Espen Ruud 22 | |
Lars-Christopher Vilsvik 70 | |
Syver Aas (Thay: Mikael Ingebrigtsen) 70 | |
Ole Kristian Enersen (Thay: Kristoffer Tokstad) 86 | |
Jesper Svenungsen Skau (Thay: Ivan Mesik) 86 |
Thống kê trận đấu Stromsgodset vs Odds Ballklubb
số liệu thống kê

Stromsgodset

Odds Ballklubb
52 Kiểm soát bóng 48
3 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 6
5 Phạt góc 4
2 Việt vị 1
6 Phạm lỗi 6
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
21 Ném biên 13
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
7 Phát bóng 18
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Stromsgodset vs Odds Ballklubb
Stromsgodset (4-3-3): Viljar Myhra (1), Lars Vilsvik (26), Ari Leifsson (2), Gustav Valsvik (71), Thomas Grogaard (4), Johan Hove (8), Herman Stengel (10), Tobias Fjeld Gulliksen (17), Kristoffer Tokstad (11), Lars-Jorgen Salvesen (88), Halldor Stenevik (7)
Odds Ballklubb (4-3-3): Leopold Wahlstedt (12), Espen Ruud (2), Steffen Hagen (21), Ivan Mesik (5), Josef Baccay (3), Filip Roenningen Joergensen (7), Salomon Owusu (17), Joshua Kitolano (16), Conrad Wallem (14), Mikael Ingebrigtsen (15), Milan Jevtovic (8)

Stromsgodset
4-3-3
1
Viljar Myhra
26
Lars Vilsvik
2
Ari Leifsson
71
Gustav Valsvik
4
Thomas Grogaard
8
Johan Hove
10
Herman Stengel
17
Tobias Fjeld Gulliksen
11
Kristoffer Tokstad
88
Lars-Jorgen Salvesen
7
Halldor Stenevik
8
Milan Jevtovic
15
Mikael Ingebrigtsen
14
Conrad Wallem
16
Joshua Kitolano
17
Salomon Owusu
7
Filip Roenningen Joergensen
3
Josef Baccay
5
Ivan Mesik
21
Steffen Hagen
2
Espen Ruud
12
Leopold Wahlstedt

Odds Ballklubb
4-3-3
| Thay người | |||
| 86’ | Kristoffer Tokstad Ole Enersen | 70’ | Mikael Ingebrigtsen Syver Aas |
| 86’ | Ivan Mesik Jesper Svenungsen Skau | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Morten Saetra | Sondre Rossbach | ||
Sondre Fosnaess Hanssen | Magnus Lekven | ||
Niklas Gunnarsson | Syver Aas | ||
Fred Friday | Faniel Temesgen Tewelde | ||
Ernest Boahene | Abel William Stensrud | ||
Jonas Torrissen Therkelsen | Dennis Gjengaar | ||
Andreas Waterfield Skjold | John Kitolano | ||
Albert Palmberg Thorsen | Jesper Svenungsen Skau | ||
Ole Enersen | Anders Ryste | ||
Nhận định Stromsgodset vs Odds Ballklubb
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Na Uy
Giao hữu
VĐQG Na Uy
Giao hữu
VĐQG Na Uy
Giao hữu
VĐQG Na Uy
Thành tích gần đây Stromsgodset
VĐQG Na Uy
Cúp quốc gia Na Uy
VĐQG Na Uy
Thành tích gần đây Odds Ballklubb
Hạng 2 Na Uy
Cúp quốc gia Na Uy
Hạng 2 Na Uy
Bảng xếp hạng VĐQG Na Uy
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 22 | 5 | 3 | 41 | 71 | T T T T T | |
| 2 | 30 | 22 | 4 | 4 | 57 | 70 | T B T T T | |
| 3 | 30 | 18 | 3 | 9 | 14 | 57 | T T B T T | |
| 4 | 30 | 17 | 5 | 8 | 9 | 56 | B B H B T | |
| 5 | 30 | 15 | 3 | 12 | 13 | 48 | H B T T T | |
| 6 | 30 | 13 | 4 | 13 | -1 | 43 | T T B H B | |
| 7 | 30 | 11 | 9 | 10 | 3 | 42 | H B T B T | |
| 8 | 30 | 11 | 9 | 10 | 3 | 42 | H T T B B | |
| 9 | 30 | 11 | 8 | 11 | -2 | 41 | T B B T T | |
| 10 | 30 | 12 | 3 | 15 | 4 | 39 | B T T T B | |
| 11 | 30 | 10 | 7 | 13 | -5 | 37 | T T B T B | |
| 12 | 30 | 8 | 11 | 11 | 1 | 35 | B B H B B | |
| 13 | 30 | 9 | 7 | 14 | -25 | 33 | B B T H B | |
| 14 | 30 | 8 | 7 | 15 | -19 | 31 | B T B B T | |
| 15 | 30 | 6 | 2 | 22 | -35 | 20 | B B B B B | |
| 16 | 30 | 2 | 3 | 25 | -58 | 9 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
