Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Julian Mikalsen Kristengard 24 | |
Nikolai Jakobsen Hristov 32 | |
M. Aanesland (Thay: K. Onsrud) 40 | |
Emil Sildnes (Thay: Nicolai Fremstad) 46 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Stroemmen vs Raufoss
số liệu thống kê

Stroemmen

Raufoss
60 Kiểm soát bóng 40
4 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 4
10 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Stroemmen vs Raufoss
Stroemmen (3-5-2): Knut Andre Skjaerstein (12), Thomas Lillo (98), Maximilian Balatoni (4), Pontus Lindgren (25), Simon Sharif (5), Henrik Kristiansen (7), Simen Beck (6), Anders Nord (16), Marcus Paulsen (24), Julian Kristengård (14), Nikolai Hristov (9)
Raufoss (3-5-2): David Synstelien (12), Erik Ansok Froysa (6), Alexander Achinioti-Jönsson (13), Elias Gärtig (15), Nicolai Fremstad (11), Kristian Lønstad Onsrud (17), Harald Holter (8), Torjus Embergsrud Engebakken (18), Eirik Åsvestad (3), Havard Karlsen (19), Adrian Rogulj (9)

Stroemmen
3-5-2
12
Knut Andre Skjaerstein
98
Thomas Lillo
4
Maximilian Balatoni
25
Pontus Lindgren
5
Simon Sharif
7
Henrik Kristiansen
6
Simen Beck
16
Anders Nord
24
Marcus Paulsen
14
Julian Kristengård
9
Nikolai Hristov
9
Adrian Rogulj
19
Havard Karlsen
3
Eirik Åsvestad
18
Torjus Embergsrud Engebakken
8
Harald Holter
17
Kristian Lønstad Onsrud
11
Nicolai Fremstad
15
Elias Gärtig
13
Alexander Achinioti-Jönsson
6
Erik Ansok Froysa
12
David Synstelien

Raufoss
3-5-2
| Cầu thủ dự bị | |||
Adrian Solberg | Yaw Agyeman | ||
Mads Kristiansen | Ulrik Danbolt | ||
Terry Benjamin | Markus Myre Aanesland | ||
Cameron Crestani | Mads Orrhaug Larsen | ||
Sindre Rindal | Joao Barros | ||
Tochukwu Joseph Ogboji | Emil Sildnes | ||
Even Rogne | Rafik Zekhnini | ||
Kodjo Somesi | Martin Odegrd Dalby | ||
Markus Edner Waehler | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Na Uy
Hạng 2 Na Uy
Thành tích gần đây Stroemmen
Cúp quốc gia Na Uy
Hạng 2 Na Uy
Thành tích gần đây Raufoss
Cúp quốc gia Na Uy
Hạng 2 Na Uy
Bảng xếp hạng Hạng 2 Na Uy
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 12 | 3 | 3 | 29 | 39 | T T T T T | |
| 2 | 18 | 12 | 3 | 3 | 20 | 39 | T T B T T | |
| 3 | 18 | 12 | 1 | 5 | 21 | 37 | T B T T B | |
| 4 | 18 | 10 | 5 | 3 | 21 | 35 | B H T B T | |
| 5 | 18 | 9 | 3 | 6 | 0 | 30 | T B T T T | |
| 6 | 18 | 8 | 5 | 5 | 7 | 29 | B H T H B | |
| 7 | 19 | 9 | 2 | 8 | -1 | 29 | T B T T T | |
| 8 | 18 | 8 | 2 | 8 | -1 | 26 | T H T T B | |
| 9 | 18 | 7 | 2 | 9 | -1 | 23 | B B B T B | |
| 10 | 18 | 6 | 3 | 9 | -11 | 21 | B T B B T | |
| 11 | 18 | 6 | 2 | 10 | -9 | 20 | T H T B T | |
| 12 | 19 | 6 | 2 | 11 | -9 | 20 | B B B B B | |
| 13 | 18 | 5 | 3 | 10 | -12 | 18 | B B B H B | |
| 14 | 19 | 5 | 3 | 11 | -18 | 18 | B H T B B | |
| 15 | 18 | 5 | 2 | 11 | -13 | 16 | B H B B T | |
| 16 | 19 | 5 | 1 | 13 | -23 | 16 | T T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch