Dữ liệu đang cập nhật
Đội hình xuất phát Stoke City vs Preston North End
Stoke City: Viktor Johansson (1), Ben Wilmot (16), Bosun Lawal (18), Luke Graham (5), Ben Johnson (2), Djibril Soumare (27), Ethan Galbraith (8), Luca Bombino (21), Jack McGlynn (7), George Hirst (15), Justin Devenny (13)
Preston North End: Daniel Iversen (1), Odel Offiah (24), Jordan Storey (14), Andrew Hughes (16), Stanley Mills (17), Leo Leroy (27), Brad Potts (44), Andrija Vukcevic (3), Callum Lang (10), Alfie Devine (7), Johnny Kenny (38)

Stoke City
1
Viktor Johansson
16
Ben Wilmot
18
Bosun Lawal
5
Luke Graham
2
Ben Johnson
27
Djibril Soumare
8
Ethan Galbraith
21
Luca Bombino
7
Jack McGlynn
15
George Hirst
13
Justin Devenny
38
Johnny Kenny
7
Alfie Devine
10
Callum Lang
3
Andrija Vukcevic
44
Brad Potts
27
Leo Leroy
17
Stanley Mills
16
Andrew Hughes
14
Jordan Storey
24
Odel Offiah
1
Daniel Iversen

Preston North End
| Tình hình lực lượng | |||
Eric Junior Bocat Không xác định | Liam Lindsay Chấn thương cơ | ||
Aaron Cresswell Chấn thương đầu gối | Ali McCann Chấn thương gân kheo | ||
Svante Ingelsson Chấn thương cơ | Liam Gibbs Chấn thương cơ | ||
Sam Gallagher Chấn thương cơ | |||
Ato Ampah Chấn thương cơ | |||
Lamine Cissé Va chạm | |||
Nhận định Stoke City vs Preston North End
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Anh
Thành tích gần đây Stoke City
Hạng nhất Anh
Thành tích gần đây Preston North End
Hạng nhất Anh
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 7 | 4 | 1 | 10 | 25 | H T T H T | |
| 2 | 12 | 7 | 2 | 3 | 3 | 23 | T T T B B | |
| 3 | 12 | 6 | 4 | 2 | 17 | 22 | H H T T B | |
| 4 | 12 | 6 | 3 | 3 | 4 | 21 | B B T H T | |
| 5 | 12 | 6 | 3 | 3 | 3 | 21 | B B T T H | |
| 6 | 12 | 7 | 3 | 2 | 12 | 20 | B T T H T | |
| 7 | 12 | 5 | 5 | 2 | 8 | 20 | H T T T B | |
| 8 | 12 | 5 | 5 | 2 | 8 | 20 | H H T B T | |
| 9 | 12 | 6 | 2 | 4 | 2 | 20 | T T B T H | |
| 10 | 12 | 5 | 3 | 4 | 3 | 18 | H T T B T | |
| 11 | 12 | 5 | 3 | 4 | 1 | 18 | B T T H T | |
| 12 | 12 | 4 | 4 | 4 | 1 | 16 | B T B T H | |
| 13 | 12 | 4 | 3 | 5 | -1 | 15 | H T B H B | |
| 14 | 12 | 4 | 3 | 5 | -3 | 15 | T H B B H | |
| 15 | 12 | 4 | 3 | 5 | -7 | 15 | B B B H T | |
| 16 | 12 | 3 | 5 | 4 | 2 | 14 | T B T H T | |
| 17 | 12 | 3 | 5 | 4 | -3 | 14 | T H B T B | |
| 18 | 12 | 4 | 2 | 6 | -7 | 14 | T B T H B | |
| 19 | 12 | 3 | 5 | 4 | -7 | 14 | B H H B B | |
| 20 | 12 | 4 | 0 | 8 | -2 | 12 | B B B B T | |
| 21 | 12 | 3 | 2 | 7 | -10 | 11 | B B B T B | |
| 22 | 12 | 1 | 5 | 6 | -8 | 8 | H T H B B | |
| 23 | 12 | 1 | 4 | 7 | -11 | 7 | H H B B H | |
| 24 | 12 | 1 | 2 | 9 | -15 | 5 | H B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
