Thẻ vàng cho Almir Oda.
Dennis Jastrzembski 2 | |
Bartol Barisic 16 | |
Luca Morgenstern 36 | |
Tristan Schoppitsch (Thay: Dino Delic) 63 | |
Christopher Woelbl (Thay: Sebastian Pschernig) 63 | |
Tizian-Valentino Scharmer (Thay: Dennis Jastrzembski) 65 | |
Leo Vielgut (Thay: Nik Marinsek) 70 | |
Armin Karic (Thay: Florian Jaritz) 70 | |
Daniel Nsumbu (Thay: Lord Afrifa) 73 | |
Armin Karic (Thay: Florian Jaritz) 77 | |
Gabriel Haider 77 | |
Senad Mustafic 82 | |
Almir Oda (Kiến tạo: Bartol Barisic) 84 | |
Almir Oda 90+1' |
Đang cập nhậtDiễn biến Sturm Graz II vs SK Austria Klagenfurt
Bartol Barisic kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Almir Oda ghi bàn!
Thẻ vàng cho Senad Mustafic.
Thẻ vàng cho Gabriel Haider.
Florian Jaritz rời sân và được thay thế bởi Armin Karic.
Lord Afrifa rời sân và được thay thế bởi Daniel Nsumbu.
Florian Jaritz rời sân và được thay thế bởi Armin Karic.
Nik Marinsek rời sân và được thay thế bởi Leo Vielgut.
Dennis Jastrzembski rời sân và được thay thế bởi Tizian-Valentino Scharmer.
Sebastian Pschernig rời sân và được thay thế bởi Christopher Woelbl.
Dino Delic rời sân và được thay thế bởi Tristan Schoppitsch.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Luca Morgenstern.
Thẻ vàng cho Bartol Barisic.
V À A A O O O - Dennis Jastrzembski đã ghi bàn!
V À A A A O O O Sturm Graz II ghi bàn.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Sturm Graz II vs SK Austria Klagenfurt

Đội hình xuất phát Sturm Graz II vs SK Austria Klagenfurt
Sturm Graz II (4-3-1-2): Elias Lorenz (41), Senad Mustafic (30), Gabriel Haider (6), Bastian Maierhofer (5), Kristjan Bendra (37), Lord Afrifa (10), Barne Pernot (31), Luca Morgenstern (66), Thomas Gurmann (11), Jonas Peinhart (38), Dennis Jastrzembski (9)
SK Austria Klagenfurt (4-3-3): Alexander Turkin (57), Rei Okada (14), Matteo Kitz (6), Aidan Bardina Liu (20), Matthias Dollinger (19), Sebastian Pschernig (16), Almir Oda (21), Nik Marinsek (10), Dino Delic (23), Bartol Barisic (99), Florian Jaritz (7)

| Thay người | |||
| 65’ | Dennis Jastrzembski Tizian-Valentino Scharmer | 63’ | Sebastian Pschernig Christopher Wolbl |
| 73’ | Lord Afrifa Daniel Sumbu | 63’ | Dino Delic Tristan Schoppitsch |
| 70’ | Nik Marinsek Leo Vielgut | ||
| 70’ | Florian Jaritz Armin Karic | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Mate Grgic | Adnan Kanuric | ||
Christoph Wiener-Pucher | Adem Mustafic | ||
Jonas Locker | Christopher Wolbl | ||
Daniel Sumbu | Leo Vielgut | ||
Richmond Osazeman Osayantin | Armin Karic | ||
Sebastian Pirker | Anel Karic | ||
Tizian-Valentino Scharmer | Tristan Schoppitsch | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Sturm Graz II
Thành tích gần đây SK Austria Klagenfurt
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 14 | 5 | 5 | 14 | 47 | T H B T T | |
| 2 | 25 | 13 | 5 | 7 | 20 | 44 | B T B B T | |
| 3 | 23 | 14 | 2 | 7 | 14 | 44 | T T T T B | |
| 4 | 24 | 10 | 11 | 3 | 22 | 41 | T B H H H | |
| 5 | 25 | 10 | 10 | 5 | 5 | 40 | H H T B B | |
| 6 | 24 | 11 | 5 | 8 | 1 | 38 | T B H T H | |
| 7 | 23 | 9 | 7 | 7 | -3 | 34 | T B B B T | |
| 8 | 24 | 9 | 6 | 9 | 3 | 33 | T B T T H | |
| 9 | 25 | 7 | 9 | 9 | -4 | 30 | B H H H H | |
| 10 | 24 | 7 | 6 | 11 | -2 | 27 | T T B H T | |
| 11 | 25 | 7 | 5 | 13 | -13 | 26 | T B T B B | |
| 12 | 24 | 7 | 4 | 13 | -16 | 25 | H T B B T | |
| 13 | 24 | 6 | 5 | 13 | -13 | 23 | B T B T B | |
| 14 | 24 | 7 | 5 | 12 | -12 | 23 | B B T B T | |
| 15 | 24 | 3 | 9 | 12 | -16 | 15 | B H B T B | |
| 16 | 13 | 2 | 4 | 7 | -10 | 10 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch