Thẻ vàng cho Valentin Ferstl.
B. Gschweidl 49 | |
Bernd Gschweidl 49 | |
J. Peinhart (Thay: D. Jastrzembski) 61 | |
Jonas Peinhart (Thay: Dennis Jastrzembski) 61 | |
Marco Djuricin (Thay: Filip Perovic) 64 | |
El Hadji Mane (Thay: Marco Hausjell) 64 | |
Valentin Ferstl (Thay: Bernd Gschweidl) 74 | |
Jonas Wolf (Thay: Kristjan Bendra) 75 | |
Julian Halmich (Thay: Dirk Carlson) 83 | |
Wisler Lazarre (Thay: Lord Afrifa) 86 | |
Richmond Osayantin (Thay: Daniel Nsumbu) 86 | |
Valentin Ferstl 90+2' | |
Valentin Ferstl 90+3' |
Thống kê trận đấu Sturm Graz II vs SKN St. Poelten

Diễn biến Sturm Graz II vs SKN St. Poelten
V À A A O O O - Valentin Ferstl ghi bàn!
V À A A A O O O O SKN St. Poelten ghi bàn.
Daniel Nsumbu rời sân và được thay thế bởi Richmond Osayantin.
Lord Afrifa rời sân và được thay thế bởi Wisler Lazarre.
Dirk Carlson rời sân và được thay thế bởi Julian Halmich.
Kristjan Bendra rời sân và được thay thế bởi Jonas Wolf.
Bernd Gschweidl rời sân và được thay thế bởi Valentin Ferstl.
Marco Hausjell rời sân và được thay thế bởi El Hadji Mane.
Filip Perovic rời sân và được thay thế bởi Marco Djuricin.
Dennis Jastrzembski rời sân và được thay thế bởi Jonas Peinhart.
Thẻ vàng cho Bernd Gschweidl.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Sturm Graz II vs SKN St. Poelten
Sturm Graz II (4-2-3-1): Elias Lorenz (41), Kristjan Bendra (37), Gabriel Haider (6), Bastian Maierhofer (5), Senad Mustafic (30), Barne Pernot (31), Tizian-Valentino Scharmer (21), Thomas Gurmann (11), Lord Afrifa (10), Dennis Jastrzembski (9), Daniel Sumbu (45)
SKN St. Poelten (3-4-3): Christopher Knett (1), Lukas Buchegger (5), Sondre Skogen (15), Nemanja Celic (43), Winfred Amoah (7), Bernd Gschweidl (9), Marc Stendera (10), Dirk Carlson (23), Christoph Messerer (8), Filip Perovic (97), Marco Hausjell (11)

| Thay người | |||
| 61’ | Dennis Jastrzembski Jonas Peinhart | 64’ | Marco Hausjell El Hadj Bakari Mane |
| 75’ | Kristjan Bendra Jonas Wolf | 64’ | Filip Perovic Marco Djuricin |
| 86’ | Lord Afrifa Wisler Lazarre | 74’ | Bernd Gschweidl Valentin Ferstl |
| 86’ | Daniel Nsumbu Richmond Osazeman Osayantin | 83’ | Dirk Carlson Julian Halmich |
| Cầu thủ dự bị | |||
Christoph Wiener-Pucher | Marcel Kurz | ||
Wisler Lazarre | Timo Altersberger | ||
Jonas Peinhart | El Hadj Bakari Mane | ||
Sebastian Pirker | Julian Halmich | ||
Richmond Osazeman Osayantin | Stefan Thesker | ||
Jonas Wolf | Marco Djuricin | ||
Jonas Petritsch | Valentin Ferstl | ||
Jonas Peinhart | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Sturm Graz II
Thành tích gần đây SKN St. Poelten
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 12 | 5 | 4 | 10 | 41 | T T B T T | |
| 2 | 22 | 12 | 5 | 5 | 18 | 41 | B T T B T | |
| 3 | 21 | 13 | 2 | 6 | 15 | 41 | B B T T T | |
| 4 | 22 | 10 | 9 | 3 | 22 | 39 | T B H T B | |
| 5 | 22 | 9 | 10 | 3 | 10 | 37 | T B B H H | |
| 6 | 22 | 10 | 4 | 8 | -1 | 34 | T T T B H | |
| 7 | 21 | 8 | 7 | 6 | -4 | 31 | T T T B B | |
| 8 | 22 | 7 | 6 | 9 | -4 | 27 | H T T B H | |
| 9 | 21 | 7 | 5 | 9 | 1 | 26 | B T B T B | |
| 10 | 22 | 6 | 5 | 11 | -5 | 23 | T B T T B | |
| 11 | 22 | 6 | 5 | 11 | -9 | 23 | H B T T B | |
| 12 | 21 | 6 | 4 | 11 | -15 | 22 | B T B H T | |
| 13 | 21 | 6 | 5 | 10 | -10 | 20 | H H B B T | |
| 14 | 21 | 4 | 5 | 12 | -15 | 17 | T B B T B | |
| 15 | 21 | 2 | 9 | 10 | -13 | 12 | H B B B H | |
| 16 | 13 | 2 | 4 | 7 | -10 | 10 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch