Thứ Tư, 25/03/2026

Trực tiếp kết quả Sturm Graz vs Rapid Wien hôm nay 18-02-2024

Giải VĐQG Áo - CN, 18/2

Kết thúc

Sturm Graz

Sturm Graz

1 : 1

Rapid Wien

Rapid Wien

Hiệp một: 1-1
CN, 23:00 18/02/2024
Vòng 19 - VĐQG Áo
Merkur-Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dimitri Lavalee (Kiến tạo: Tomi Horvat)
6
Christoph Lang
41
Dimitri Lavalee
55
Max Johnston (Thay: Jusuf Gazibegovic)
63
Mika Biereth
64
David Schnegg (Thay: Gregory Wuethrich)
72
Szymon Wlodarczyk (Thay: Mika Biereth)
72
Amady Camara (Thay: William Boeving)
72
Guido Burgstaller (Thay: Fally Mayulu)
72
Moritz Oswald (Thay: Lukas Grgic)
72
Matthias Seidl
80
Niklas Geyrhofer (Thay: Otar Kiteishvili)
80
Christoph Lang
83
Isak Jansson (Thay: Christoph Lang)
83
Maximilian Hofmann
87

Thống kê trận đấu Sturm Graz vs Rapid Wien

số liệu thống kê
Sturm Graz
Sturm Graz
Rapid Wien
Rapid Wien
51 Kiểm soát bóng 49
6 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 9
2 Phạt góc 6
0 Việt vị 2
14 Phạm lỗi 12
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 5
22 Ném biên 27
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sturm Graz vs Rapid Wien

Sturm Graz (4-3-1-2): Vitezslav Jaros (16), Jusuf Gazibegovic (22), David Affengruber (42), Gregory Wuthrich (5), Dimitri Lavalee (24), Tomi Horvat (19), Jon Gorenc-Stankovic (4), Alexander Prass (8), Otar Kiteishvili (10), William Bøving (15), Mika Biereth (18)

Rapid Wien (4-2-3-1): Niklas Hedl (45), Neraysho Kasanwirjo (6), Maximilian Hofmann (20), Terence Kongolo (15), Jonas Auer (23), Nikolas Sattlberger (34), Lukas Grgic (8), Christoph Lang (10), Matthias Seidl (18), Marco Grull (27), Fally Mayulu (17)

Sturm Graz
Sturm Graz
4-3-1-2
16
Vitezslav Jaros
22
Jusuf Gazibegovic
42
David Affengruber
5
Gregory Wuthrich
24
Dimitri Lavalee
19
Tomi Horvat
4
Jon Gorenc-Stankovic
8
Alexander Prass
10
Otar Kiteishvili
15
William Bøving
18
Mika Biereth
17
Fally Mayulu
27
Marco Grull
18
Matthias Seidl
10
Christoph Lang
8
Lukas Grgic
34
Nikolas Sattlberger
23
Jonas Auer
15
Terence Kongolo
20
Maximilian Hofmann
6
Neraysho Kasanwirjo
45
Niklas Hedl
Rapid Wien
Rapid Wien
4-2-3-1
Thay người
63’
Jusuf Gazibegovic
Max Johnston
72’
Lukas Grgic
Moritz Oswald
72’
William Boeving
Amady Camara
72’
Fally Mayulu
Guido Burgstaller
72’
Gregory Wuethrich
David Schnegg
83’
Christoph Lang
Isak Jansson
72’
Mika Biereth
Szymon Wlodarczyk
80’
Otar Kiteishvili
Niklas Geyrhofer
Cầu thủ dự bị
Amady Camara
Roman Kerschbaum
Niklas Geyrhofer
Bernhard Unger
David Schnegg
Jovan Zivkovic
Stefan Hierlander
Moritz Oswald
Luka Maric
Isak Jansson
Max Johnston
Michael Sollbauer
Szymon Wlodarczyk
Guido Burgstaller

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Áo
26/09 - 2021
20/02 - 2022
28/08 - 2022
11/02 - 2023
Cúp quốc gia Áo
01/05 - 2023
VĐQG Áo
24/09 - 2023
18/02 - 2024
Cúp quốc gia Áo
01/05 - 2024
VĐQG Áo
04/08 - 2024
02/11 - 2024
05/04 - 2025
18/05 - 2025
10/08 - 2025
02/11 - 2025

Thành tích gần đây Sturm Graz

VĐQG Áo
21/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026
Cúp quốc gia Áo
01/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 2-0
Europa League
30/01 - 2026
23/01 - 2026

Thành tích gần đây Rapid Wien

VĐQG Áo
22/03 - 2026
H1: 2-1
15/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026
07/02 - 2026
Cúp quốc gia Áo
31/01 - 2026
Europa Conference League
19/12 - 2025
VĐQG Áo
14/12 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sturm GrazSturm Graz221228738T B T H T
2FC SalzburgFC Salzburg2210751637B H T H B
3LASKLASK221147237T H B H T
4Austria WienAustria Wien221138436T T B H T
5Rapid WienRapid Wien22967133H B T H T
6TSV HartbergTSV Hartberg22895533H H T H H
7WSG TirolWSG Tirol22877131B T H T T
8SCR AltachSCR Altach22787-129T H T H B
9SV RiedSV Ried228410-428B H H B B
10Wolfsberger ACWolfsberger AC227510-126H B B H B
11Grazer AKGrazer AK224810-1420H H B T B
12BW LinzBW Linz224315-1615B T B B H
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SCR AltachSCR Altach24897118T H B T H
2SV RiedSV Ried249411-417H B B T B
3Grazer AKGrazer AK246810-816B T B T T
4WSG TirolWSG Tirol24879-415H T T B B
5Wolfsberger ACWolfsberger AC247611-314B H B B H
6BW LinzBW Linz245316-1710B B H B T
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sturm GrazSturm Graz2413381023T H T T H
2Rapid WienRapid Wien241167422T H T T T
3Austria WienAustria Wien241239221B H T B T
4FC SalzburgFC Salzburg2410861519T H B B H
5LASKLASK241158019B H T H B
6TSV HartbergTSV Hartberg248106417T H H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow