Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!
Jeff Chabot 23 | |
Anis Hadj Moussa 32 | |
Maximilian Mittelstaedt 45+2' | |
Jamie Leweling (Thay: Josha Vagnoman) 46 | |
Givairo Read 57 | |
Quinten Timber 64 | |
Gijs Smal 68 | |
Leo Sauer (Thay: Goncalo Borges) 72 | |
Dan-Axel Zagadou (Thay: Jeff Chabot) 80 | |
Ramon Hendriks (Thay: Maximilian Mittelstaedt) 80 | |
Bart Nieuwkoop (Thay: Luciano Valente) 82 | |
Bilal El Khannouss (Kiến tạo: Lorenz Assignon) 84 | |
Chris Fuehrich (Thay: Tiago Tomas) 85 | |
Badredine Bouanani (Thay: Bilal El Khannouss) 85 | |
Chema Andres 89 | |
Deniz Undav (Kiến tạo: Chris Fuehrich) 90+1' |
Thống kê trận đấu Stuttgart vs Feyenoord


Diễn biến Stuttgart vs Feyenoord
Chris Fuehrich đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Deniz Undav đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Chema Andres.
Bilal El Khannouss rời sân và được thay thế bởi Badredine Bouanani.
Tiago Tomas rời sân và được thay thế bởi Chris Fuehrich.
Lorenz Assignon đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Bilal El Khannouss đã ghi bàn!
Luciano Valente rời sân và được thay thế bởi Bart Nieuwkoop.
Maximilian Mittelstaedt rời sân và được thay thế bởi Ramon Hendriks.
Jeff Chabot rời sân và được thay thế bởi Dan-Axel Zagadou.
Goncalo Borges rời sân và được thay thế bởi Leo Sauer.
Thẻ vàng cho Gijs Smal.
Thẻ vàng cho Quinten Timber.
Thẻ vàng cho Givairo Read.
Josha Vagnoman rời sân và được thay thế bởi Jamie Leweling.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Maximilian Mittelstaedt.
Thẻ vàng cho Anis Hadj Moussa.
Thẻ vàng cho Jeff Chabot.
Đội hình xuất phát Stuttgart vs Feyenoord
Stuttgart (4-2-3-1): Alexander Nübel (33), Finn Jeltsch (29), Josha Vagnoman (4), Julian Chabot (24), Maximilian Mittelstädt (7), Chema Andres (30), Angelo Stiller (6), Lorenz Assignon (22), Bilal El Khannous (11), Tiago Tomas (8), Deniz Undav (26)
Feyenoord (4-3-3): Timon Wellenreuther (22), Givairo Read (26), Anel Ahmedhodžić (21), Tsuyoshi Watanabe (4), Gijs Smal (5), Quinten Timber (8), Cyle Larin (10), Luciano Valente (40), Anis Hadj Moussa (23), Ayase Ueda (9), Gonçalo Borges (11)


| Thay người | |||
| 46’ | Josha Vagnoman Jamie Leweling | 72’ | Goncalo Borges Leo Sauer |
| 80’ | Jeff Chabot Dan Zagadou | 82’ | Luciano Valente Bart Nieuwkoop |
| 80’ | Maximilian Mittelstaedt Ramon Hendriks | ||
| 85’ | Tiago Tomas Chris Führich | ||
| 85’ | Bilal El Khannouss Badredine Bouanani | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Chris Führich | Mannou Berger | ||
Dan Zagadou | Bart Nieuwkoop | ||
Ramon Hendriks | Jan Plug | ||
Jamie Leweling | Tobias Van Den Elshout | ||
Badredine Bouanani | Thijs Kraaijeveld | ||
Lazar Jovanovic | Leo Sauer | ||
Fabian Bredlow | Casper Tengstedt | ||
Florian Hellstern | Gaoussou Diarra | ||
Nikolas Nartey | Aymen Sliti | ||
Mirza Catovic | Jordan Lotomba | ||
Atakan Karazor | Liam Bossin | ||
Luca Jaquez | |||
| Tình hình lực lượng | |||
Stefan Drljaca Chấn thương cơ | Justin Bijlow Va chạm | ||
Leonidas Stergiou Chấn thương bàn chân | Thomas Beelen Không xác định | ||
Silas Chấn thương mắt cá | Gernot Trauner Chấn thương gân Achilles | ||
Ermedin Demirović Chấn thương bàn chân | Malcolm Jeng Chấn thương gân Achilles | ||
Oussama Targhalline Va chạm | |||
Shiloh 't Zand Chấn thương đầu gối | |||
Jakub Moder Va chạm | |||
Nhận định Stuttgart vs Feyenoord
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Stuttgart
Thành tích gần đây Feyenoord
Bảng xếp hạng Europa League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 7 | 0 | 1 | 13 | 21 | ||
| 2 | 8 | 7 | 0 | 1 | 8 | 21 | ||
| 3 | 8 | 6 | 1 | 1 | 10 | 19 | ||
| 4 | 8 | 5 | 2 | 1 | 6 | 17 | ||
| 5 | 8 | 5 | 2 | 1 | 6 | 17 | ||
| 6 | 8 | 5 | 2 | 1 | 6 | 17 | ||
| 7 | 8 | 5 | 2 | 1 | 6 | 17 | ||
| 8 | 8 | 5 | 1 | 2 | 7 | 16 | ||
| 9 | 8 | 5 | 1 | 2 | 4 | 16 | ||
| 10 | 8 | 4 | 3 | 1 | 7 | 15 | ||
| 11 | 8 | 5 | 0 | 3 | 6 | 15 | ||
| 12 | 8 | 4 | 3 | 1 | 1 | 15 | ||
| 13 | 8 | 4 | 2 | 2 | 8 | 14 | ||
| 14 | 8 | 3 | 5 | 0 | 5 | 14 | ||
| 15 | 8 | 4 | 2 | 2 | 1 | 14 | ||
| 16 | 8 | 4 | 1 | 3 | 4 | 13 | ||
| 17 | 8 | 3 | 3 | 2 | 3 | 12 | ||
| 18 | 8 | 4 | 0 | 4 | 3 | 12 | ||
| 19 | 8 | 3 | 3 | 2 | 3 | 12 | ||
| 20 | 8 | 3 | 3 | 2 | 2 | 12 | ||
| 21 | 8 | 3 | 2 | 3 | -2 | 11 | ||
| 22 | 8 | 3 | 1 | 4 | -3 | 10 | ||
| 23 | 8 | 3 | 1 | 4 | -4 | 10 | ||
| 24 | 8 | 2 | 3 | 3 | -2 | 9 | ||
| 25 | 8 | 3 | 0 | 5 | -6 | 9 | ||
| 26 | 8 | 2 | 1 | 5 | -6 | 7 | ||
| 27 | 8 | 2 | 1 | 5 | -7 | 7 | ||
| 28 | 8 | 2 | 1 | 5 | -8 | 7 | ||
| 29 | 8 | 2 | 0 | 6 | -4 | 6 | ||
| 30 | 8 | 2 | 0 | 6 | -4 | 6 | ||
| 31 | 8 | 2 | 0 | 6 | -5 | 6 | ||
| 32 | 8 | 1 | 1 | 6 | -9 | 4 | ||
| 33 | 8 | 1 | 0 | 7 | -8 | 3 | ||
| 34 | 8 | 0 | 1 | 7 | -10 | 1 | ||
| 35 | 8 | 0 | 1 | 7 | -11 | 1 | ||
| 36 | 8 | 0 | 1 | 7 | -20 | 1 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
