Jack Stacey rời sân và được thay thế bởi Kellen Fisher.
Jordan Thompson (Thay: Ben Pearson) 20 | |
Joshua Sargent (Kiến tạo: Borja Sainz) 24 | |
Gabriel Sara 28 | |
Million Manhoef (Thay: Ben Wilmot) 46 | |
Tyrese Campbell 55 | |
Niall Ennis (Thay: Tyrese Campbell) 58 | |
Ryan Mmaee (Thay: Lewis Baker) 58 | |
Ashley Barnes 60 | |
Christian Fassnacht 69 | |
Christian Fassnacht (Thay: Borja Sainz) 69 | |
Danny Batth (Thay: Jacob Lungi Soerensen) 69 | |
Luke Cundle (Thay: Lynden Gooch) 74 | |
Liam Gibbs (Thay: Joshua Sargent) 82 | |
Kellen Fisher (Thay: Jack Stacey) 88 | |
Sydney van Hooijdonk (Thay: Ashley Barnes) 88 |
Thống kê trận đấu Stoke vs Norwich City


Diễn biến Stoke vs Norwich City
Ashley Barnes rời sân và được thay thế bởi Sydney van Hooijdonk.
Joshua Sargent rời sân và được thay thế bởi Liam Gibbs.
Lynden Gooch rời sân và được thay thế bởi Luke Cundle.
Borja Sainz rời sân và được thay thế bởi Christian Fassnacht.
Jacob Lungi Soerensen rời sân và được thay thế bởi Danny Batth.
Borja Sainz rời sân và được thay thế bởi [player2].
G O O O A A L - Ashley Barnes đã trúng mục tiêu!
Lewis Baker rời sân và được thay thế bởi Ryan Mmaee.
Tyrese Campbell rời sân và được thay thế bởi Niall Ennis.
Tyrese Campbell rời sân và được thay thế bởi [player2].
Thẻ vàng dành cho Tyrese Campbell.
Thẻ vàng dành cho Tyrese Campbell.
Ben Wilmot rời sân và được thay thế bởi Million Manhoef.
Hiệp hai đang được tiến hành.
Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một
G O O O A A A L - Gabriel Sara đã trúng mục tiêu!
Borja Sainz đã hỗ trợ ghi bàn.
G O O O A A L - Joshua Sargent đã trúng mục tiêu!
Ben Pearson rời sân và được thay thế bởi Jordan Thompson.
Đội hình xuất phát Stoke vs Norwich City
Stoke (3-5-1-1): Daniel Iversen (1), Michael Rose (5), Luke McNally (23), Ben Wilmot (16), Ki-Jana Hoever (17), Ben Pearson (4), Lewis Baker (8), Josh Laurent (28), Lynden Gooch (2), Bae Jun-ho (22), Tyrese Campbell (10)
Norwich City (4-2-3-1): Angus Gunn (28), Jack Stacey (3), Jacob Sørensen (19), Ben Gibson (6), Sam McCallum (15), Marcelino Núñez (26), Kenny McLean (23), Gabriel Sara (17), Ashley Barnes (10), Borja Sainz (7), Josh Sargent (9)


| Thay người | |||
| 20’ | Ben Pearson Jordan Thompson | 69’ | Borja Sainz Christian Fassnacht |
| 46’ | Ben Wilmot Million Manhoef | 69’ | Jacob Lungi Soerensen Danny Batth |
| 58’ | Tyrese Campbell Niall Ennis | 82’ | Joshua Sargent Liam Gibbs |
| 58’ | Lewis Baker Ryan Mmaee | 88’ | Ashley Barnes Sydney Van Hooijdonk |
| 74’ | Lynden Gooch Luke Cundle | 88’ | Jack Stacey Kellen Fisher |
| Cầu thủ dự bị | |||
Niall Ennis | Ken Aboh | ||
Million Manhoef | Sydney Van Hooijdonk | ||
Ryan Mmaee | Finley Welch | ||
André Vidigal | Christian Fassnacht | ||
Mehdi Léris | Liam Gibbs | ||
Luke Cundle | Waylon Renecke | ||
Sead Hakšabanović | Kellen Fisher | ||
Jordan Thompson | Danny Batth | ||
Jack Bonham | George Long | ||
| Huấn luyện viên | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Stoke
Thành tích gần đây Norwich City
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch