothersille rời sân và được thay thế bởi Lewis Fiorini.
Adama Sidibeh rời sân và được thay thế bởi Tanto Olaofe.
Odin Bailey rời sân và được thay thế bởi Lewis Bate.
Louie Barry rời sân và được thay thế bởi Jack Diamond.
Jimmy-Jay Morgan rời sân và được thay thế bởi Ben Woods.
Matthew Garbett rời sân và được thay thế bởi David Kamara.
Oliver Norwood đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O O - Louie Barry đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Tayo Edun.
Thẻ vàng cho Odin Bailey.
Thẻ vàng cho [cầu thủ1].
V À A A O O O - Louie Barry đã ghi bàn!
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Harley Mills.
Adama Sidibeh đã kiến tạo cho bàn thắng.
Đội hình xuất phát Stockport County vs Peterborough United
Stockport County (4-2-3-1): Corey Addai (34), Che Gardner (48), Kyle Wootton (19), Ethan Pye (15), Tayo Edun (14), Oliver Norwood (26), Odin Bailey (27), Louie Barry (20), Josh Stokes (28), Malik Mothersille (11), Adama Sidibeh (29)
Peterborough United (4-1-4-1): Alex Bass (1), James Dornelly (33), David Okagbue (26), Tom Lees (12), Harley Mills (23), Archie Collins (4), Bolu Shofowoke (36), Jimmy Morgan (24), Matthew Garbett (28), Kyrell Lisbie (17), Harry Leonard (27)


| Thay người | |||
| 73’ | Odin Bailey Lewis Bate | 65’ | Jimmy-Jay Morgan Ben Woods |
| 73’ | Louie Barry Jack Diamond | 65’ | Matthew Garbett David Kamara |
| 77’ | Adama Sidibeh Isaac Olaofe | 80’ | Harley Mills Jacob Mendy |
| 78’ | Malik Mothersille Lewis Fiorini | 80’ | Kyrell Lisbie Cian Hayes |
| 85’ | Che Gardner Ben Osborn | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ben Hinchliffe | Bastian Smith | ||
Lewis Bate | Jacob Mendy | ||
Jack Diamond | Ben Woods | ||
Isaac Olaofe | Brandon Khela | ||
Lewis Fiorini | Cian Hayes | ||
Ben Osborn | Declan Frith | ||
Christy Grogan | David Kamara | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Stockport County
Thành tích gần đây Peterborough United
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 45 | 30 | 10 | 5 | 46 | 100 | T T H T T | |
| 2 | 45 | 27 | 10 | 8 | 41 | 91 | T H T T T | |
| 3 | 45 | 19 | 18 | 8 | 19 | 75 | H B T H H | |
| 4 | 45 | 21 | 11 | 13 | 11 | 74 | T H B T B | |
| 5 | 45 | 21 | 11 | 13 | 6 | 74 | T B H H H | |
| 6 | 45 | 20 | 12 | 13 | 2 | 72 | T B H T H | |
| 7 | 45 | 20 | 11 | 14 | 11 | 71 | T T H T T | |
| 8 | 45 | 21 | 7 | 17 | 11 | 70 | T H T H T | |
| 9 | 45 | 17 | 13 | 15 | 6 | 64 | T H H H B | |
| 10 | 45 | 16 | 15 | 14 | 5 | 63 | H B B B H | |
| 11 | 45 | 15 | 17 | 13 | 11 | 62 | H H T T H | |
| 12 | 45 | 16 | 12 | 17 | 10 | 60 | B B H B B | |
| 13 | 45 | 15 | 14 | 16 | -3 | 59 | H H B B T | |
| 14 | 45 | 16 | 9 | 20 | -12 | 57 | T B T T T | |
| 15 | 45 | 16 | 9 | 20 | -21 | 57 | B T T B H | |
| 16 | 45 | 14 | 14 | 17 | -8 | 56 | T T T H B | |
| 17 | 45 | 15 | 8 | 22 | -2 | 53 | B B H B H | |
| 18 | 45 | 13 | 14 | 18 | -10 | 53 | H H T H H | |
| 19 | 45 | 15 | 8 | 22 | -17 | 53 | B B B B T | |
| 20 | 45 | 14 | 9 | 22 | -12 | 51 | B B H B B | |
| 21 | 45 | 12 | 13 | 20 | -8 | 49 | B T H H H | |
| 22 | 45 | 10 | 12 | 23 | -23 | 42 | T H B B T | |
| 23 | 45 | 10 | 11 | 24 | -29 | 41 | B B T B H | |
| 24 | 45 | 9 | 8 | 28 | -34 | 35 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch