Thứ Bảy, 31/01/2026
(og) Sean Raggett
13
Tayo Edun
24
(og) Joseph Olowu
42
R. James (Thay: J. Holmes)
45
Reece James (Thay: Jack Holmes)
46
Kian Spence (Thay: Liam Kelly)
46
Sam Nombe (Thay: Jordan Hugill)
46
Josh Stokes
53
(og) Cameron Dawson
55
Joe Rafferty
55
Cameron Dawson
55
Sam Nombe (Kiến tạo: Shaun McWilliams)
60
Jayden Fevrier (Thay: Ben Osborn)
61
Benony Andresson (Thay: Joseph Olowu)
61
Zak Jules (Thay: Marvin Kaleta)
69
Oliver Norwood
71
Jack Hunt (Thay: Josh Cogley)
73
Benony Andresson
76
Jack Diamond (Thay: Josh Stokes)
82
Kian Spence
89
Lenny Agbaire (Thay: Joe Rafferty)
90

Thống kê trận đấu Stockport County vs Rotherham United

số liệu thống kê
Stockport County
Stockport County
Rotherham United
Rotherham United
65 Kiểm soát bóng 35
15 Phạm lỗi 14
39 Ném biên 18
1 Việt vị 2
7 Chuyền dài 1
2 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
5 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Stockport County vs Rotherham United

Tất cả (36)
90+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+5'

Joe Rafferty rời sân và được thay thế bởi Lenny Agbaire.

89' Thẻ vàng cho Kian Spence.

Thẻ vàng cho Kian Spence.

82'

Josh Stokes rời sân và được thay thế bởi Jack Diamond.

76' V À A A O O O - Benony Andresson đã ghi bàn!

V À A A O O O - Benony Andresson đã ghi bàn!

73'

Josh Cogley rời sân và được thay thế bởi Jack Hunt.

71' Thẻ vàng cho Oliver Norwood.

Thẻ vàng cho Oliver Norwood.

69'

Marvin Kaleta rời sân và được thay thế bởi Zak Jules.

61'

Joseph Olowu rời sân và được thay thế bởi Benony Andresson.

61'

Ben Osborn rời sân và được thay thế bởi Jayden Fevrier.

60'

Shaun McWilliams đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

60' V À A A A O O O - Sam Nombe đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Sam Nombe đã ghi bàn!

55' Thẻ vàng cho Cameron Dawson.

Thẻ vàng cho Cameron Dawson.

55' Thẻ vàng cho Joe Rafferty.

Thẻ vàng cho Joe Rafferty.

55' BÀN THẮNG TỰ ĐỀN - Cameron Dawson đã đưa bóng vào lưới nhà!

BÀN THẮNG TỰ ĐỀN - Cameron Dawson đã đưa bóng vào lưới nhà!

55' G O O O A A A L - [player1] đưa bóng vào lưới nhà!

G O O O A A A L - [player1] đưa bóng vào lưới nhà!

55' V À A A O O O Stockport County ghi bàn.

V À A A O O O Stockport County ghi bàn.

53' Thẻ vàng cho Josh Stokes.

Thẻ vàng cho Josh Stokes.

46'

Jordan Hugill rời sân và được thay thế bởi Sam Nombe.

46'

Liam Kelly rời sân và được thay thế bởi Kian Spence.

46'

Jack Holmes rời sân và được thay thế bởi Reece James.

Đội hình xuất phát Stockport County vs Rotherham United

Stockport County (3-4-2-1): Ben Hinchliffe (1), Joseph Olowu (5), Brad Hills (33), Ethan Pye (15), Josh Dacres-Cogley (2), Josh Dacres-Cogley (2), Oliver Norwood (26), Ben Osborn (23), Tayo Edun (14), Odin Bailey (27), Josh Stokes (28), Kyle Wootton (19)

Rotherham United (3-5-2): Cameron Dawson (1), Joe Rafferty (2), Sean Raggett (5), Jamal Baptiste (15), Jack Holmes (23), Jack Holmes (23), Shaun McWilliams (17), Liam Kelly (4), Dru Yearwood (16), Marvin Kaleta (14), Harry Gray (24), Jordan Hugill (9)

Stockport County
Stockport County
3-4-2-1
1
Ben Hinchliffe
5
Joseph Olowu
33
Brad Hills
15
Ethan Pye
2
Josh Dacres-Cogley
2
Josh Dacres-Cogley
26
Oliver Norwood
23
Ben Osborn
14
Tayo Edun
27
Odin Bailey
28
Josh Stokes
19
Kyle Wootton
9
Jordan Hugill
24
Harry Gray
14
Marvin Kaleta
16
Dru Yearwood
4
Liam Kelly
17
Shaun McWilliams
23
Jack Holmes
23
Jack Holmes
15
Jamal Baptiste
5
Sean Raggett
2
Joe Rafferty
1
Cameron Dawson
Rotherham United
Rotherham United
3-5-2
Thay người
61’
Ben Osborn
Jayden Fevrier
46’
Jack Holmes
Reece James
61’
Joseph Olowu
Benony Breki Andresson
46’
Liam Kelly
Kian Spence
73’
Josh Cogley
Jack Hunt
46’
Jordan Hugill
Sam Nombe
82’
Josh Stokes
Jack Diamond
69’
Marvin Kaleta
Zak Jules
90’
Joe Rafferty
Lenny Agbaire
Cầu thủ dự bị
Corey Addai
Ted Cann
Jack Diamond
Lenny Agbaire
Jayden Fevrier
Zak Jules
Malik Mothersille
Reece James
Benony Breki Andresson
James Clarke
Jack Hunt
Kian Spence
Jid Okeke
Sam Nombe

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp FA
04/12 - 2021
Hạng 3 Anh
29/12 - 2024
12/04 - 2025
20/09 - 2025
17/01 - 2026

Thành tích gần đây Stockport County

Hạng 3 Anh
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
10/01 - 2026
04/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025

Thành tích gần đây Rotherham United

Hạng 3 Anh
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025
11/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Cardiff CityCardiff City2818552359T H T H T
2Lincoln CityLincoln City2816751855H T H T T
3Bolton WanderersBolton Wanderers29131061049B T H T T
4Stockport CountyStockport County281477649B T T H T
5Bradford CityBradford City271377446B T B B B
6HuddersfieldHuddersfield29136101045H B B T T
7StevenageStevenage271197542B B H H T
8Wycombe WanderersWycombe Wanderers281099539H T T B T
9Luton TownLuton Town2811611339B T H B B
10Peterborough UnitedPeterborough United2812214-138B T B T B
11Exeter CityExeter City2711412737T H T T H
12Mansfield TownMansfield Town261079637T T T H H
13ReadingReading279108237T T B H H
14Plymouth ArgylePlymouth Argyle2811413-537H T T T H
15BarnsleyBarnsley24969-333B H T H B
16BlackpoolBlackpool289514-632B B B T B
17AFC WimbledonAFC Wimbledon269512-732B T B B H
18Leyton OrientLeyton Orient289514-832B H T B B
19Wigan AthleticWigan Athletic2771010-431H B B H B
20Burton AlbionBurton Albion278613-1130B B T B B
21Doncaster RoversDoncaster Rovers278613-1330B H T H T
22Northampton TownNorthampton Town278514-1029H H B B B
23Rotherham UnitedRotherham United277713-1328B B B H T
24Port ValePort Vale254615-1818B B T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow