Thứ Hai, 02/02/2026
Jovon Makama (Kiến tạo: Jack Stacey)
26
Sorba Thomas
48
Ante Crnac (Thay: Jovon Makama)
55
Jeffrey Schlupp (Thay: Oscar Schwartau)
68
Harry Darling
74
Kenny McLean
76
Lamine Cisse (Thay: Million Manhoef)
82
Steven Nzonzi (Thay: Tomas Rigo)
89
Mirko Topic (Thay: Liam Gibbs)
89
Kellen Fisher
90+2'

Thống kê trận đấu Stoke City vs Norwich City

số liệu thống kê
Stoke City
Stoke City
Norwich City
Norwich City
58 Kiểm soát bóng 42
11 Phạm lỗi 9
25 Ném biên 14
3 Việt vị 1
9 Chuyền dài 0
12 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 1
9 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
2 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Stoke City vs Norwich City

Tất cả (18)
90+6'

Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+2' Thẻ vàng cho Kellen Fisher.

Thẻ vàng cho Kellen Fisher.

89'

Liam Gibbs rời sân và được thay thế bởi Mirko Topic.

89'

Tomas Rigo rời sân và được thay thế bởi Steven Nzonzi.

82'

Million Manhoef rời sân và được thay thế bởi Lamine Cisse.

76' Thẻ vàng cho Kenny McLean.

Thẻ vàng cho Kenny McLean.

74' Thẻ vàng cho Harry Darling.

Thẻ vàng cho Harry Darling.

68'

Oscar Schwartau rời sân và được thay thế bởi Jeffrey Schlupp.

55'

Jovon Makama rời sân và được thay thế bởi Ante Crnac.

48' V À A A O O O - Sorba Thomas đã ghi bàn!

V À A A O O O - Sorba Thomas đã ghi bàn!

48' V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

27' V À A A A O O O Norwich ghi bàn.

V À A A A O O O Norwich ghi bàn.

26'

Jack Stacey đã kiến tạo cho bàn thắng.

26' V À A A A O O O - Jovon Makama đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Jovon Makama đã ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Chào mừng đến với Bet365 Stadium, trận đấu sẽ bắt đầu sau khoảng 5 phút.

Đội hình xuất phát Stoke City vs Norwich City

Stoke City (4-2-3-1): Viktor Johansson (1), Junior Tchamadeu (22), Bosun Lawal (18), Ben Wilmot (16), Aaron Cresswell (3), Tomáš Rigo (19), Tatsuki Seko (12), Million Manhoef (42), Bae Junho (10), Sorba Thomas (7), Divin Mubama (9)

Norwich City (4-2-3-1): Vladan Kovacevic (1), Jack Stacey (3), Jakov Medic (5), Harry Darling (6), Kellen Fisher (35), Liam Gibbs (8), Kenny McLean (23), Pelle Mattsson (7), Oscar Schwartau (29), Jovon Makama (24), Josh Sargent (9)

Stoke City
Stoke City
4-2-3-1
1
Viktor Johansson
22
Junior Tchamadeu
18
Bosun Lawal
16
Ben Wilmot
3
Aaron Cresswell
19
Tomáš Rigo
12
Tatsuki Seko
42
Million Manhoef
10
Bae Junho
7
Sorba Thomas
9
Divin Mubama
9
Josh Sargent
24
Jovon Makama
29
Oscar Schwartau
7
Pelle Mattsson
23
Kenny McLean
8
Liam Gibbs
35
Kellen Fisher
6
Harry Darling
5
Jakov Medic
3
Jack Stacey
1
Vladan Kovacevic
Norwich City
Norwich City
4-2-3-1
Thay người
82’
Million Manhoef
Lamine Cissé
55’
Jovon Makama
Ante Crnac
89’
Tomas Rigo
Steven Nzonzi
68’
Oscar Schwartau
Jeffrey Schlupp
89’
Liam Gibbs
Mirko Topic
Cầu thủ dự bị
Ben Pearson
Daniel Grimshaw
Jack Bonham
Ruairi McConville
Eric Junior Bocat
Emiliano Marcondes
Ashley Phillips
Jacob Wright
Maksym Talovierov
Jeffrey Schlupp
Jamie Donley
Mirko Topic
Steven Nzonzi
Matěj Jurásek
Róbert Boženík
Ante Crnac
Lamine Cissé
José Córdoba
Tình hình lực lượng

Sam Gallagher

Chấn thương cơ

Ben Chrisene

Chấn thương gân kheo

Gabriel Forsyth

Chấn thương đầu gối

Forson Amankwah

Chấn thương gân kheo

Mathias Kvistgaarden

Chấn thương đầu gối

Huấn luyện viên

Mark Hughes

Liam Manning

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Premier League
27/04 - 2013
29/09 - 2013
08/03 - 2014
22/08 - 2015
14/01 - 2016
Hạng nhất Anh
25/11 - 2020
13/02 - 2021
29/10 - 2022
18/03 - 2023
16/09 - 2023
16/03 - 2024
19/10 - 2024
22/02 - 2025
27/09 - 2025
04/01 - 2026

Thành tích gần đây Stoke City

Hạng nhất Anh
31/01 - 2026
24/01 - 2026
22/01 - 2026
17/01 - 2026
H1: 0-0
Cúp FA
10/01 - 2026
Hạng nhất Anh
04/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025

Thành tích gần đây Norwich City

Hạng nhất Anh
31/01 - 2026
27/01 - 2026
21/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
11/01 - 2026
Hạng nhất Anh
04/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City3017762858
2MiddlesbroughMiddlesbrough3017761858
3Hull CityHull City291658853
4Ipswich TownIpswich Town2914962151
5MillwallMillwall301488150
6WrexhamWrexham3012117747
7Derby CountyDerby County301299745
8Preston North EndPreston North End3011118344
9Bristol CityBristol City3012711443
10WatfordWatford2911108443
11QPRQPR3012711-143
12Stoke CityStoke City3012612642
13Birmingham CityBirmingham City3011910342
14SouthamptonSouthampton30101010240
15SwanseaSwansea3011613-339
16LeicesterLeicester3010812-538
17Sheffield UnitedSheffield United2911315-236
18Charlton AthleticCharlton Athletic299812-935
19Norwich CityNorwich City309615-533
20PortsmouthPortsmouth288911-1033
21West BromWest Brom309516-1532
22Blackburn RoversBlackburn Rovers297814-1229
23Oxford UnitedOxford United296914-1127
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday291820-390
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow