Thứ Hai, 23/03/2026

Trực tiếp kết quả Sturm Graz vs SV Ried hôm nay 30-10-2022

Giải VĐQG Áo - CN, 30/10

Kết thúc

Sturm Graz

Sturm Graz

2 : 1

SV Ried

SV Ried

Hiệp một: 1-0
CN, 23:00 30/10/2022
Vòng 14 - VĐQG Áo
Merkur-Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(Pen) Jakob Jantscher
22
Seifeddin Chabbi
59
Emanuel Emegha (Thay: Jakob Jantscher)
63
Otar Kiteishvili
71
Luca Kronberger (Thay: Stefan Nutz)
72
Christoph Monschein (Thay: Seifeddin Chabbi)
72
Jon Gorenc-Stankovic (Thay: Alexander Prass)
74
William Boeving (Thay: Albian Ajeti)
74
Julian Wiessmeier (Thay: Matthias Gragger)
80
Manprit Sarkaria (Thay: Tomi Horvat)
81
David Affengruber (Thay: Otar Kiteishvili)
81
Markus Lackner (Thay: Leo Mikic)
89
Michael Martin
90+1'

Thống kê trận đấu Sturm Graz vs SV Ried

số liệu thống kê
Sturm Graz
Sturm Graz
SV Ried
SV Ried
58 Kiểm soát bóng 42
10 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 3
9 Phạt góc 3
2 Việt vị 1
6 Phạm lỗi 12
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sturm Graz vs SV Ried

Sturm Graz (4-3-1-2): Jörg Siebenhandl (27), Jusuf Gazibegovic (22), Gregory Wuthrich (5), Alexandar Borkovic (6), David Schnegg (28), Otar Kiteishvili (10), Ivan Ljubic (30), Alexander Prass (8), Tomi Horvat (19), Albian Ajeti (9), Jakob Jantscher (13)

SV Ried (4-4-2): Samuel Radlinger (1), Tin Plavotic (24), Matthias Gragger (15), David Ungar (66), Julian Turi (19), Philipp Pomer (17), Leo Mikic (21), Kingsley Michael (12), Michael Martin (8), Stefan Nutz (22), Seifedin Chabbi (9)

Sturm Graz
Sturm Graz
4-3-1-2
27
Jörg Siebenhandl
22
Jusuf Gazibegovic
5
Gregory Wuthrich
6
Alexandar Borkovic
28
David Schnegg
10
Otar Kiteishvili
30
Ivan Ljubic
8
Alexander Prass
19
Tomi Horvat
9
Albian Ajeti
13
Jakob Jantscher
9
Seifedin Chabbi
22
Stefan Nutz
8
Michael Martin
12
Kingsley Michael
21
Leo Mikic
15
Matthias Gragger
17
Philipp Pomer
19
Julian Turi
66
David Ungar
24
Tin Plavotic
1
Samuel Radlinger
SV Ried
SV Ried
4-4-2
Thay người
63’
Jakob Jantscher
Emanuel Emegha
72’
Seifeddin Chabbi
Christoph Monschein
74’
Alexander Prass
Jon Gorenc-Stankovic
72’
Stefan Nutz
Luca Kronberger
74’
Albian Ajeti
William Boving Vick
80’
Matthias Gragger
Julian Wiessmeier
81’
Tomi Horvat
Manprit Sarkaria
89’
Leo Mikic
Markus Lackner
81’
Otar Kiteishvili
David Affengruber
Cầu thủ dự bị
Jon Gorenc-Stankovic
Markus Lackner
Manprit Sarkaria
Christoph Monschein
William Boving Vick
Julian Wiessmeier
Emanuel Emegha
Denizcan Cosgun
Tobias Schutzenauer
Luca Kronberger
David Affengruber
Jonas Wendlinger
Amadou Dante
Oliver Kragl

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Áo
17/10 - 2021
Cúp quốc gia Áo
27/10 - 2021
27/10 - 2021
VĐQG Áo
06/03 - 2022
06/08 - 2022
30/10 - 2022
Cúp quốc gia Áo
28/08 - 2024
VĐQG Áo
17/08 - 2025
08/02 - 2026

Thành tích gần đây Sturm Graz

VĐQG Áo
21/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026
Cúp quốc gia Áo
01/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 2-0
Europa League
30/01 - 2026
23/01 - 2026

Thành tích gần đây SV Ried

VĐQG Áo
21/03 - 2026
H1: 0-2
Cúp quốc gia Áo
19/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-1
VĐQG Áo
14/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 1-0
08/02 - 2026
Cúp quốc gia Áo
31/01 - 2026
VĐQG Áo
13/12 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sturm GrazSturm Graz221228738T B T H T
2FC SalzburgFC Salzburg2210751637B H T H B
3LASKLASK221147237T H B H T
4Austria WienAustria Wien221138436T T B H T
5Rapid WienRapid Wien22967133H B T H T
6TSV HartbergTSV Hartberg22895533H H T H H
7WSG TirolWSG Tirol22877131B T H T T
8SCR AltachSCR Altach22787-129T H T H B
9SV RiedSV Ried228410-428B H H B B
10Wolfsberger ACWolfsberger AC227510-126H B B H B
11Grazer AKGrazer AK224810-1420H H B T B
12BW LinzBW Linz224315-1615B T B B H
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SCR AltachSCR Altach24897118T H B T H
2SV RiedSV Ried249411-417H B B T B
3Grazer AKGrazer AK246810-816B T B T T
4WSG TirolWSG Tirol24879-415H T T B B
5Wolfsberger ACWolfsberger AC247611-314B H B B H
6BW LinzBW Linz245316-1710B B H B T
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sturm GrazSturm Graz2413381023T H T T H
2Rapid WienRapid Wien241167422T H T T T
3Austria WienAustria Wien241239221B H T B T
4FC SalzburgFC Salzburg2410861519T H B B H
5LASKLASK241158019B H T H B
6TSV HartbergTSV Hartberg248106417T H H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow