Thứ Năm, 30/04/2026
(Pen) Ludovic Ajorque
6
Ludovic Ajorque
17
Habibou Mouhamadou Diallo (Kiến tạo: Gerzino Nyamsi)
26
Fabien Centonze
28
Gerzino Nyamsi
29
Habibou Mouhamadou Diallo (Kiến tạo: Ludovic Ajorque)
40
Kiki Kouyate
44
Boubacar Traore
85
Lenny Joseph
90

Đội hình xuất phát Strasbourg vs Metz

Huấn luyện viên

Gary ONeil

Benoit Tavenot

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 1
21/12 - 2017
01/04 - 2018
11/08 - 2019
12/01 - 2020
13/12 - 2020
14/02 - 2021
18/09 - 2021
H1: 3-0
09/01 - 2022
H1: 0-0
24/09 - 2023
H1: 0-0
13/05 - 2024
H1: 0-0
17/08 - 2025
H1: 0-0
18/01 - 2026
H1: 2-1

Thành tích gần đây Strasbourg

Ligue 1
26/04 - 2026
Cúp quốc gia Pháp
23/04 - 2026
H1: 0-0
Ligue 1
19/04 - 2026
Europa Conference League
17/04 - 2026
10/04 - 2026
Ligue 1
04/04 - 2026
H1: 3-0
23/03 - 2026
Europa Conference League
20/03 - 2026
Ligue 1
15/03 - 2026
Europa Conference League
13/03 - 2026

Thành tích gần đây Metz

Ligue 1
26/04 - 2026
H1: 2-2
19/04 - 2026
H1: 1-1
11/04 - 2026
H1: 1-0
05/04 - 2026
H1: 0-0
22/03 - 2026
H1: 0-0
15/03 - 2026
H1: 2-3
08/03 - 2026
H1: 1-0
01/03 - 2026
H1: 0-0
22/02 - 2026
15/02 - 2026
H1: 0-1

Bảng xếp hạng Ligue 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Paris Saint-GermainParis Saint-Germain3022354369T T B T T
2LensLens3020372863B T B T H
3LyonLyon3117681657B H T T T
4LilleLille3117681657T T T H T
5RennesRennes3116871256H T T T T
6MarseilleMarseille31165101853B B T B H
7AS MonacoAS Monaco3115610751T T B H H
8StrasbourgStrasbourg30137101046H T T B T
9LorientLorient31101110-541B H B T B
10ToulouseToulouse3110813-138T B B B H
11BrestBrest3010812-638B B B H H
12Paris FCParis FC3191111-738T H T T B
13AngersAngers319715-1734B H B H B
14Le HavreLe Havre3161312-1331B H H H H
15NiceNice317915-2230B B H H H
16AuxerreAuxerre3151016-1525T H H H B
17NantesNantes314819-2520H H H B B
18MetzMetz313721-3916H H B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Pháp

Xem thêm
top-arrow