Thứ Tư, 04/11/2026

Trực tiếp kết quả Strumska Slava vs Dobrudzha Dobrich hôm nay 04-03-2023

Giải Hạng 2 Bulgaria - Th 7, 04/3

Kết thúc

Strumska Slava

Strumska Slava

0 : 2

Dobrudzha Dobrich

Dobrudzha Dobrich

Hiệp một: 0-1
T7, 20:30 04/03/2023
Vòng 21 - Hạng 2 Bulgaria
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Denis Dinev
45+2'
Andrian Dimitrov
88

Thống kê trận đấu Strumska Slava vs Dobrudzha Dobrich

số liệu thống kê
Strumska Slava
Strumska Slava
Dobrudzha Dobrich
Dobrudzha Dobrich
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
9 Phạt góc 5
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Bulgaria
18/08 - 2021
05/03 - 2022
06/08 - 2022
04/03 - 2023
03/11 - 2023
20/05 - 2024
22/09 - 2024
04/04 - 2025

Thành tích gần đây Strumska Slava

Hạng 2 Bulgaria
24/05 - 2025
17/05 - 2025
11/05 - 2025
03/05 - 2025
26/04 - 2025
19/04 - 2025
13/04 - 2025
08/04 - 2025
04/04 - 2025

Thành tích gần đây Dobrudzha Dobrich

Hạng 2 Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
19/10 - 2026
Hạng 2 Bulgaria
27/09 - 2026
06/09 - 2026
23/08 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PFC CSKA Sofia IIPFC CSKA Sofia II148421628T T H H T
2PFC Chernomorets BurgasPFC Chernomorets Burgas148421428T T T H T
3Vihren SandanskiVihren Sandanski147521326B T B H H
4Lokomotiv Gorna OryahovitsaLokomotiv Gorna Oryahovitsa14653323T H H T T
5YantraYantra14725523B B T H T
6FratriaFratria13643622H T T B B
7BeroeBeroe14635321B T B T B
8Spartak PlevenSpartak Pleven14626-920T B H T T
9HebarHebar14626520T B T T B
10PFC Rilski Sportist SamokovPFC Rilski Sportist Samokov14554220T T H B H
11EtarEtar13625120B B T B T
12Ludogorets Razgrad IILudogorets Razgrad II13544419H B T T H
13Marek DupnitsaMarek Dupnitsa14536-218B H T H B
14NesebarNesebar14536118T B H B B
15MontanaMontana14428-1114B B B T B
16Sportist SvogeSportist Svoge14266-512T B B H H
17Dobrudzha DobrichDobrudzha Dobrich13238-139B B T B B
18Pirin BlagoevgradPirin Blagoevgrad140113-331B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow