Thứ Năm, 07/05/2026

Trực tiếp kết quả Strumska Slava vs Etar hôm nay 15-10-2022

Giải Hạng 2 Bulgaria - Th 7, 15/10

Kết thúc

Strumska Slava

Strumska Slava

0 : 3

Etar

Etar

Hiệp một: 0-3
T7, 18:45 15/10/2022
Vòng 13 - Hạng 2 Bulgaria
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(Pen) Daniel Mladenov
17
Georgi Angelov
30
Daniel Mladenov
44
Kristiyan Kanchev
90+3'

Thống kê trận đấu Strumska Slava vs Etar

số liệu thống kê
Strumska Slava
Strumska Slava
Etar
Etar
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
3 Phạt góc 1
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Bulgaria
16/10 - 2021
16/04 - 2022
15/10 - 2022
13/05 - 2023
11/08 - 2024
22/02 - 2025

Thành tích gần đây Strumska Slava

Hạng 2 Bulgaria
24/05 - 2025
17/05 - 2025
11/05 - 2025
03/05 - 2025
26/04 - 2025
19/04 - 2025
13/04 - 2025
08/04 - 2025
04/04 - 2025

Thành tích gần đây Etar

Hạng 2 Bulgaria
03/05 - 2026
25/04 - 2026
17/04 - 2026
13/04 - 2026
H1: 0-0
04/04 - 2026
29/03 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
28/02 - 2026
24/02 - 2026
H1: 2-0

Bảng xếp hạng Hạng 2 Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dunav RuseDunav Ruse2919823765H H H B T
2YantraYantra2916941857T T H T T
3FratriaFratria2916852656T T H H B
4Vihren SandanskiVihren Sandanski3016682254H B T T T
5PFC CSKA-Sofia IIPFC CSKA-Sofia II3014792149T T T H B
6PFC Chernomorets BurgasPFC Chernomorets Burgas2910136943B T H T H
7EtarEtar2910118-341H H T T H
8HebarHebar2910613-1036T H B B B
9Ludogorets Razgrad IILudogorets Razgrad II299812-535B H T H T
10Pirin BlagoevgradPirin Blagoevgrad2981110-135H B H B H
11Marek DupnitsaMarek Dupnitsa2981011-1234T T H T H
12Lokomotiv Gorna OryahovitsaLokomotiv Gorna Oryahovitsa298912-1133T T B H B
13Spartak PlevenSpartak Pleven308814-932H T H B T
14Minyor PernikMinyor Pernik297913-830B B B T B
15Sportist SvogeSportist Svoge297715-2228H B B T B
16SevlievoSevlievo297517-2226B B B B B
17Belasitsa PetrichBelasitsa Petrich294718-3019T B B B T
18KrumovgradKrumovgrad000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow